Logistics xanh và Net Zero: lộ trình giảm phát thải cho doanh nghiệp logistics Việt Nam

Thời sự - Logistics - Ngày đăng : 14:00, 13/01/2026

Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26 và liên tục cập nhật các chiến lược, lộ trình giảm phát thải cho từng ngành, trong đó giao thông – vận tải là một trong những lĩnh vực trọng điểm.

Theo Bộ GTVT, giao thông chiếm khoảng 18% tổng phát thải khí nhà kính quốc gia; nếu không có biện pháp mạnh mẽ, con số này có thể lên tới hơn 88 triệu tấn CO₂ vào năm 2030. Ở phía doanh nghiệp, logistics hiện chiếm khoảng 16–18% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 10–12% của thế giới, đồng thời đóng góp 8–10% lượng CO₂ toàn quốc. “Logistics xanh” vì thế không còn là khẩu hiệu, mà đã trở thành áp lực cạnh tranh sống còn – đặc biệt khi các thị trường lớn siết chặt tiêu chuẩn carbon theo cơ chế thuế và rào cản kỹ thuật mới.

Áp lực Net Zero và “bước ngoặt” cho logistics Việt Nam

Ở tầm toàn cầu, vận tải chiếm khoảng 16% phát thải CO₂ và gần 37% phát thải từ các ngành sử dụng cuối cùng; logistics vì vậy được coi là “mặt trận then chốt” để đạt mục tiêu giảm 45% phát thải vào năm 2030 và Net Zero vào năm 2050. Ngành hàng hải quốc tế đã được IMO thống nhất chiến lược cắt giảm khí nhà kính, đặt mục tiêu đưa phát thải về mức ròng bằng “0” vào khoảng năm 2050, đi kèm chuẩn nhiên liệu biển mới, hạn ngạch phát thải và cơ chế định giá carbon toàn cầu dự kiến triển khai từ 2027. Điều đó đồng nghĩa các tuyến vận tải biển ra vào Việt Nam sẽ dần chịu thêm chi phí carbon, buộc chủ hàng và nhà cung cấp dịch vụ logistics phải “xanh hóa” nếu không muốn mất lợi thế giá.

2151064529.jpg

Trong nước, nhiều báo cáo nhấn mạnh chi phí vận tải chiếm khoảng 60% tổng chi phí logistics, trong đó vận tải đường bộ vừa là “xương sống” của chuỗi cung ứng, vừa là nguồn phát thải lớn nhất. Các kế hoạch giảm phát thải giao thông đến 2030 và lộ trình Net Zero 2050 đang khuyến khích mạnh mẽ chuyển dịch sang phương tiện tiết kiệm nhiên liệu, tăng tỷ lệ sử dụng phương tiện điện/khí sạch, phát triển vận tải đa phương thức, đường sắt – đường thủy nội địa. Với doanh nghiệp logistics Việt Nam, đây là “bước ngoặt kép”: vừa là thách thức đầu tư công nghệ, vừa là cơ hội tái định vị thương hiệu, thu hút khách hàng toàn cầu đang ráo riết tìm đối tác ít phát thải.

Nhận diện “dấu chân carbon” trong chuỗi logistics

Để không “bị lạc” trong làn sóng Net Zero, doanh nghiệp cần bắt đầu từ một việc tưởng chừng đơn giản nhưng lại ít nơi làm bài bản: đo và hiểu “dấu chân carbon” của chính mình. Với đa số doanh nghiệp logistics, cấu trúc phát thải thường tập trung ở ba nhóm lớn: vận tải đường bộ (đội xe nội bộ hoặc thuê ngoài), vận tải biển/quốc tế (mua cước từ hãng tàu/airlines), và vận hành kho bãi (điện năng, làm lạnh, bốc xếp…). Nghiên cứu của World Bank về vận tải đường bộ tại Việt Nam cho thấy, riêng vận tải hàng hóa đường bộ đã chiếm khoảng 4% phát thải khí nhà kính cả nước, đồng thời là “tâm điểm” nếu muốn vừa giảm chi phí, vừa giảm phát thải.

Trong bối cảnh các thị trường như EU triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cho thép, xi măng, nhôm, và đang tính tới mở rộng sang các ngành khác, nhiều tập đoàn đã bắt đầu yêu cầu nhà cung cấp khai báo phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) – trong đó bao gồm dịch vụ logistics thuê ngoài. Điều này khiến câu hỏi “mỗi tấn hàng vận chuyển phát thải bao nhiêu CO₂?” không còn là chuyện xa xôi trên… báo cáo ESG, mà trở thành tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp ngay từ vòng ký hợp đồng. Khi các hãng tàu triển khai phụ phí carbon, tiêu chuẩn nhiên liệu sạch và hệ số phát thải theo từng tuyến, doanh nghiệp logistics Việt Nam đứng ở giữa chuỗi (vừa mua dịch vụ, vừa bán lại cho khách) càng cần công cụ để tính toán, phân bổ và tối ưu “giỏ phát thải” của mình.

Lộ trình hành động: từ “quick wins” tới chuyển đổi hệ sinh thái

Về ngắn hạn, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng các “quick wins” chi phí thấp nhưng hiệu quả cao: tối ưu cung đường, giảm quãng đường xe chạy rỗng, ứng dụng phần mềm quản lý đội xe để giảm dừng/chờ không cần thiết; bảo dưỡng lốp, động cơ, đào tạo lái xe lái tiết kiệm nhiên liệu; chuyển dần sang đèn LED, hệ thống làm lạnh tiết kiệm năng lượng trong kho. Những giải pháp này thường giúp giảm 5–10% nhiên liệu mà không cần đầu tư hạ tầng lớn.

2151990789.jpg

Trung hạn, lộ trình Net Zero đòi hỏi những bước đi “nặng ký” hơn: tái cấu trúc mạng lưới vận tải để tăng tỷ lệ rail/đường thủy nội địa, tận dụng hành lang “green corridor” tới cảng biển; đầu tư đội xe mới sử dụng nhiên liệu sạch (Euro 5–6, LNG, điện), ưu tiên hợp tác với hãng tàu, hãng hàng không có chiến lược giảm phát thải rõ ràng; phát triển các trung tâm logistics, kho ngoại quan, kho lạnh gần cảng – gần nguồn hàng để rút ngắn quãng đường đường bộ.

Về dài hạn, “logistics xanh” không chỉ nằm ở từng doanh nghiệp riêng lẻ, mà là câu chuyện của cả hệ sinh thái. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp giữa Nhà nước – doanh nghiệp – định chế tài chính: chính sách ưu đãi tín dụng xanh, tiêu chuẩn kỹ thuật cho phương tiện – kho bãi, cơ chế thuế/thu phí khuyến khích sử dụng nhiên liệu sạch, cùng với những dự án hạ tầng chiến lược (đường sắt, đường thủy, cảng nước sâu, ICD, logistics park) được thiết kế ngay từ đầu với tiêu chí Net Zero. Trong bức tranh đó, doanh nghiệp logistics Việt Nam đi sớm, đầu tư bài bản có thể trở thành đối tác ưu tiên của các “ông lớn” toàn cầu đang buộc phải giảm mạnh phát thải trong chuỗi cung ứng của mình.

Trong kỷ nguyên Net Zero, logistics không còn là “chi phí bắt buộc” mà trở thành một tiêu chí chiến lược khi khách hàng lựa chọn đối tác. Cam kết giảm phát thải càng rõ, lộ trình chuyển đổi càng minh bạch, doanh nghiệp càng dễ tiếp cận các chuỗi cung ứng toàn cầu, nguồn vốn xanh và các hợp đồng dài hạn. Ngược lại, nếu chậm thay đổi, chi phí carbon – từ phụ phí hãng tàu tới yêu cầu tuân thủ của thị trường nhập khẩu – sẽ dần “ăn mòn” biên lợi nhuận vốn đã không cao của ngành logistics.

Xanh hóa logistics không phải là một phong trào nhất thời, mà là “vé vào cửa” cho doanh nghiệp Việt Nam trong cuộc chơi chuỗi cung ứng toàn cầu mới – nơi giá thành, tốc độ và phát thải carbon được xem xét cùng lúc. Khi Việt Nam đã chọn mục tiêu Net Zero 2050, ngành logistics buộc phải chuyển mình từ “người đi theo” sang “người chủ động thiết kế lộ trình”: đo phát thải, tối ưu nhanh các điểm dễ cải thiện, từng bước tái cấu trúc mạng lưới và đầu tư công nghệ xanh. Ai coi Net Zero là gánh nặng sẽ bị động trước làn sóng quy định mới; ai xem đó là cơ hội sẽ biến logistics xanh thành lợi thế cạnh tranh mới trên bản đồ khu vực.

Phong Lê