Thứ bảy, 16/01/2021Hotline: 0906 779982Quảng cáo

Đáng chú ý

Thời tiết

Hiện tại

°

Nguồn: Weathers Underground

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ cập nhật vào 16/01/2021 15:55
Mã NTTiền mặtChuyển khoảnBán
USD22,950.0022,980.0023,160.00
AUD17,488.1117,664.7618,218.56
EUR27,332.9027,608.9928,727.03
GBP30,775.6531,086.5232,061.10
JPY214.86217.03226.05
SGD16,986.6517,158.2317,696.15
THB680.02755.58783.96
Nguồn: Vietcombank

Giá xăng dầu

Giá xăng, dầu cập nhật ngày 16/01/2021 11:55
Loại xăng dầuĐơn vịGiá vùng 1Giá vùng 2
Dầu hỏa 2-KVND/L1155011780
DO 0,001S-VVND/L1299013240
DO 0,05S-IIVND/L1264012890
E5 RON 92-IIVND/L1594016250
Xăng RON 95-IIIVND/L1693017260
Xăng RON 95-IVVND/L1703017370
Nguồn: Petrolimex