Thứ ba, 26/01/2021Hotline: 0906 779982Quảng cáo

Đáng chú ý

Thời tiết

Hiện tại

°

Nguồn: Weathers Underground

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ cập nhật vào 26/01/2021 08:52
Mã NTTiền mặtChuyển khoảnBán
USD22,950.0022,980.0023,160.00
AUD17,326.2017,501.2118,049.89
EUR27,147.1727,421.3828,565.38
GBP30,732.9331,043.3632,016.59
JPY215.69217.86226.95
SGD16,945.6917,116.8617,653.49
THB680.25755.83784.22
Nguồn: Vietcombank

Giá xăng dầu

Giá xăng, dầu cập nhật ngày 25/01/2021 23:52
Loại xăng dầuĐơn vịGiá vùng 1Giá vùng 2
Dầu hỏa 2-KVND/L1155011780
DO 0,001S-VVND/L1299013240
DO 0,05S-IIVND/L1264012890
E5 RON 92-IIVND/L1594016250
Xăng RON 95-IIIVND/L1693017260
Xăng RON 95-IVVND/L1703017370
Nguồn: Petrolimex