Logistics xanh: khi ESG không còn là khẩu hiệu mà trở thành điều kiện thị trường
Thời sự - Logistics - Ngày đăng : 13:36, 25/06/2026
Từ “xanh cho đẹp” đến “xanh để được tham gia chuỗi cung ứng”
Trong nhiều năm, khái niệm logistics xanh thường được nhắc đến như một khẩu hiệu tốt đẹp: giảm phát thải, tiết kiệm nhiên liệu, sử dụng phương tiện sạch hơn, tối ưu kho bãi, trồng cây, giảm giấy tờ, dùng năng lượng mặt trời. Những hoạt động này có giá trị, nhưng nếu chỉ dừng ở truyền thông, logistics xanh sẽ khó trở thành lợi thế cạnh tranh.
Giai đoạn mới đang khác. Xanh hóa logistics không còn chỉ là chuyện “làm cho đẹp báo cáo”. Với các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt trong những ngành hàng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, phát thải trong vận tải, kho bãi, phân phối và xử lý đơn hàng đang ngày càng được đưa vào bài toán quản trị. Khách hàng quốc tế không chỉ hỏi hàng hóa có đạt chất lượng hay không, mà còn hỏi hàng hóa đã đi qua chuỗi logistics nào, phát thải bao nhiêu, có đo lường được không, có chứng minh được không.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các quy định và cơ chế về carbon đang mở rộng. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU bước vào giai đoạn chính thức từ năm 2026 đối với một số nhóm hàng phát thải cao; dù logistics không phải là đối tượng tính trực tiếp trong mọi trường hợp, áp lực về dữ liệu phát thải và quản trị chuỗi cung ứng sẽ lan rộng đến các nhà cung cấp dịch vụ vận tải, kho bãi và giao nhận. Với các doanh nghiệp Việt Nam, logistics xanh vì vậy không còn là câu chuyện xa, mà là một phần của năng lực giữ thị trường.
ESG bắt đầu từ dữ liệu, không bắt đầu từ khẩu hiệu
Muốn logistics xanh trở thành năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp phải bắt đầu từ dữ liệu. Không thể nói giảm phát thải nếu không biết phát thải hiện tại là bao nhiêu. Không thể nói tối ưu vận tải nếu không đo được tỷ lệ xe rỗng, quãng đường chạy không tải, mức tiêu thụ nhiên liệu, tỷ lệ giao đúng hẹn, thời gian chờ tại cảng, mức sử dụng kho, điện năng tiêu thụ hay tỷ lệ hàng hư hỏng.
Ở cấp độ doanh nghiệp logistics, ESG không nên được hiểu như một bộ báo cáo phức tạp dành riêng cho các tập đoàn lớn. ESG có thể bắt đầu từ những chỉ số rất cụ thể: mỗi chuyến xe tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu; mỗi đơn hàng đi bao nhiêu kilomet; một pallet hàng chiếm bao nhiêu diện tích kho; hệ thống lạnh tiêu thụ bao nhiêu điện; tỷ lệ vận chuyển ghép hàng ra sao; chứng từ điện tử giúp giảm bao nhiêu thời gian xử lý và giấy tờ.

Điểm mấu chốt là biến “xanh” thành hệ thống đo lường. Khi có dữ liệu, doanh nghiệp mới biết điểm nào gây lãng phí lớn nhất. Khi biết điểm lãng phí, doanh nghiệp mới có thể ưu tiên đầu tư đúng chỗ. Với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, bước đầu tiên của logistics xanh không nhất thiết là mua xe điện hay xây kho đạt chuẩn quốc tế. Bước đầu tiên có thể là lập bản đồ chi phí - năng lượng - phát thải trong hoạt động hiện có.
Logistics xanh không nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Chúng ta sẽ truyền thông gì về ESG?”. Câu hỏi đúng hơn là: “Hoạt động logistics của chúng ta đang phát thải ở đâu, lãng phí ở đâu, đo lường bằng chỉ số nào và giảm được bao nhiêu?”. Khi doanh nghiệp trả lời được câu hỏi này, ESG mới đi từ khẩu hiệu sang năng lực vận hành.
Ba hướng xanh hóa logistics tại Việt Nam
Hướng thứ nhất là tối ưu vận tải. Đây là khu vực có tác động lớn vì vận tải thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi phí logistics và phát thải. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng tối ưu tuyến đường, tăng tỷ lệ lấp đầy phương tiện, giảm chuyến rỗng, kết hợp hàng hai chiều, sử dụng hệ thống quản lý vận tải, theo dõi tiêu hao nhiên liệu và huấn luyện lái xe tiết kiệm năng lượng. Những cải thiện này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn giảm chi phí trực tiếp.
Hướng thứ hai là xanh hóa kho bãi. Kho thông minh, kho lạnh, trung tâm phân phối và fulfillment center đang tiêu thụ nhiều năng lượng hơn khi thương mại điện tử, chuỗi lạnh và hàng giá trị cao phát triển. Doanh nghiệp có thể cải thiện bằng hệ thống chiếu sáng tiết kiệm điện, cảm biến nhiệt độ, quản lý năng lượng, năng lượng mặt trời mái nhà, thiết kế luồng hàng hợp lý, giảm thời gian xe chờ và tối ưu sử dụng không gian. Với kho lạnh, quản trị năng lượng không chỉ là bài toán chi phí mà còn là điều kiện bảo đảm chất lượng hàng hóa.

Hướng thứ ba là số hóa chứng từ và dữ liệu. Một chuỗi logistics xanh không thể vận hành bằng hồ sơ rời rạc, nhập tay và thiếu khả năng truy xuất. Chứng từ điện tử, eFBL, hải quan số, nền tảng quản lý vận tải, dữ liệu phát thải và báo cáo Scope 3 đang tạo ra một tầng dữ liệu mới. Trong tầng dữ liệu đó, doanh nghiệp nào minh bạch hơn sẽ có lợi thế khi làm việc với khách hàng quốc tế, ngân hàng, nhà đầu tư và đối tác trong chuỗi cung ứng.
Không thể xanh nếu vẫn vận hành rời rạc
Một thách thức lớn của logistics Việt Nam là sự phân mảnh. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu thuê vận tải, kho bãi, khai thuê hải quan, giao nhận và phân phối từ nhiều đầu mối khác nhau. Cách làm này có thể linh hoạt trong ngắn hạn, nhưng gây khó khăn khi cần đo lường phát thải, kiểm soát chất lượng và chịu trách nhiệm chuỗi.
Logistics xanh đòi hỏi mức độ tích hợp cao hơn. Nếu doanh nghiệp không biết hàng đang ở đâu, đi bằng phương tiện nào, dừng bao lâu, phát thải bao nhiêu và ai chịu trách nhiệm khi có sự cố, rất khó nói đến ESG một cách nghiêm túc. Vì vậy, logistics xanh không chỉ là câu chuyện của phương tiện sạch, mà còn là câu chuyện của quản trị chuỗi, chia sẻ dữ liệu và trách nhiệm một đầu mối.
Đây cũng là cơ hội cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam nâng cấp dịch vụ. Thay vì chỉ bán cước vận tải, doanh nghiệp có thể cung cấp giải pháp tối ưu phát thải, báo cáo dữ liệu logistics, tư vấn lựa chọn tuyến đường, quản trị chuỗi lạnh, gom hàng, phân phối đa điểm và hỗ trợ khách hàng đáp ứng yêu cầu ESG của thị trường nhập khẩu.
Vai trò của chính sách và hiệp hội ngành nghề
Để logistics xanh phát triển, doanh nghiệp không thể tự làm một mình. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư phương tiện tiết kiệm năng lượng, hạ tầng sạc, trung tâm logistics xanh, vận tải đa phương thức, cảng xanh, đường sắt, đường thủy nội địa và chuẩn dữ liệu phát thải.
Các hiệp hội ngành nghề cũng có vai trò quan trọng. Hiệp hội có thể xây dựng bộ hướng dẫn đơn giản cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, tổ chức đào tạo về đo lường phát thải logistics, kết nối với các chuẩn quốc tế, thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm và đại diện doanh nghiệp kiến nghị chính sách phù hợp. Với một ngành có nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ như logistics Việt Nam, ESG cần được diễn giải thành những việc làm được, đo được, không nên trở thành một gánh nặng thuật ngữ.
Logistics xanh sẽ không thành công nếu bị xem là phần trang trí trong hồ sơ doanh nghiệp. Nó chỉ có giá trị khi đi vào quyết định vận hành: chọn tuyến nào, dùng kho nào, gom hàng ra sao, giảm xe rỗng thế nào, đo phát thải bằng gì và báo cáo cho khách hàng ra sao.
Trong giai đoạn mới, thị trường không chỉ mua sản phẩm. Thị trường đang mua cả cách sản phẩm được vận chuyển, bảo quản, truy xuất và chứng minh trách nhiệm môi trường. Với Việt Nam, logistics xanh không chỉ là nghĩa vụ theo xu hướng ESG; đó là cơ hội để giảm chi phí, nâng chất lượng dịch vụ, tăng niềm tin và bước vào các chuỗi cung ứng có giá trị cao hơn.