Làn sóng vaccine thế hệ mới, sinh phẩm công nghệ cao và thuốc điều trị chuyên biệt đang mở ra một giai đoạn phát triển mới cho ngành y tế Việt Nam. Song song, thị trường logistics dược phẩm cũng tăng tốc: quy mô logistics dược phẩm Việt Nam ước đạt khoảng 365,6 triệu USD năm 2024 và có thể chạm mốc hơn 613 triệu USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng gần 6% mỗi năm.
Ở phía sau những con số ấy là áp lực khổng lồ đặt lên chuỗi cung ứng lạnh: từ kho lạnh bệnh viện, trung tâm phân phối dược đến mạng lưới vận tải đường bộ, hàng không. Câu hỏi đặt ra: hệ sinh thái logistics dược phẩm của Việt Nam đã thực sự sẵn sàng để đón làn sóng vaccine, sinh phẩm thế hệ mới hay chưa?
Làn sóng vaccine - sinh phẩm mới và áp lực lên chuỗi lạnh
Trong vài năm gần đây, Việt Nam chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ của ngành dược, cùng với làn sóng vaccine và sinh phẩm thế hệ mới chuẩn bị gia nhập thị trường. Báo cáo thị trường cho thấy mảng logistics dược phẩm và chuỗi lạnh tại Việt Nam được định giá khoảng 1,2 tỷ USD, với động lực chính đến từ nhu cầu vaccine, sinh phẩm, thuốc sinh học và thuốc đặc trị cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
Cùng lúc, thị trường chuỗi lạnh y tế của khu vực châu Á - Thái Bình Dương được dự báo tăng từ khoảng 33,5 tỷ USD năm 2026 lên hơn 42,5 tỷ USD vào năm 2031, phản ánh xu hướng mở rộng mạnh mẽ của các chuỗi cung ứng lạnh phục vụ dược phẩm và chăm sóc sức khỏe. Riêng tại Việt Nam, xu hướng già hóa dân số, sự bùng nổ các bệnh mạn tính và nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao đang kéo theo yêu cầu khắt khe hơn với logistics dược phẩm: thời gian vận chuyển ngắn, nhiệt độ ổn định, truy vết minh bạch từ nhà máy đến bệnh nhân.

Làn sóng vaccine và sinh phẩm thế hệ mới sắp vào Việt Nam – từ vaccine mRNA, vaccine thế hệ mới phòng các bệnh truyền nhiễm, đến các sinh phẩm điều trị ung thư, bệnh hiếm – đặt ra bài toán lớn cho chuỗi lạnh. Nhiều sản phẩm yêu cầu dải nhiệt độ rất hẹp, có loại phải duy trì ở -70°C, có loại phải bảo đảm điều kiện ánh sáng và độ ẩm đặc biệt. Điều này buộc các doanh nghiệp logistics, nhà sản xuất dược và hệ thống phân phối phải đầu tư nghiêm túc vào kho lạnh chuyên dụng, thiết bị theo dõi dữ liệu thời gian thực, quy trình thao tác chuẩn hóa theo tiêu chuẩn GDP, GSP.
Chuỗi cung ứng dược phẩm không chỉ là câu chuyện “giữ lạnh”, mà là một hệ sinh thái phức tạp, nơi dữ liệu, quy trình và con người phải vận hành đồng bộ. Khi vaccine và sinh phẩm thế hệ mới bước vào thị trường, chỉ một sai lệch nhỏ về nhiệt độ hay thời gian lưu kho cũng có thể làm mất hiệu lực sản phẩm, gây thiệt hại lớn về chi phí và uy tín. Đầu tư cho logistics dược phẩm vì thế thực chất là đầu tư cho an ninh sức khỏe cộng đồng.
Những mắt xích yếu trong logistics dược phẩm tại Việt Nam
Mặc dù thị trường chuỗi lạnh Việt Nam được đánh giá là một trong những phân khúc phát triển nhanh của ngành logistics, quy mô vẫn còn khá khiêm tốn: năm 2024, tổng giá trị chuỗi lạnh vào khoảng hơn 200 triệu USD, với khoảng 1,3 triệu pallet công suất kho lạnh chuyên nghiệp và chưa đến 1.500 xe tải lạnh được vận hành bài bản. Hệ thống kho lạnh chuyên biệt cho dược phẩm mới chỉ tập trung chủ yếu tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng; nhiều tỉnh, vùng sâu vùng xa vẫn phụ thuộc vào kho lưu trữ truyền thống của bệnh viện, trạm y tế.
Các nghiên cứu về chuỗi lạnh Việt Nam cho thấy nhiều điểm nghẽn mang tính hệ thống: năng lực quản lý nhiệt độ chưa đồng đều, thiếu tiêu chuẩn vận hành thống nhất, kết nối thông tin giữa nhà sản xuất dược – nhà phân phối – đơn vị vận tải – cơ sở y tế còn rời rạc. Một tỷ lệ đáng kể hàng hóa dễ hư hỏng, trong đó có dược phẩm, vẫn chưa được vận chuyển dưới điều kiện kiểm soát nhiệt độ đầy đủ.
Bên cạnh hạ tầng, nguồn nhân lực cũng là một mắt xích yếu. Chuỗi lạnh dược phẩm đòi hỏi đội ngũ được đào tạo bài bản về thao tác kho lạnh, xử lý ngoại lệ (thiết bị hỏng, mất nhiệt, chậm chuyến), hiểu rõ các quy định về vận chuyển dược phẩm, vaccine, sinh phẩm. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp logistics vẫn vận hành đội ngũ theo thói quen của ngành F&B hoặc nông sản, chưa xây dựng được chương trình đào tạo chuyên sâu cho mảng y tế. Điều này tạo ra khoảng cách giữa yêu cầu tuân thủ và năng lực thực thi trên thực tế.
Một thách thức khác là chi phí đầu tư cao. Kho lạnh đạt chuẩn dược phẩm đòi hỏi hệ thống cách nhiệt, thiết bị làm lạnh, backup điện, hệ thống cảnh báo và giám sát liên tục, đồng thời phải đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe. Trong khi đó, giá dịch vụ mà thị trường y tế trong nước sẵn sàng chi trả vẫn còn hạn chế, khiến bài toán hoàn vốn trở nên khó khăn, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chiến lược nâng cấp chuỗi lạnh y tế: từ kho lạnh tới dữ liệu thời gian thực
Để Việt Nam thực sự sẵn sàng cho làn sóng vaccine và sinh phẩm thế hệ mới, nâng cấp chuỗi lạnh y tế cần được nhìn như một chiến lược dài hạn, gắn với cả chính sách và đầu tư doanh nghiệp. Ở cấp độ quốc gia, các chương trình chuyển đổi số và chiến lược dữ liệu đến 2030 đang khuyến khích hình thành các nền tảng dữ liệu dùng chung, trong đó logistics, y tế và dược phẩm là những lĩnh vực ưu tiên. Việc đồng bộ tiêu chuẩn dữ liệu, chuẩn hóa kết nối giữa hệ thống quản lý kho, vận tải, nhà thuốc và bệnh viện sẽ là nền tảng để kiểm soát tốt hơn chất lượng chuỗi lạnh.

Ở cấp độ doanh nghiệp, bài toán không chỉ là xây thêm kho lạnh, mà là xây “chuỗi lạnh thông minh”. Điều đó bao gồm: trang bị cảm biến IoT gắn trên xe, container, kho lạnh; tích hợp hệ thống giám sát nhiệt độ – vị trí theo thời gian thực; áp dụng cảnh báo sớm khi nhiệt độ lệch ngưỡng; kết nối dữ liệu với khách hàng và cơ quan quản lý. Nhiều nhà cung cấp giải pháp quốc tế đã chứng minh việc ứng dụng công nghệ theo dõi thời gian thực giúp giảm đáng kể tỷ lệ hư hỏng sản phẩm và tăng độ tin cậy của chuỗi cung ứng dược.
Một chuỗi lạnh y tế hiện đại không thể tách rời chuyển đổi số. Khi từng lô hàng vaccine, sinh phẩm được “gắn danh tính số” với dữ liệu nhiệt độ, thời gian, vị trí theo thời gian thực, niềm tin của bệnh viện, bác sĩ và bệnh nhân đối với cả hệ thống sẽ tăng lên. Đây cũng là cơ sở để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dược phẩm khu vực, trở thành điểm trung chuyển và phân phối cho Đông Nam Á chứ không chỉ dừng lại ở vai trò thị trường tiêu thụ.
Việt Nam đang đứng trước một cơ hội hiếm có để nâng tầm logistics dược phẩm trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng cao và làn sóng vaccine, sinh phẩm thế hệ mới đang dịch chuyển vào khu vực. Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành lợi thế nếu những mắt xích yếu – từ hạ tầng kho lạnh, nhân lực đến dữ liệu – được nhận diện và nâng cấp kịp thời. Khi chuỗi lạnh y tế được đầu tư bài bản, vận hành trên nền tảng dữ liệu thời gian thực và tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực quốc tế, logistics dược phẩm Việt Nam không chỉ bảo vệ tốt hơn sức khỏe cộng đồng, mà còn có thể vươn lên trở thành một trụ cột mới trong bức tranh logistics quốc gia.