Chuỗi cung ứng chống chịu thiên tai: Việt Nam cần gì từ logistics nhân đạo?
Thời sự - Logistics - Ngày đăng : 08:22, 24/03/2026
Những năm gần đây, các cơn bão mạnh như Yagi, Bualoi, Kalmaegi hay những đợt lũ lịch sử ở miền Trung cho thấy mức độ tàn phá của thời tiết cực đoan đang gia tăng dưới tác động biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh đó, năng lực logistics – không chỉ cho hàng hóa thương mại, mà cho cứu trợ nhân đạo – trở thành “tuyến phòng thủ” quan trọng để giảm thiểu thiệt hại và phục hồi sau thiên tai.
Việt Nam trong vành đai thiên tai: khi chuỗi cung ứng trở thành tuyến phòng thủ
Theo các báo cáo đa ngành của Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế, Việt Nam thường xuyên đứng trong nhóm quốc gia có mức độ rủi ro thiên tai cao, với nhiều loại hình: bão, lũ, sạt lở đất, xâm nhập mặn, hạn hán, lốc xoáy… Thiệt hại không chỉ dừng ở nhà cửa, cơ sở hạ tầng mà còn làm đứt gãy chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu: lương thực, nước sạch, thuốc men, nhiên liệu, vật tư y tế. Những cơn bão gần đây như Yagi hay Bualoi đã làm ngừng trệ giao thông đường bộ, đường sắt, hàng không, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vận tải, logistics và chuỗi cung ứng sản xuất.
Trong bối cảnh đó, khái niệm “chuỗi cung ứng chống chịu” (resilient supply chain) không còn mang ý nghĩa trừu tượng. Một nhà máy đặt ở vùng ven biển hay miền Trung không chỉ phải tính toán rủi ro gián đoạn nguyên liệu, mà còn phải chuẩn bị kịch bản lưu chuyển hàng hóa khi đường bộ bị chia cắt, cảng biển tạm dừng hoạt động, kho bãi bị ngập. Ở tầm quốc gia, việc bố trí các tuyến hành lang logistics an toàn, kho dự trữ chiến lược, hệ thống phân phối hàng cứu trợ kịp thời cho khu vực bị ảnh hưởng là yếu tố quyết định để giảm thiểu tổn thất và ổn định xã hội.

Các nghiên cứu về rủi ro thiên tai chỉ ra rằng thiệt hại tăng cao không chỉ vì bão, lũ mạnh hơn mà còn vì mật độ dân cư, tài sản và cơ sở hạ tầng trong vùng nguy cơ ngày càng lớn. Khi một trận lũ hay cơn bão lớn xảy ra, việc không có sẵn kế hoạch logistics cho sơ tán, cung cấp lương thực, nước sạch, thuốc men, điện, thông tin liên lạc… sẽ khiến thiệt hại “nhân đôi”: thiên tai phá hủy một lần, sự chậm trễ và lúng túng trong tổ chức chuỗi cung ứng cứu trợ lại làm tổn thất kéo dài.
Logistics nhân đạo: từ khái niệm tới thực tiễn ASEAN – Việt Nam
Theo định nghĩa của AHA Centre, logistics nhân đạo là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và kiểm soát việc thu mua, lưu kho, vận chuyển hàng cứu trợ từ điểm xuất phát đến khu vực bị thiên tai, nhằm bảo đảm hàng hóa đến đúng nơi, đúng lúc, với chi phí hiệu quả. Tại cấp độ khu vực, ASEAN đã hình thành cơ chế phối hợp qua AHA Centre, mạng lưới kho DELSA đặt tại Indonesia và Thái Lan để dự trữ hàng cứu trợ dùng chung cho các nước thành viên.
Việt Nam vừa là quốc gia thường xuyên nhận hỗ trợ, vừa là thành viên tích cực của các khóa huấn luyện về logistics nhân đạo, như khóa ASEAN-ERAT về đánh giá và phản ứng khẩn cấp tổ chức tại Việt Nam năm 2025. Thực tế cho thấy mỗi đợt thiên tai lớn là một “bài thực hành” thực tế để kiểm nghiệm năng lực phối hợp giữa cơ quan phòng chống thiên tai, quân đội, chính quyền địa phương, doanh nghiệp logistics và các tổ chức nhân đạo. Đường sá bị cắt đứt, cầu cống bị cuốn trôi, sân bay phải đóng cửa, hệ thống điện – viễn thông bị gián đoạn… tất cả đòi hỏi phải có phương án vận chuyển “phi truyền thống”: dùng xuồng, canô, trực thăng, phương tiện đa địa hình, điểm tập kết dã chiến.
Ở chiều ngược lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nếu logistics nhân đạo không được chuẩn bị sẵn, hàng cứu trợ có thể đến trễ, đến sai nơi, hoặc gây quá tải cho cơ sở hạ tầng tại điểm tiếp nhận. Việc thiếu hệ thống thông tin, thiếu tiêu chuẩn hóa về chủng loại hàng cứu trợ, thiếu phân cấp rõ ràng trong điều phối rất dễ dẫn đến cảnh “nơi thừa, nơi thiếu”, gây lãng phí nguồn lực và bức xúc xã hội.
Xây dựng chuỗi cung ứng chống chịu: việc của Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng
Để tăng sức chống chịu của chuỗi cung ứng trước thiên tai, không thể chỉ trông chờ vào một phía. Về phía Nhà nước, việc tích hợp quản lý rủi ro thiên tai vào quy hoạch hạ tầng logistics (đường bộ, đường sắt, cảng biển, kho bãi) là chìa khóa để giảm thiểu điểm yếu. Những tuyến quốc lộ “xương sống”, tuyến đường sắt Bắc – Nam, các cảng cửa ngõ, sân bay quốc tế… cần được đánh giá rủi ro thiên tai chi tiết, có phương án bảo vệ, nâng cao khả năng phục hồi nhanh sau khi bị ảnh hưởng.
Về phía doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp logistics và các ngành phụ thuộc nhiều vào chuỗi cung ứng, việc xây dựng kế hoạch liên tục kinh doanh (BCP) và kế hoạch ứng phó khẩn cấp là điều bắt buộc. Đó có thể là phương án bố trí kho ở nhiều vùng địa lý khác nhau, hợp đồng thuê ngoài linh hoạt, thỏa thuận sử dụng kho, bến bãi tạm, phương án làm việc từ xa cho bộ phận điều hành… Các nhà bán lẻ, siêu thị, nhà sản xuất hàng thiết yếu cần phối hợp với chính quyền để giữ vững nguồn cung tối thiểu trong thời gian xảy ra thiên tai.

Cộng đồng – từ người dân, tổ chức xã hội đến doanh nghiệp địa phương – cũng đóng vai trò không nhỏ. Mạng lưới tình nguyện viên, hệ thống cửa hàng tiện lợi, nhà văn hóa, trường học hoàn toàn có thể trở thành “điểm trung chuyển” hàng cứu trợ khi được tích hợp vào kế hoạch logistics nhân đạo cấp địa phương. Những kinh nghiệm tổ chức tại chỗ trong các đợt lũ miền Trung, bão miền Bắc, hạn mặn Đồng bằng sông Cửu Long… là nguồn dữ liệu quý để xây dựng các mô hình chuẩn cho tương lai.
Chuỗi cung ứng chống chịu trước thiên tai không chỉ là việc có thêm vài kho dự trữ hay mua thêm vài chiếc xe chuyên dụng. Đó là quá trình thay đổi cách nhìn: coi logistics và quản lý chuỗi cung ứng là cấu phần của an ninh quốc gia và an sinh xã hội. Khi doanh nghiệp, Nhà nước và cộng đồng cùng chia sẻ dữ liệu, cùng tập dượt kịch bản và cùng đầu tư cho hạ tầng “linh hoạt – phân tán – thông minh”, sức chịu đựng của nền kinh tế trước các cú sốc thời tiết cực đoan sẽ được nâng lên rõ rệt.
Trong một thế giới biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, câu hỏi không còn là “liệu thiên tai có xảy ra không” mà là “khi nào và chúng ta chuẩn bị đến đâu”. Đối với Việt Nam, xây dựng chuỗi cung ứng chống chịu và logistics nhân đạo không chỉ giúp giảm thiểu thiệt hại tức thời mà còn bảo vệ lòng tin xã hội, duy trì mạch chảy của nền kinh tế. Khi tư duy phòng chống thiên tai được gắn chặt với tư duy chuỗi cung ứng, mỗi bước đầu tư cho hạ tầng, dữ liệu và con người hôm nay sẽ là “vành đai an toàn” cho ngày mai.