Trong một thời gian dài, logistics ở Việt Nam thường được hình dung qua hình ảnh xe tải, bốc xếp, kho bãi – những công việc thiên về sức lực và tác nghiệp. Nhưng khi chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển, khi công nghệ số, tự động hóa, dữ liệu lớn, ESG, Net Zero trở thành “luật chơi” mới, nguồn nhân lực logistics cũng buộc phải thay đổi.
Doanh nghiệp không chỉ cần người làm chứng từ, điều xe, trông kho, mà cần những “kiến trúc sư chuỗi cung ứng” có khả năng thiết kế mạng lưới, đọc dữ liệu, làm việc với nhiều bên liên quan ở tầm chiến lược. Câu hỏi đặt ra là: Việt Nam đang ở đâu trên hành trình chuyển hóa ấy, và cần làm gì để không bỏ lỡ “cửa sổ cơ hội” nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực logistics?
Từ lao động tay chân đến chuỗi giá trị nghề nghiệp đa tầng
Nếu nhìn lại 10-15 năm trước, phần lớn lao động logistics tại Việt Nam tập trung ở các vị trí tuyến đầu: lái xe, bốc xếp, thủ kho, nhân viên hiện trường, làm chứng từ cơ bản. Đây là giai đoạn logistics chủ yếu gắn với vận tải, giao nhận truyền thống; đầu tư cho tự động hóa, số hóa còn hạn chế; khái niệm “quản trị chuỗi cung ứng” mới chỉ xuất hiện ở một số tập đoàn FDI hoặc doanh nghiệp lớn.
Ngày nay, bức tranh đã khác. Nhiều doanh nghiệp 3PL, 4PL, doanh nghiệp sản xuất – xuất khẩu đã bắt đầu tổ chức lại bộ máy theo logic chuỗi cung ứng: từ hoạch định nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất, hoạch định mạng lưới logistics, quản trị tồn kho, đến tối ưu vận tải, quản trị nhà cung cấp dịch vụ. Theo đó, cấu trúc nghề nghiệp trong ngành cũng chuyển từ “một lớp” lao động tay chân sang “đa tầng”: nhóm vận hành hiện trường; nhóm điều phối, lập kế hoạch; nhóm phân tích dữ liệu và cải tiến; nhóm quản lý dự án, phát triển giải pháp và tư vấn cho khách hàng.

Thách thức nằm ở chỗ sự dịch chuyển này diễn ra nhanh hơn khả năng chuẩn bị của hệ thống đào tạo. Nhiều cử nhân, kỹ sư logistics ra trường vẫn mạnh về lý thuyết nhưng yếu kỹ năng thực hành, thiếu trải nghiệm với hệ thống TMS, WMS, ERP, thiếu khả năng đọc số liệu vận hành và chuyển hóa thành quyết định. Ở chiều ngược lại, lực lượng lao động có kinh nghiệm thực tế lâu năm lại thiếu “ngôn ngữ số”, thiếu hiểu biết về ESG, Net Zero, thương mại điện tử, khiến họ khó bước lên những bậc thang nghề nghiệp mới.
Khoảng trống kỹ năng trong kỷ nguyên số và ESG
Khi doanh nghiệp nói về chuyển đổi số hay Net Zero trong logistics, vấn đề thường không chỉ là mua phần mềm hay thay xe tải, mà là thay đổi cách vận hành và ra quyết định. Để làm được điều đó, họ cần những con người có “bộ kỹ năng lai”: vừa hiểu quy trình logistics, vừa biết sử dụng dữ liệu và công cụ số, lại vừa nắm được yêu cầu ESG, tiêu chuẩn môi trường – xã hội mà khách hàng quốc tế áp đặt lên chuỗi cung ứng.
Khoảng trống kỹ năng thể hiện trên nhiều lớp. Ở lớp vận hành, tài xế, thủ kho, nhân viên điều phối cần được trang bị kỹ năng sử dụng thiết bị cầm tay, ứng dụng di động, đọc hiểu lệnh việc trên hệ thống thay vì giấy tờ. Ở lớp lập kế hoạch, nhân viên cần biết cách sử dụng hệ thống tối ưu tuyến, phân tích chi phí, thiết lập KPI vận hành. Ở lớp quản trị, người phụ trách chuỗi cung ứng phải hiểu cách đo lường “dấu chân carbon”, biết đánh giá rủi ro mạng lưới, thiết kế các phương án dự phòng, tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để ra quyết định.
Cùng với đó, kỹ năng mềm cũng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chuỗi cung ứng là “trò chơi của nhiều bên”: nhà cung cấp, hãng tàu, hãng bay, doanh nghiệp logistics, nhà máy, nhà bán lẻ, cơ quan quản lý. Người làm logistics không thể chỉ thuần túy “làm theo lệnh”, mà phải biết đàm phán, giải thích giải pháp, xử lý khủng hoảng, giữ được sự minh bạch và tin cậy trong giao tiếp. Sự kết hợp giữa kỹ năng chuyên môn, kỹ năng số và kỹ năng mềm chính là “hộ chiếu” để nguồn nhân lực logistics Việt Nam bước vào sân chơi mới, nơi cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, mà còn giữa đội ngũ này với đội ngũ kia.
Hệ sinh thái đào tạo mới: kết nối doanh nghiệp – trường – hiệp hội
Để thu hẹp khoảng trống kỹ năng, không một bên nào có thể “tự làm một mình”. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia có ngành logistics phát triển đều sở hữu một hệ sinh thái đào tạo đa tầng, trong đó doanh nghiệp, trường đại học, cơ sở đào tạo nghề và hiệp hội nghề nghiệp cùng tham gia, mỗi bên đảm nhiệm một vai trò.
Với Việt Nam, các trường đại học, cao đẳng, trung tâm đào tạo cần tiếp tục cập nhật chương trình theo hướng thực tiễn hơn: tăng tỷ trọng học phần mô phỏng, dự án với doanh nghiệp, thực tập tại hiện trường; lồng ghép các chủ đề mới như thương mại điện tử xuyên biên giới, logistics xanh, tài chính chuỗi cung ứng, quản trị rủi ro. Doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần chủ động “đặt hàng” chương trình đào tạo, tham gia xây dựng giáo trình, cử chuyên gia thực tế giảng dạy, mở rộng cơ hội thực tập và chương trình “thực tập sinh tiềm năng” để tìm và nuôi dưỡng nhân sự sớm.

Các hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức chuyên môn có thể đóng vai trò là “nhà điều phối” cho hệ sinh thái này: xây dựng bộ tiêu chuẩn năng lực cho từng nhóm vị trí trong chuỗi cung ứng; tổ chức các chương trình đào tạo ngắn hạn, cập nhật xu hướng; xây dựng mạng lưới cố vấn nghề nghiệp cho sinh viên và nhân sự trẻ. Về phía nhà nước, chính sách hỗ trợ đào tạo lại (reskilling/upskilling) cho lao động logistics, những quỹ đồng tài trợ khóa học cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, những chương trình hợp tác quốc tế về đào tạo logistics sẽ là chất xúc tác để hệ sinh thái nhân lực chuyển động nhanh hơn.
Nguồn nhân lực logistics đang đứng trước một “ngã ba đường”: hoặc dừng lại ở vai trò lao động tay chân, phụ thuộc vào chi phí thấp, hoặc vươn lên trở thành đội ngũ kiến trúc sư chuỗi cung ứng số, đủ sức chơi trên sân khu vực và toàn cầu. Sự khác biệt không chỉ nằm ở lương hay chức danh, mà ở việc chúng ta có dám đầu tư cho kỹ năng mới, cho mô hình đào tạo mới, và cho những mối liên kết mới giữa doanh nghiệp – trường – hiệp hội hay không.
Trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh logistics quốc gia, hạ tầng cứng – cảng, đường, kho bãi – rất quan trọng, nhưng hạ tầng mềm là con người còn quan trọng hơn. Khi nguồn nhân lực logistics Việt Nam được trang bị bộ kỹ năng lai giữa chuyên môn, số hóa và ESG, được hỗ trợ bởi một hệ sinh thái đào tạo gắn chặt với nhu cầu thực tế, cơ hội bứt phá sẽ rõ ràng hơn nhiều. Đó không chỉ là cơ hội tăng thu nhập cho hàng trăm nghìn lao động ngành logistics, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp Việt tự tin đảm nhận những vai trò cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu – từ nhà thầu vận tải đơn thuần trở thành đối tác thiết kế và vận hành giải pháp chuỗi cung ứng trọn gói.