Thứ bảy, 27/11/2021Hotline: 0816 886 786Quảng cáo

Thời tiết

Hiện tại

°

Nguồn: Weathers Underground

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ cập nhật vào 26/09/2021 17:45
Mã NTTiền mặtChuyển khoảnBán
AUD16,185.9316,349.4216,862.19
EUR26,044.7926,307.8727,400.28
GBP30,430.7030,738.0831,702.11
JPY200.85202.88212.47
SGD16,438.0016,604.0417,124.79
THB603.27670.30695.48
USD22,630.0022,660.0022,860.00
Nguồn: Vietcombank

Giá xăng dầu

Giá xăng, dầu cập nhật ngày 26/09/2021 11:15
Loại xăng dầuĐơn vịGiá vùng 1Giá vùng 2
Dầu hỏaVND/L1564015950
DO 0,001S-VVND/L1693017260
DO 0,05SVND/L1658016910
Xăng E5 RON 92-IIVND/L2071021120
Xăng RON 95-II,IIIVND/L2194022370
Xăng RON 95-IVVND/L2204022480
Nguồn: Petrolimex