Tài chính chuỗi cung ứng: khi dòng tiền trở thành “logistics vô hình” của doanh nghiệp Việt

Thời sự - Logistics - Ngày đăng : 08:13, 29/01/2026

Trong nhiều năm, khi nhắc đến logistics, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam nghĩ đến vận tải, kho bãi, thủ tục hải quan. Nhưng cùng với sự phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, một “lớp logistics vô hình” ngày càng bộc lộ vai trò sống còn: dòng tiền.

Hàng có thể nằm ở kho, trên tàu, trên xe tải; nhưng nếu dòng tiền tắc nghẽn, toàn bộ chuỗi sẽ chậm lại, thậm chí gãy đoạn. Tài chính chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance – SCF) vì thế trở thành cầu nối giữa logistics, thương mại và ngân hàng, giúp doanh nghiệp giải bài toán vốn lưu động, giảm rủi ro và nâng sức cạnh tranh.

Dòng tiền – “mạch máu” ẩn sau dòng hàng

Trong chuỗi cung ứng điển hình, một lô hàng từ nhà cung cấp đến tay người mua thường trải qua nhiều mắt xích: đặt hàng, sản xuất, vận chuyển nội địa, xuất khẩu, vận tải quốc tế, thông quan, phân phối, bán lẻ. Ở mỗi bước, hàng hóa di chuyển, nhưng tiền thì… chờ. Người bán thường chỉ thu được tiền sau khi giao hàng, xuất hóa đơn, khách kiểm đếm, thậm chí là sau 30–60–90 ngày. Trong thời gian đó, doanh nghiệp phải gồng gánh chi phí nguyên liệu, nhân công, vận tải, lưu kho, lãi vay.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là những đơn vị tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu cho các tập đoàn lớn, “áp lực tín dụng thương mại” càng nặng nề. Họ thường phải chấp nhận điều khoản thanh toán dài để giữ hợp đồng, trong khi lại không đủ tài sản thế chấp để vay ngân hàng với lãi suất tốt. Kết quả là nhiều doanh nghiệp dù có đơn hàng, có thị trường, nhưng vẫn bị “đứt hơi” vì thiếu vốn lưu động, phải thu hẹp sản xuất hoặc bỏ lỡ cơ hội mở rộng.

954.jpg

Ở chiều ngược lại, các nhà mua hàng lớn cũng đối mặt rủi ro: nếu nhà cung cấp thiếu vốn, chất lượng sản xuất dễ suy giảm, giao hàng trễ, ảnh hưởng cả chuỗi. Đây chính là chỗ để tài chính chuỗi cung ứng vào cuộc. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự xoay xở với ngân hàng, SCF xây dựng cơ chế để các bên trong chuỗi – người mua, nhà cung cấp, ngân hàng, tổ chức tài chính phi ngân hàng – cùng chia sẻ thông tin và phân bổ rủi ro dựa trên sức khỏe chung của chuỗi, chứ không chỉ dựa vào tài sản thế chấp của từng doanh nghiệp đơn lẻ.

Từ bộ chứng từ đến nền tảng tài chính chuỗi cung ứng số hóa

Trong thực tế, nhiều mô hình SCF đã xuất hiện quanh hoạt động logistics mà không phải lúc nào cũng được gọi đúng tên. Chẳng hạn, ứng vốn theo bộ chứng từ vận tải (invoice factoring, forfaiting), chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu, tài trợ theo lệnh giao hàng điện tử, hay ngân hàng giải ngân dựa trên xác nhận giao hàng của bên thứ ba (3PL/4PL). Mẫu số chung là: dòng tiền được “giải phóng” dựa trên bằng chứng về dòng hàng, thay vì đợi đến ngày đến hạn thanh toán trong hợp đồng thương mại.

Với sự phát triển của công nghệ số, SCF đang bước sang giai đoạn mới: mọi thứ được đưa lên nền tảng. Hóa đơn điện tử, vận đơn điện tử, dữ liệu tracking lô hàng, xác nhận giao nhận tại kho, lịch sử thanh toán… được số hóa và kết nối qua API giữa doanh nghiệp, ngân hàng, nhà cung cấp dịch vụ logistics. Khi đó, việc xác minh giao dịch, định giá rủi ro, giải ngân vốn lưu động có thể diễn ra nhanh hơn, minh bạch hơn nhiều so với cách làm thủ công dựa trên giấy tờ.

Một ví dụ điển hình là mô hình “reverse factoring”: nhà mua hàng lớn ký thỏa thuận với ngân hàng để ngân hàng ứng trước cho nhà cung cấp ngay sau khi hóa đơn được chấp nhận, còn nhà mua hàng thanh toán cho ngân hàng vào ngày đáo hạn. Lãi suất cho nhà cung cấp được tính dựa trên uy tín tín dụng của nhà mua hàng – thường tốt hơn nhiều so với tự vay. Nếu lồng thêm dữ liệu logistics – như xác nhận hàng đã giao lên tàu, đã đến kho – vào quy trình phê duyệt, ngân hàng càng yên tâm giải ngân nhanh.

Ở cấp độ hệ sinh thái, việc kết nối nền tảng SCF với hệ thống quản lý logistics (TMS, WMS, hệ thống cảng, hải quan điện tử) sẽ giúp hình thành một “hạ tầng tài chính – logistics” tích hợp, nơi mỗi sự kiện trong chuỗi cung ứng (hàng lên xe, lên tàu, đến cảng, giao vào kho) đều có thể kích hoạt một sự kiện tài chính tương ứng (ứng vốn, chiết khấu, giải ngân). Đây là bước chuyển từ “tài trợ thương mại” truyền thống sang “tài trợ theo dòng chảy logistics”.

Chiến lược cho doanh nghiệp Việt: kết nối logistics – ngân hàng – công nghệ

Để tận dụng tốt tài chính chuỗi cung ứng, doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi cách nhìn từ “đi vay” sang “thiết kế dòng tiền”. Việc đầu tiên là rà soát lại dòng tiền trong chuỗi: những đoạn nào đang bị “giam vốn” lâu nhất? Từ lúc nhập nguyên liệu đến lúc thu tiền bán hàng mất bao lâu? Khâu nào có chứng từ, dữ liệu rõ ràng để có thể làm cơ sở tài trợ? Khi có bức tranh đó, doanh nghiệp mới biết mình cần loại hình SCF nào: tài trợ trước giao hàng (pre-shipment), sau giao hàng (post-shipment), chiết khấu hóa đơn, hay mô hình hợp tác ba bên với nhà mua hàng và ngân hàng.

Tiếp theo, doanh nghiệp nên chủ động làm việc với đối tác logistics và ngân hàng như một “bộ ba” thay vì tách rời. Đơn vị logistics – đặc biệt là 3PL/4PL – là người nắm rõ nhất dòng chảy hàng hóa, có dữ liệu vận hành theo thời gian thực. Ngân hàng là nơi cung cấp vốn và quản trị rủi ro. Doanh nghiệp là người hiểu nhu cầu sản xuất – kinh doanh. Khi ba bên cùng ngồi lại, có thể xây dựng được những giải pháp SCF gắn sát với thực tế, như tài trợ dựa trên tồn kho tại kho do 3PL quản lý, hay tài trợ theo từng milestone logistics trong hợp đồng dịch vụ.

45511.jpg

Về lâu dài, việc tham gia các nền tảng số hóa – từ hóa đơn điện tử, eBL, eDO đến các nền tảng giao dịch và tài trợ chuỗi cung ứng – sẽ giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa “nhìn thấy được” với ngân hàng và nhà đầu tư. Dữ liệu vận hành và thanh toán sạch, rõ ràng, nhất quán qua thời gian chính là “tài sản vô hình” để doanh nghiệp thương lượng được điều khoản tài trợ tốt hơn, thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp.

Cuối cùng, doanh nghiệp cũng cần nhìn SCF như một công cụ quản trị rủi ro, chứ không chỉ là nguồn vốn. Khi dòng tiền gắn với các điều kiện về chất lượng, tiến độ giao hàng, tuân thủ tiêu chuẩn… SCF trở thành “cơ chế kỷ luật mềm” giúp toàn chuỗi nâng chất lượng vận hành. Nhà cung cấp nào đáp ứng tốt sẽ được ưu tiên tài trợ; những mắt xích yếu buộc phải cải thiện hoặc dần dần bị đào thải.

Tài chính chuỗi cung ứng không phải là “phép màu” thay thế mọi khó khăn về vốn, mà là cách tổ chức lại dòng tiền dựa trên sức mạnh của cả chuỗi. Khi dữ liệu logistics được số hóa và chia sẻ, ngân hàng có thêm cơ sở để tài trợ, doanh nghiệp có thêm không gian để thở, còn nhà mua hàng có chuỗi cung ứng ổn định hơn. Dòng tiền vì thế trở thành một thứ “logistics vô hình” – nếu được thiết kế tốt, nó giúp cả chuỗi vận hành trơn tru hơn rất nhiều.

Trong bối cảnh lãi suất biến động, yêu cầu tiêu chuẩn ESG gia tăng và cạnh tranh chuỗi cung ứng ngày càng gay gắt, doanh nghiệp Việt không thể chỉ chăm chăm tối ưu chi phí vận tải hay kho bãi mà bỏ quên bài toán dòng tiền. Tài chính chuỗi cung ứng, nếu được tiếp cận nghiêm túc, là cơ hội để doanh nghiệp “nối” logistics với ngân hàng và công nghệ, biến dòng dữ liệu vận hành thành nền tảng tài trợ vốn. Khi dòng tiền và dòng hàng được thiết kế đồng bộ, chuỗi cung ứng không chỉ nhanh hơn, rẻ hơn mà còn bền vững hơn, giúp doanh nghiệp Việt tự tin hơn khi tham gia sân chơi khu vực và toàn cầu.

Hà Lê