Chuỗi cung ứng dược phẩm và y tế: Logistics Việt Nam đã sẵn sàng cho “bài test” mới?
Thời sự - Logistics - Ngày đăng : 16:26, 20/03/2026
Tại Việt Nam, thị trường dược phẩm được dự báo đạt 16–17 tỉ USD vào năm 2026, với tốc độ tăng trưởng 8–10%/năm, kéo theo nhu cầu rất lớn về kho dược chuẩn GSP, chuỗi lạnh và dịch vụ phân phối chuyên dụng. Câu hỏi là: logistics Việt Nam đã sẵn sàng cho “bài test” mới của ngành y tế?
Thị trường dược phẩm tăng tốc, logistics chuyên dụng lên ngôi
Theo nhiều báo cáo quốc tế, thị trường dược phẩm Việt Nam nằm trong nhóm tăng trưởng nhanh nhất khu vực nhờ dân số gần 100 triệu người, thu nhập cải thiện và nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng cao. Chính phủ đặt mục tiêu đến 2030, thuốc sản xuất trong nước đáp ứng 80% nhu cầu, trong đó có nhiều sản phẩm công nghệ cao và thuốc biệt dược gốc hết hạn bảo hộ. Điều này đồng nghĩa với việc chuỗi cung ứng dược phẩm sẽ ngày càng phức tạp hơn, yêu cầu logistics tinh vi hơn – từ khâu nhập khẩu nguyên liệu, lưu kho, phân phối đến bệnh viện, nhà thuốc, phòng khám.

Khác với hàng tiêu dùng thông thường, dược phẩm và trang thiết bị y tế chịu sự quản lý chặt chẽ về điều kiện bảo quản, vận chuyển và truy xuất nguồn gốc. Các chuẩn mực GSP (thực hành tốt bảo quản thuốc), GDP (thực hành tốt phân phối thuốc), cùng những yêu cầu về an ninh, nhiệt độ, độ ẩm, vệ sinh, an toàn sinh học đặt ra rào cản kỹ thuật không nhỏ cho các doanh nghiệp logistics. Đặc biệt, vaccine, sinh phẩm, thuốc sinh học yêu cầu chuỗi lạnh nghiêm ngặt từ 2–8°C, thậm chí âm sâu, với hệ thống giám sát liên tục và khả năng ứng phó sự cố.
Một trong những “di sản tích cực” của giai đoạn chống dịch là việc năng lực chuỗi lạnh và logistics y tế của Việt Nam được nâng lên một bước. Tuy nhiên, khi thị trường dược phẩm tăng trưởng nhanh, mô hình bệnh viện tư nhân, phòng khám chuyên khoa, kênh bán lẻ dược online phát triển, yêu cầu về độ phủ, sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh của logistics y tế ngày càng cao. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội cho các doanh nghiệp logistics muốn bước vào phân khúc giá trị gia tăng cao này.
Đặc thù chuỗi cung ứng dược: an toàn, truy xuất và tuân thủ
Chuỗi cung ứng dược phẩm có ba đặc thù lớn. Thứ nhất, yêu cầu an toàn và toàn vẹn chất lượng sản phẩm. Bất kỳ sai lệch nào về nhiệt độ, độ ẩm, thời gian vận chuyển… đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, thậm chí gây hại cho người bệnh. Điều này đòi hỏi hệ thống kho, phương tiện phải được thiết kế chuyên dụng, trang bị cảm biến, thiết bị ghi nhiệt, giải pháp cảnh báo sớm.
Thứ hai, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tuân thủ pháp lý rất chặt chẽ. Từ khi rời nhà máy đến khi đến tay người bệnh, thuốc phải được ghi nhận, dán nhãn, lưu vết đầy đủ để phòng ngừa thuốc giả, thuốc kém chất lượng, đảm bảo thu hồi nhanh khi có sự cố. Lộ trình số hóa truy xuất (từ mã vạch đến mã QR, RFID) đang được cơ quan quản lý thúc đẩy, tạo điều kiện để tích hợp sâu hơn với hệ thống quản lý kho và phân phối của doanh nghiệp logistics.
Thứ ba, chuỗi cung ứng dược phải đảm bảo khả năng chống chịu trước các biến cố: dịch bệnh, gián đoạn nhập khẩu, biến động nhu cầu đột biến. Điều này đòi hỏi các mô hình dự báo nhu cầu, chiến lược tồn kho an toàn, đa dạng hóa nguồn cung, cũng như các kịch bản logistics dự phòng (kho dự phòng, tuyến vận tải thay thế, hợp đồng thuê ngoài linh hoạt).
Cơ hội cho logistics Việt Nam trong phân khúc dược – y tế
Để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dược phẩm và y tế, doanh nghiệp logistics Việt Nam cần “nâng cấp” cả về hạ tầng lẫn năng lực quản trị. Về hạ tầng, đó là hệ thống kho đạt chuẩn GSP/GDP, kho lạnh – kho mát kết nối với sân bay, cảng biển và trung tâm y tế lớn, phương tiện vận tải chuyên dụng có kiểm soát nhiệt độ. Về quản trị, đó là hệ thống quản lý chất lượng, SOP, đội ngũ nhân sự được đào tạo về quy định dược, an toàn sinh học, xử lý sự cố.

Một hướng đi nhiều tiềm năng là phát triển dịch vụ 3PL/4PL chuyên ngành dược, cung cấp trọn gói từ tiếp nhận – bảo quản – phân phối đến quản lý đơn hàng cho các hãng dược, bệnh viện, chuỗi nhà thuốc. Khi thị trường bán lẻ dược trực tuyến mở rộng, cơ hội cho dịch vụ fulfillment dược phẩm, giao hàng last mile với tiêu chuẩn đặc thù cũng gia tăng. Nếu biết kết hợp thế mạnh địa lý của Việt Nam – nằm gần các trung tâm sản xuất dược và trang thiết bị y tế trong khu vực – với năng lực logistics chuyên sâu, Việt Nam có thể trở thành mắt xích phân phối dược phẩm cho cả Đông Nam Á.
Trong bức tranh logistics giá trị gia tăng, phân khúc dược – y tế được đánh giá là “khó nhưng đáng”. Rào cản gia nhập cao về chuẩn mực, đầu tư và tuân thủ pháp lý khiến sân chơi này không quá đông đúc, nhưng đổi lại biên lợi nhuận, mức độ gắn kết với khách hàng và độ bền của hợp đồng thường vượt trội so với nhiều phân khúc logistics khác. Doanh nghiệp nào đi trước, xây dựng được uy tín trong chuỗi cung ứng dược sẽ có lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Chuỗi cung ứng dược phẩm và y tế là một “bài test” khắt khe đối với năng lực logistics của mỗi quốc gia. Với Việt Nam, đây đồng thời là cơ hội để nâng tầm logistics từ chỗ chỉ tập trung vào hàng tiêu dùng, sản xuất sang lĩnh vực đòi hỏi chuẩn mực cao hơn về an toàn, chất lượng và tuân thủ. Nếu biết đầu tư bài bản vào kho bãi, chuỗi lạnh, hệ thống quản trị và nhân lực, doanh nghiệp logistics Việt Nam không chỉ phục vụ tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong nước, mà còn có thể từng bước tham gia sâu vào mạng lưới phân phối dược phẩm khu vực và toàn cầu.