Hành lang logistics xanh: Việt Nam sẽ giảm phát thải trong vận tải như thế nào đến 2050?

Thời sự - Logistics - Ngày đăng : 09:30, 31/03/2026

Trong chiến lược tăng trưởng xanh và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, vận tải – logistics đang được đặt dưới “ánh đèn sân khấu” mới. Năm 2023, khu vực vận tải phát thải khoảng 39,3 triệu tấn CO₂, chiếm 11% tổng phát thải quốc gia, trong đó vận tải đường bộ và đường biển giữ tỉ trọng lớn.

Chính phủ đã ban hành Chương trình hành động chuyển đổi năng lượng xanh trong giao thông vận tải, đặt mục tiêu đến 2030 có ít nhất 50% phương tiện sử dụng điện và nhiên liệu xanh, tiến tới 100% vào năm 2050. Câu hỏi đặt ra là: Việt Nam sẽ tổ chức lại hạ tầng và chuỗi cung ứng ra sao để hình thành những “hành lang logistics xanh” thực sự vận hành được trên thực tế?

Từ cam kết Net Zero đến áp lực giảm phát thải trong vận tải – logistics

Tại COP26, Việt Nam tuyên bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050; với lĩnh vực giao thông vận tải, các kịch bản giảm phát thải đặt mục tiêu cắt giảm 12% (không điều kiện) và tới 22% (có hỗ trợ quốc tế) vào năm 2030 so với kịch bản thông thường. Quyết định 876/QĐ-TTg năm 2022 cụ thể hóa bằng lộ trình: đến 2030, tối thiểu 50% phương tiện giao thông mới sử dụng điện hoặc năng lượng xanh; đến 2050, 100% phương tiện cơ giới đường bộ, đầu máy toa xe đường sắt và thiết bị bốc xếp tại cảng, bến thủy sẽ chuyển sang điện, nhiên liệu xanh.

2759.jpg

Song song, các hãng tàu, nhà khai thác cảng biển đối mặt với sức ép từ các cơ chế thuế carbon, tiêu chuẩn ESG và các quy định mới của IMO về cường độ phát thải CO₂, nhiên liệu hàng hải. Các chuyên gia cảnh báo, nếu không nâng cấp hạ tầng và dịch vụ theo hướng xanh hóa, doanh nghiệp logistics Việt Nam sẽ đứng trước nguy cơ bị “đánh thuế” cao hơn khi phục vụ thị trường EU, Bắc Mỹ, đồng thời mất lợi thế cạnh tranh với những trung tâm logistics đã đi trước trong chuyển dịch năng lượng.

Trong bối cảnh đó, khái niệm “logistics xanh” không còn dừng ở việc giảm sử dụng bao bì nhựa hay tối ưu tuyến đường, mà mở rộng sang bài toán tổ chức hành lang vận tải, lựa chọn nhiên liệu mới (LNG, methanol, SAF, điện, hydro…) và tái cấu trúc mạng lưới kho bãi, cảng biển để giảm phát thải trên toàn chuỗi giá trị.

Khi Việt Nam cam kết Net Zero, logistics trở thành một trong những “mặt trận” phải hành động sớm. Hành lang logistics xanh không chỉ là tuyến đường dành riêng cho xe điện hay tàu dùng nhiên liệu sạch, mà là sự kết hợp giữa quy hoạch hạ tầng, chính sách khuyến khích, công nghệ theo dõi phát thải và mô hình kinh doanh mới. Nếu chỉ thay xe chạy xăng bằng xe chạy điện mà không thay đổi cách tổ chức vận tải, những lợi ích giảm phát thải sẽ bị bào mòn.

Hành lang logistics xanh trên các trục huyết mạch: từ cảng biển, đường bộ đến đường sắt – đường thủy

Theo các tài liệu hoạch định chính sách, Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng lộ trình “hành lang logistics xanh” trên những trục vận tải chủ lực: Bắc – Nam, các hành lang Đông – Tây, kết nối cảng biển – cảng cạn – trung tâm logistics nội địa. Trên các trục này, ưu tiên là từng bước chuyển đổi đội phương tiện sang điện, CNG/LNG và nhiên liệu ít carbon, đồng thời tăng tỉ trọng vận tải đường sắt, đường thủy nội địa – hai phương thức có cường độ phát thải thấp hơn nhiều so với đường bộ.

Tại khu vực cảng biển, chương trình chuyển đổi năng lượng xanh đặt mục tiêu sau 2031, 100% thiết bị sử dụng tại cảng, bến thủy nội địa chuyển sang điện hoặc năng lượng xanh; đối với đội tàu biển, các tàu mới đóng, cải hoán sau 2035 sẽ ưu tiên nhiên liệu sạch. Điều này đòi hỏi cảng biển phải đầu tư lưới điện, trạm sạc, hệ thống cấp điện bờ (shore power), bốc xếp bằng thiết bị điện, đồng thời xem xét hợp tác với hãng tàu để thử nghiệm tàu sử dụng LNG, methanol, hybrid.

Trên đất liền, hành lang logistics xanh sẽ không thể thành hiện thực nếu thiếu mạng lưới trạm sạc nhanh, trạm nạp nhiên liệu sạch cho xe tải và đầu kéo, nhất là ở các trung tâm logistics và dọc các tuyến cao tốc. Lộ trình chính sách đặt mục tiêu đến 2030, tỉ lệ phương tiện sử dụng điện và năng lượng xanh trong vận tải hành khách, hàng hóa tại các đô thị lớn (như Hà Nội, TP.HCM) đạt từ 20–45%, đồng thời thí điểm cấm xe máy xăng tại một số khu vực trung tâm, tạo dư địa cho phương tiện “xanh” phát triển.

Doanh nghiệp logistics vào cuộc: từ đo lường carbon đến đổi mới mô hình kinh doanh

Từ góc độ doanh nghiệp, hành lang logistics xanh đặt ra cả thách thức lẫn cơ hội. Thách thức trước mắt là chi phí đầu tư đội xe, thiết bị bốc xếp, kho bãi sử dụng điện hoặc nhiên liệu sạch cao hơn so với phương tiện truyền thống; đồng thời hạ tầng hỗ trợ (trạm sạc, trạm nạp, nguồn điện ổn định) chưa phủ rộng.

6528.jpg

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp đi trước trong tối ưu năng lượng, đo lường và quản trị phát thải carbon sẽ có lợi thế trong đàm phán với khách hàng FDI, chuỗi bán lẻ toàn cầu – những bên đang ngày càng siết chặt tiêu chuẩn ESG và yêu cầu báo cáo phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) trong chuỗi cung ứng. Một số doanh nghiệp logistics lớn tại Việt Nam đã bắt đầu đo “dấu chân carbon” cho từng lô hàng, ứng dụng phần mềm tối ưu tuyến để giảm quãng đường rỗng, đầu tư xe điện, năng lượng mặt trời áp mái cho kho bãi.

Về dài hạn, mô hình kinh doanh logistics sẽ dịch chuyển từ “bán cước” sang “bán giải pháp giảm phát thải”. Các gói dịch vụ có thể được định giá dựa trên mức độ giảm CO₂ thực tế, kết hợp mua – bán tín chỉ carbon, huy động nguồn tài chính xanh từ ngân hàng, quỹ đầu tư. Với sự đồng hành của chính sách tài chính xanh và khung pháp lý rõ ràng, đây có thể trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào hành lang logistics xanh thay vì chờ đợi.

Nếu coi Net Zero là “bài toán thế kỷ”, thì logistics chính là một trong những ẩn số khó giải nhưng cũng nhiều dư địa sáng tạo. Trên các hành lang logistics xanh, doanh nghiệp không chỉ đầu tư phương tiện, thiết bị mới mà còn phải thiết kế lại sản phẩm dịch vụ, quy trình vận hành, cách thức hợp tác với chủ hàng và nhà cung cấp. Đây là cuộc chơi dài hơi, nơi lợi thế không thuộc về người rẻ nhất, mà thuộc về người hiệu quả và xanh nhất.

Hành lang logistics xanh không phải một khẩu hiệu truyền thông, mà là một chương trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng gắn với mục tiêu Net Zero quốc gia. Khi các cam kết về năng lượng xanh trong giao thông được cụ thể hóa bằng tuyến đường, cảng biển, trung tâm logistics, trạm sạc, trạm nạp và mô hình kinh doanh mới, Việt Nam sẽ có cơ hội vừa giảm phát thải thực chất, vừa nâng cấp năng lực logistics, tránh rơi vào “bẫy chi phí carbon” trong thương mại quốc tế. Bài toán thời gian là thách thức, nhưng cũng là động lực để Nhà nước, doanh nghiệp và đối tác quốc tế cùng hành động sớm, hành động quyết liệt hơn.

Kiên Lê