Trong khi hạ tầng cứng như cảng, kho, đường cao tốc vẫn là nền tảng của logistics, một “hạ tầng mềm” mới đang hình thành: đó là dữ liệu, tiêu chuẩn số và các nền tảng kết nối. Từ Cơ chế một cửa quốc gia – ASEAN, Cổng thông tin logistics, các sàn vận tải đến hệ thống quản lý kho, vận tải, ngày càng nhiều luồng dữ liệu “chảy” qua chuỗi cung ứng Việt Nam.
Nội dung trích dẫn...
Hai trụ cột “logistics số” và “logistics xanh” cũng đã được xác định là hướng đi chiến lược để giảm chi phí và nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Câu hỏi đặt ra: Việt Nam cần làm gì để dữ liệu thực sự trở thành “hệ thần kinh trung ương” cho chuỗi cung ứng, thay vì chỉ là những “kho lưu trữ rời rạc”?
Từ chứng từ giấy đến hành lang dữ liệu: logistics bước vào kỷ nguyên kết nối
Từ hơn một thập kỷ trước, Việt Nam đã bắt đầu xây dựng Cơ chế một cửa quốc gia (NSW) và kết nối với Cơ chế một cửa ASEAN (ASW), với mục tiêu cho phép doanh nghiệp nộp dữ liệu một lần, xử lý đồng bộ và chia sẻ chứng từ điện tử giữa các cơ quan chức năng. Các tài liệu kỹ thuật nhấn mạnh vai trò của hài hòa dữ liệu, chuẩn hóa biểu mẫu, loại bỏ trùng lặp thông tin để tạo nên “hành lang dữ liệu” thông suốt cho thương mại.
Theo thống kê ASEAN, ASW đã giúp doanh nghiệp trong khu vực tiết kiệm hơn 6,4 tỷ USD chi phí, giảm trung bình 4 ngày quá cảnh cho mỗi giao dịch và cho phép trao đổi hơn 4 triệu chứng từ điện tử. Đối với logistics, đây là một bước tiến lớn: từ việc phụ thuộc vào chứng từ giấy, doanh nghiệp dần chuyển sang xử lý – lưu trữ – truy xuất dữ liệu điện tử, giảm thiểu sai sót và thời gian chờ.

Song song, các chương trình chuyển đổi số logistics 4.0 khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng IoT, AI, Big Data, blockchain vào quản lý vận tải, kho hàng, tối ưu tuyến đường, dự báo nhu cầu. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng ứng dụng công nghệ có thể giúp doanh nghiệp giảm trung bình 20–25% chi phí logistics so với cách làm truyền thống.
Nếu coi cảng, đường, kho là “xương” và “cơ bắp” của hệ thống logistics, thì dữ liệu và tiêu chuẩn số chính là “hệ thần kinh” giúp toàn bộ cơ thể phối hợp nhịp nhàng. Khi dữ liệu về đơn hàng, tồn kho, lịch tàu – xe, thủ tục hải quan, chứng từ tài chính… được chuẩn hóa và kết nối, chuỗi cung ứng có thể “cảm nhận” được biến động thị trường nhanh hơn, phản ứng linh hoạt hơn và giảm hẳn những “cú giật mình” vì tắc nghẽn, thiếu hàng hay tồn kho quá mức.
Khoảng trống về chuẩn dữ liệu và chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng
Tuy vậy, bức tranh thực tế vẫn còn nhiều mảnh ghép rời rạc. Nhiều doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ sử dụng hệ thống quản lý nội bộ tự phát, không theo chuẩn chung, dữ liệu khó tích hợp với đối tác. Nhiều nền tảng e-logistics, sàn giao dịch vận tải, ứng dụng theo dõi đơn hàng hoạt động như những “ốc đảo dữ liệu”, thiếu khả năng kết nối với nhau và với các hệ thống nhà nước.
Ở cấp khu vực, các tổ chức như ASEAN-BAC kêu gọi phát triển hệ thống nhận diện doanh nghiệp thống nhất (UBIN) và các bộ công cụ cho SME để tham gia hệ sinh thái xác thực số, giúp giao dịch xuyên biên giới an toàn, nhanh chóng hơn. Nhưng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, SME logistics vẫn thiếu công cụ, thiếu chuẩn dữ liệu để tham gia sâu vào các nền tảng này.
Một thách thức khác là nguy cơ “độc quyền dữ liệu”. Trong mảng thương mại điện tử, các nền tảng lớn đang nắm giữ phần lớn dữ liệu giao dịch, hành vi khách hàng, dòng hàng hóa. Nếu các nhà cung cấp logistics chỉ đóng vai trò thực thi mà không có quyền tiếp cận và khai thác dữ liệu, họ sẽ khó tối ưu mạng lưới, cải thiện dịch vụ hay sáng tạo mô hình kinh doanh mới.
Về phía cơ quan quản lý, việc dữ liệu còn phân tán giữa các bộ, ngành, địa phương cũng là rào cản. Việc chia sẻ dữ liệu về hạ tầng, luồng hàng, tai nạn, ùn tắc, kế hoạch đầu tư… theo thời gian gần thực còn hạn chế, khiến doanh nghiệp khó lập kế hoạch dài hạn dựa trên “bức tranh chung”.
NSW, ASW và bài toán liên thông nền tảng logistics tư nhân
Việc triển khai NSW và ASW cho thấy Việt Nam đã có bước tiến dài trong số hóa thủ tục thương mại. Vấn đề tiếp theo là làm sao “kéo” được hệ sinh thái nền tảng logistics tư nhân cùng tham gia vào không gian dữ liệu chung – trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng về bảo mật và quyền riêng tư.
Một hướng đi được nhiều chuyên gia đề xuất là phát triển các chuẩn giao tiếp (API) và bộ tiêu chuẩn dữ liệu tối thiểu cho ngành logistics – từ thông tin lô hàng, vận đơn, container, phương tiện đến thời gian, địa điểm và trạng thái xử lý. Khi các nền tảng cùng nói chung một “ngôn ngữ dữ liệu”, việc kết nối giữa doanh nghiệp với nhau và với hệ thống nhà nước sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Ở cấp doanh nghiệp, những đơn vị đi đầu đã tích hợp hệ thống quản lý vận tải, kho hàng với nền tảng khách hàng qua API, sử dụng IoT để thu thập dữ liệu thời gian thực và ứng dụng AI, phân tích dữ liệu lớn để tối ưu tuyến, dự báo nhu cầu, nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đây có thể là “mẫu hình” cho việc mở rộng mô hình chia sẻ dữ liệu – tất nhiên phải đi kèm cơ chế quản lý truy cập, phân quyền rõ ràng.

Một hệ sinh thái dữ liệu logistics khỏe mạnh cần ba yếu tố: chuẩn dữ liệu chung, nền tảng mở nhưng an toàn, và cơ chế chia sẻ “win–win”. Nếu chỉ một vài nền tảng lớn nắm dữ liệu, phần còn lại của thị trường sẽ bị đẩy vào thế yếu. Ngược lại, nếu chia sẻ dữ liệu thiếu kiểm soát, rủi ro an ninh mạng và vi phạm riêng tư sẽ tăng. Bài toán của Việt Nam là thiết kế được “luật chơi” đủ rõ để khuyến khích doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu, nhưng vẫn bảo vệ được tài sản số và lợi ích chính đáng của họ.
Xây dựng “hệ thần kinh số” cho logistics Việt Nam
Về mặt chính sách, Việt Nam đang triển khai nhiều chiến lược về chuyển đổi số, kinh tế số và dữ liệu – trong đó logistics được coi là một ngành ưu tiên. Thách thức lúc này không còn nằm ở “có hay không”, mà ở “kết nối thế nào”: kết nối giữa NSW – ASW với hệ thống của hãng tàu, hãng hàng không, doanh nghiệp logistics; kết nối giữa dữ liệu công và dữ liệu tư; kết nối giữa các nền tảng lớn với SME.
Ở cấp doanh nghiệp, việc xây dựng chiến lược dữ liệu riêng – xác định rõ mình thu thập những gì, dùng vào mục đích gì, chia sẻ với ai, trong điều kiện nào – sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh mới. Doanh nghiệp nào hiểu khách hàng, hiểu mạng lưới của mình tốt hơn qua dữ liệu, doanh nghiệp đó có khả năng tối ưu chi phí, cải thiện dịch vụ và gia tăng khả năng chống chịu trước biến động.
Dữ liệu và tiêu chuẩn số đang âm thầm định hình lại ngành logistics Việt Nam – từ cách doanh nghiệp xin giấy phép, làm thủ tục, lên kế hoạch vận tải đến cách khách hàng theo dõi đơn hàng. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, liên thông và được sử dụng một cách thông minh, logistics sẽ không chỉ “nhanh hơn, rẻ hơn”, mà còn linh hoạt, minh bạch và bền vững hơn. Bài toán đặt ra cho Việt Nam không chỉ là đầu tư hạ tầng cứng, mà còn là xây dựng cho được “hệ thần kinh số” – nơi dữ liệu trở thành tài sản chung được quản trị tốt, vừa tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, vừa giúp chuỗi cung ứng quốc gia vận hành trơn tru hơn trong một thế giới đầy biến động.