Nhân lực logistics Việt Nam thiếu ở đâu trong kỷ nguyên số và xanh hóa chuỗi cung ứng?

Thời sự - Logistics - Ngày đăng : 08:50, 06/04/2026

Logistics là một trong những ngành tăng trưởng nhanh nhất tại Việt Nam với tốc độ ước đạt 14–16% mỗi năm, nhưng bài toán nhân lực lại đang trở thành “nút thắt cổ chai” đáng lo ngại. Theo khảo sát của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), đến năm 2030, ngành logistics sẽ cần hơn 200.000 nhân sự, trong khi nguồn cung hiện mới đáp ứng khoảng 40% nhu cầu, và chỉ 5–7% lao động được đào tạo bài bản đúng chuyên ngành.

Trong bối cảnh Logistics 4.0, chuyển đổi số và yêu cầu “xanh hóa” chuỗi cung ứng, câu hỏi không chỉ là thiếu bao nhiêu người, mà là thiếu đúng người ở đâu.

Khoảng trống nhân lực trước tốc độ tăng trưởng 14–16%/năm

Việt Nam hiện có trên 3.000 doanh nghiệp logistics, chưa tính tới lực lượng làm logistics trong doanh nghiệp sản xuất, thương mại, bán lẻ. Tốc độ tăng trưởng 14–16%/năm khiến nhu cầu tuyển dụng mới luôn “nóng”, với khoảng 50% doanh nghiệp logistics cho biết họ cần tăng thêm 15–20% nhân sự mỗi năm để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Tuy nhiên, cơ cấu nhân lực lại mất cân đối: thừa người làm các công việc đơn giản (thủ kho, kiểm đếm, giao nhận cơ bản…) nhưng thiếu nghiêm trọng nhân sự có trình độ quản lý chuỗi cung ứng, thiết kế mạng lưới, tối ưu vận hành, quản trị số liệu và ESG. Điều này dẫn đến “nghịch lý thừa – thiếu”: nhiều doanh nghiệp phải chấp nhận sử dụng lao động chưa đủ kỹ năng cho vị trí phức tạp, rồi mất thêm thời gian – chi phí đào tạo lại, trong khi các vị trí quản lý trung – cao cấp khó tìm người phù hợp.

3008.jpg

Nhân lực logistics Việt Nam không chỉ thiếu về số lượng, mà còn thiếu đúng ở “mắt xích giá trị cao”: thiết kế giải pháp, tối ưu chuỗi cung ứng, quản trị rủi ro, quản trị phát thải và chuyển đổi số. Khi doanh nghiệp xuất nhập khẩu, FDI và các chuỗi bán lẻ toàn cầu yêu cầu nhà cung cấp phải có bộ phận logistics – supply chain chuyên nghiệp, kỹ năng tiếng Anh tốt và hiểu ESG, khoảng trống nhân sự ở những vị trí này càng bộc lộ rõ.

Đào tạo chưa theo kịp: kỹ năng số và kỹ năng “xanh” còn mỏng

Trong khoảng một thập kỷ qua, số lượng trường đại học, cao đẳng, học viện đào tạo chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tăng nhanh, với nhiều chương trình chất lượng cao, liên kết quốc tế. Tuy vậy, nhiều nghiên cứu chỉ ra chương trình vẫn nặng lý thuyết, thiếu thực hành; giảng viên ít kinh nghiệm thực tế, chậm cập nhật xu hướng logistics số, logistics xanh.

Khảo sát về kỹ năng số trong ngành logistics năm 2023 cho thấy phần lớn nhân sự mới chỉ làm quen ở mức sử dụng phần mềm nghiệp vụ cơ bản; kỹ năng khai thác dữ liệu, vận hành TMS, WMS, sử dụng dashboard phân tích còn hạn chế. Ở chiều “xanh hóa”, đa số chương trình đào tạo mới chỉ đề cập khái quát về vận tải xanh, quản lý phát thải, chưa giúp sinh viên nắm được các công cụ đo lường carbon, thiết kế mạng lưới tối ưu về môi trường, hiểu sâu tiêu chuẩn ESG mà khách hàng quốc tế đang áp dụng.

Một số chuyên gia lưu ý rằng nếu không nhanh chóng “bơm” nội dung số và xanh vào chương trình đào tạo, Việt Nam có thể rơi vào tình trạng “đi tắt đón đầu về hạ tầng, nhưng tụt hậu về người”, khi các cảng biển, trung tâm logistics, kho thông minh được đầu tư, còn đội ngũ vận hành lại thiếu kỹ năng phù hợp.

Từ liên kết nhà trường – doanh nghiệp đến hợp tác quốc tế

Để thu hẹp khoảng cách kỹ năng, các giải pháp được đề xuất ngày càng nhấn mạnh tới mô hình “đào tạo kép”: doanh nghiệp tham gia ngay từ khâu xây dựng chương trình, giảng dạy thực tế, tiếp nhận thực tập, đặt hàng nhân lực. Nhiều trường đại học đã ký kết hợp tác với doanh nghiệp logistics, cảng biển, hãng tàu, doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp, tổ chức chương trình thực tập dài hạn, mô phỏng dự án thực tế trong môn học.

10400.jpg

Ở tầm quốc tế, các chương trình như Aus4Skills của Chính phủ Australia – với ngân sách 86 triệu AUD nhằm hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao – đang góp phần hỗ trợ Việt Nam đào tạo giảng viên, chuyên gia logistics trình độ quốc tế, xây dựng bộ chương trình cập nhật xu hướng mới. Bên cạnh đó, các khóa đào tạo ngắn hạn, chứng chỉ quốc tế về quản lý logistics, quản lý chuỗi cung ứng, logistics số, logistics xanh… được khuyến nghị trở thành yêu cầu bắt buộc đối với một số vị trí chủ chốt trong doanh nghiệp.

Trong bức tranh nhân lực logistics, nhà trường không thể “tự mình một đường”, doanh nghiệp cũng không thể chỉ trông chờ thị trường cung cấp sẵn nhân sự đúng chuẩn. Mô hình liên kết ba bên – Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp – cùng với hợp tác quốc tế về chương trình, giảng viên, trao đổi sinh viên… là con đường khả thi để vừa tăng số lượng, vừa nâng chất lượng nhân lực logistics, hướng tới chuẩn khu vực và quốc tế.

Nhân lực là yếu tố quyết định để logistics Việt Nam bước ra khỏi “vùng trũng gia công” và tiến tới vai trò thiết kế, điều phối chuỗi cung ứng trong khu vực. Trong kỷ nguyên số và xanh hóa, khoảng trống không chỉ nằm ở số lượng lao động, mà nằm ở nhóm nhân lực có kỹ năng số, hiểu chuỗi cung ứng đầu – cuối và có tư duy phát triển bền vững. Nếu không đầu tư nghiêm túc cho đào tạo, liên kết và chuẩn hóa kỹ năng, mọi nỗ lực nâng cấp hạ tầng, thể chế cũng sẽ bị hạn chế. Ngược lại, nếu biết tận dụng các chương trình hợp tác quốc tế, chủ động “đặt hàng” nhà trường và tạo hệ sinh thái học tập suốt đời trong doanh nghiệp, logistics Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một lực lượng nhân sự đủ sức đi cùng chiến lược trở thành trung tâm logistics của khu vực.

Văn Tâm