Dung Quất tăng tốc nguồn E100 cho xăng E10

Toàn cảnh Kinh tế - Ngày đăng : 10:59, 04/08/2026

Việc Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân trực tiếp kiểm tra Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất ngày 3/8/2026 cho thấy nguồn ethanol nhiên liệu E100 đã trở thành một mắt xích chiến lược trong lộ trình phát triển xăng E10. Từ khôi phục công suất, bảo đảm vùng nguyên liệu đến kết nối sản xuất – pha chế – phân phối, bài toán đặt ra không chỉ là vận hành một nhà máy, mà là xây dựng chuỗi cung ứng nhiên liệu sinh học đủ mạnh, ổn định và cạnh tranh.

Khôi phục công suất, củng cố nguồn cung nội địa

Tại buổi làm việc, Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân đánh giá cao nỗ lực của BSR, Công ty cổ phần Nhiên liệu sinh học Dầu khí miền Trung (BSR-BF) và các đối tác trong việc khôi phục hoạt động Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất. Sau giai đoạn sửa chữa, bảo dưỡng và chạy thử, nhà máy từng bước nâng công suất, cung cấp E100 cho Nhà máy Lọc dầu Dung Quất phục vụ phối trộn xăng E10 RON95.

Với công suất thiết kế 330 m³/ngày, Nhà máy NLSH Dung Quất hiện là cơ sở có quy mô lớn nhất trong nhóm nhà máy ethanol được Bộ Công Thương khảo sát tại miền Trung. Riêng tháng 6/2026, ba nhà máy Dung Quất, Quảng Nam và Đồng Nai sản xuất tổng cộng 20.875,4 m³ E100, đạt khoảng 83,8% công suất thiết kế theo tháng. Kết quả này cho thấy năng lực sản xuất trong nước đang dần được phục hồi, song vẫn cần được khai thác ở mức cao hơn để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Đối với BSR, việc chủ động nguồn E100 nội địa có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Nhà máy Lọc dầu Dung Quất vận hành bình quân 124% công suất thiết kế trong bảy tháng đầu năm 2026. Nguồn ethanol ổn định giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu, tối ưu chi phí phối trộn, chủ động kế hoạch sản xuất và duy trì nguồn cung xăng E10 khi thị trường mở rộng.

Kết nối chuỗi ethanol – lọc dầu – phân phối

Lợi thế lớn nhất của Dung Quất nằm ở khả năng hình thành chuỗi sản xuất khép kín. E100 được sản xuất tại Nhà máy NLSH Dung Quất có thể chuyển trực tiếp sang hệ thống bồn bể và pha chế của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, giảm chi phí trung gian, rủi ro vận chuyển và thời gian lưu kho. Sự kết nối này tạo ra một mô hình liên hoàn từ nguyên liệu nông nghiệp đến ethanol, xăng nền, pha chế E10 và phân phối ra thị trường.

Từ quý IV/2025, BSR đã hoàn thiện hệ thống xuất bán xăng E10 RON95 bằng đường bộ với năng lực khoảng 10.000 m³/tháng. Đến tháng 5/2026, doanh nghiệp tiếp tục xuất bán lô E10 RON95 đầu tiên bằng đường biển với khối lượng 12.000 m³, mở rộng đáng kể phạm vi cung ứng. Tính cả hai phương thức, năng lực sản xuất và xuất bán của BSR được nâng lên khoảng 80.000–100.000 m³ mỗi tháng.

Chuỗi liên kết này còn mang lại giá trị ngoài phạm vi ngành dầu khí. Khi nhà máy ethanol vận hành ổn định, nhu cầu sắn lát, ngô và các nguyên liệu sinh khối sẽ tạo đầu ra cho nông nghiệp, khuyến khích hình thành vùng nguyên liệu có hợp đồng dài hạn và thúc đẩy dịch chuyển sang canh tác bền vững. Đồng thời, sản phẩm phụ như CO₂ có thể được thu hồi, gia tăng hiệu quả kinh tế và giảm phát thải.

Tháo gỡ điểm nghẽn để E10 phát triển bền vững

Dù tín hiệu phục hồi tích cực, ngành nhiên liệu sinh học vẫn đối mặt nhiều điểm nghẽn. Thứ trưởng Bộ Công Thương lưu ý các doanh nghiệp cần rà soát toàn diện năng lực sản xuất, xây dựng chuỗi cung ứng E100 ổn định từ vùng nguyên liệu, chế biến, logistics đến tiêu thụ; đồng thời tăng cường liên kết với doanh nghiệp đầu mối xăng dầu và các địa phương.

Các vướng mắc về tiếp cận vốn, giá thành nguyên liệu, cạnh tranh với ethanol nhập khẩu, hợp đồng tiêu thụ dài hạn và cơ chế giá cần được giải quyết đồng bộ. Đặc biệt, nguồn sắn trong nước còn phân tán, năng suất chưa cao và thiếu liên kết bao tiêu. Nếu không hình thành vùng nguyên liệu bền vững, nhà máy khó duy trì công suất tối ưu và chi phí sản xuất khó cạnh tranh.

Về chính sách, việc hoàn thiện khung pháp lý cho kinh doanh xăng dầu cần gắn với mục tiêu phát triển nhiên liệu sinh học. Các công cụ thuế, phí, giá, bình ổn và điều tiết thị trường phải hài hòa lợi ích Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời tạo tín hiệu đủ mạnh để khuyến khích đầu tư vào sản xuất E100, hạ tầng pha chế và phân phối E10.

Ở cấp doanh nghiệp, BSR cần tiếp tục tối ưu hiệu suất nhà máy, kiểm soát chất lượng ethanol, nâng khả năng dự trữ và hoàn thiện logistics. Cùng với đó là nghiên cứu đa dạng hóa nguyên liệu, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, phát triển công nghệ thế hệ mới và tăng hiệu quả thu hồi CO₂. Những giải pháp này sẽ quyết định khả năng cạnh tranh dài hạn của nhiên liệu sinh học trong nước.

Việc đưa Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất vận hành tối đa công suất không chỉ bổ sung nguồn E100 cho xăng E10, mà còn khôi phục một mắt xích quan trọng của chuỗi năng lượng xanh. Khi sản xuất ethanol được kết nối chặt với lọc dầu, logistics, nông nghiệp và thị trường tiêu thụ, Việt Nam có thể giảm phụ thuộc nhập khẩu, nâng sức chống chịu năng lượng và tạo thêm động lực cho kinh tế tuần hoàn. Dung Quất vì thế không chỉ là một nhà máy được tái khởi động, mà là nền tảng để hình thành chuỗi nhiên liệu sinh học chủ động, bền vững và có năng lực cạnh tranh quốc gia.

Anh Huy