Lịch tàu đúng giờ: KPI bị đánh giá thấp nhất

Thời sự - Logistics - Ngày đăng : 08:31, 18/09/2026

Trong vận tải container, chủ hàng thường bắt đầu cuộc đàm phán bằng giá cước. Nhưng một mức cước thấp có thể trở nên đắt đỏ nếu tàu đến trễ, hàng lỡ lịch sản xuất, kho phải giữ thêm tồn kho an toàn hoặc khách hàng cuối cùng không nhận được hàng đúng cam kết. Năm 2026, khi độ tin cậy lịch tàu toàn cầu giảm trở lại, schedule reliability đang nổi lên như một chỉ số phải được đặt ngang hàng với giá cước trong mọi quyết định logistics.

Đúng giờ không chỉ là KPI của hãng tàu

Theo Sea-Intelligence, độ tin cậy lịch tàu container toàn cầu trong tháng 7/2026 giảm 6,1 điểm phần trăm so với tháng trước, xuống còn 56,4% - mức thấp nhất của năm 2026 và thấp nhất kể từ tháng 2/2025. Tàu đến muộn trung bình 6,06 ngày, cao nhất kể từ tháng 1/2024. So với cùng kỳ năm trước, độ đúng giờ giảm 8,8 điểm phần trăm. Những con số này cho thấy một vấn đề kỹ thuật đang trở thành rủi ro kinh doanh.

“Đúng giờ” cũng không phải khái niệm đơn giản. Hãng tàu có thể điều chỉnh ETA trong hành trình, còn chủ hàng cần biết chuyến tàu có giữ lời hứa tại thời điểm booking hay không. Drewry vì thế đo lịch đến được cố định trước tới sáu tuần để phản ánh tốt hơn chân trời lập kế hoạch thực tế của chủ hàng.

165.jpg

Các phương pháp khác nhau có thể cho tỷ lệ reliability khác nhau, nhưng doanh nghiệp vẫn cần theo dõi độ đúng giờ ở cấp tuyến, dịch vụ, cảng và hãng tàu. Một tỷ lệ trung bình toàn cầu không thể cho biết tuyến doanh nghiệp đang dùng ổn định đến đâu.

Tháng 7/2026 cũng cho thấy yếu tố cảng có thể kéo tụt toàn bộ chuỗi. Sea-Intelligence ghi nhận 14 cảng lớn tại châu Á đều giảm tỷ lệ tàu đến đúng giờ; riêng Shanghai chỉ còn khoảng 21%, Ningbo khoảng 34,6% và Yantian 48,3%. Khi một hub lớn bị ùn tắc, trễ tàu không dừng tại cầu bến mà lan sang vòng quay tàu, lịch trung chuyển, thiết bị rỗng và các chuyến kế tiếp.

Một ngày tàu trễ có thể đắt hơn vài trăm USD cước

Với chủ hàng, tổn thất lớn nhất của lịch tàu thiếu tin cậy thường nằm ngoài hóa đơn vận tải biển. Nếu lead time dao động mạnh, doanh nghiệp phải tăng safety stock để bảo vệ sản xuất và bán hàng. Vốn lưu động bị khóa lâu hơn; kho cần thêm diện tích; lịch nguyên liệu khó đồng bộ; kế hoạch giao hàng phải chừa biên an toàn. Đó là lý do cước vận tải chỉ là một phần của total landed cost.

Tác động càng rõ với chuỗi sản xuất tinh gọn. Một linh kiện đến chậm có thể khiến dây chuyền đổi kế hoạch hoặc dừng máy; hàng mùa vụ đến muộn có thể phải giảm giá; thực phẩm và dược phẩm còn đối mặt rủi ro chất lượng. Khi đó, vài trăm USD chênh lệch cước có thể nhỏ hơn nhiều chi phí của một tuần chậm trễ.

Chậm trễ còn làm co lại công suất thực tế của thị trường. Sea-Intelligence ước tính khoảng 5% công suất deep-sea toàn cầu đang bị “hấp thụ” bởi tàu mắc kẹt trong chậm trễ, tương đương khoảng 1,7 triệu TEU. Trước đại dịch, mức công suất bị giữ bởi trễ lịch chỉ khoảng 2,2%. Nghĩa là ngay cả khi đội tàu danh nghĩa tăng, một phần đáng kể năng lực vận chuyển vẫn không tạo ra chuyến đi đúng kế hoạch.

804.jpg

Khi reliability giảm, forwarder và chủ hàng cũng phải làm nhiều việc hơn: rebooking, đổi tuyến, cập nhật ETA, điều chỉnh lịch xe, lịch kho và lịch giao hàng cuối cùng. “Chi phí xử lý ngoại lệ” này ít khi xuất hiện như một dòng riêng trên báo cáo logistics, nhưng lại tiêu tốn thời gian của đội ngũ vận hành và làm giảm chất lượng dịch vụ với khách hàng.

Một chuyến tàu trễ sáu ngày không chỉ làm hàng đến muộn sáu ngày. Doanh nghiệp có thể phải tăng tồn kho an toàn, đổi lịch sản xuất, dời booking xe và kho, chịu phí lưu container hoặc bỏ lỡ cửa sổ giao hàng. Vì vậy, schedule reliability cần được quy đổi thành chi phí kinh doanh. So sánh hãng tàu chỉ bằng USD/FEU dễ dẫn tới lựa chọn rẻ trên hợp đồng nhưng đắt trong toàn bộ chuỗi.

Từ “mua cước” sang “mua độ tin cậy”

Đối với bộ phận procurement, thay đổi đầu tiên là đưa reliability vào scorecard lựa chọn hãng tàu. Giá cước vẫn quan trọng, nhưng cần đi cùng tỷ lệ đúng giờ, số ngày trễ trung bình, độ biến động của dịch vụ, blank sailing, tình trạng congestion tại các hub chính và khả năng cung cấp ETA đáng tin cậy. Quan trọng hơn, dữ liệu phải phản ánh đúng tuyến mà doanh nghiệp sử dụng chứ không dựa vào danh tiếng chung của hãng.

Thứ hai, doanh nghiệp nên đo reliability theo tác động lên đơn hàng. Một tuyến có tỷ lệ đúng giờ 60% chưa chắc tệ nếu những chuyến trễ chỉ lệch một ngày và dễ dự báo; ngược lại, tuyến có tỷ lệ tương tự nhưng thường xuyên trễ năm đến bảy ngày sẽ tạo rủi ro lớn hơn nhiều. Vì vậy, phân bố độ trễ và mức độ biến động đôi khi có giá trị hơn một tỷ lệ on-time duy nhất.

Thứ ba, schedule reliability cần đi vào thiết kế tồn kho và hợp đồng dịch vụ. Hàng giá trị cao hoặc nhạy thời gian có thể cần dịch vụ ổn định hơn dù giá cao hơn; hàng ít nhạy hơn có thể chấp nhận biến động để tối ưu cước. Phân khúc cargo theo rủi ro giúp quyết định logistics bớt lệ thuộc vào một tiêu chí.

Với doanh nghiệp Việt Nam, điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ và nông sản đều chịu ảnh hưởng khi lịch tàu sai lệch kéo theo kế hoạch nhà máy, container, kho và giao hàng. Theo dõi reliability vì thế không còn là việc riêng của forwarder mà cần được chia sẻ giữa logistics, mua hàng, sản xuất, bán hàng và tài chính.

1881.jpg

Trong một thị trường biến động, giá cước dễ nhìn thấy nên thường được đặt lên bàn trước tiên. Nhưng độ đúng giờ mới quyết định doanh nghiệp có thể lập kế hoạch với mức tự tin nào. Khi chỉ hơn một nửa chuyến tàu đến đúng lịch và độ trễ trung bình vượt sáu ngày, việc coi schedule reliability là KPI phụ đã trở nên quá đắt.

Logistics trưởng thành không phải là mua được cước thấp nhất, mà là biết cân bằng giá, thời gian và độ tin cậy theo giá trị của từng dòng hàng. Khi doanh nghiệp bắt đầu đo chi phí của sự chậm trễ thay vì chỉ đo giá vận chuyển, schedule reliability sẽ từ một con số trong báo cáo hãng tàu trở thành một chỉ số quản trị của cả chuỗi cung ứng.

Mỹ Đức