Logistics đô thị và “bài toán dặm cuối” ở các thành phố lớn Việt Nam

Đỗ Kim Ngân|31/01/2026 08:25

Từ Hà Nội, TPHCM đến Đà Nẵng, Hải Phòng, nhịp sống đô thị Việt Nam đang được “bơm” thêm bằng hàng triệu đơn hàng mỗi ngày từ thương mại điện tử, giao đồ ăn, mua sắm online. Hàng hóa di chuyển nhanh chưa từng có, nhưng kèm theo đó là kẹt xe, tiếng còi xe tải, xe van chen chúc trong hẻm nhỏ, chi phí giao hàng leo thang.

Dặm cuối (last mile) – đoạn đường ngắn nhất nhưng phức tạp nhất – đang trở thành phép thử cho năng lực tổ chức logistics đô thị của Việt Nam trong thập niên tới.

Áp lực dặm cuối trong bức tranh đô thị hóa và bùng nổ thương mại điện tử

Trong vài năm gần đây, hành vi tiêu dùng ở đô thị thay đổi nhanh chóng. Người dân quen với việc “bấm một cái, hàng đến cửa”, từ hàng tiêu dùng nhanh, thời trang, mỹ phẩm đến đồ tươi sống, thuốc men. Các sàn thương mại điện tử, ứng dụng giao hàng, chuỗi bán lẻ cạnh tranh bằng tốc độ và trải nghiệm giao nhận. Đằng sau những lời cam kết “giao trong 2 giờ”, “giao trong ngày” là áp lực cực lớn lên dặm cuối – nơi xe máy, xe tải nhỏ, shipper trở thành lực lượng xung kích của chuỗi cung ứng.

Vấn đề là hạ tầng đô thị vốn đã căng thẳng bởi mật độ dân cư cao, quỹ đất hạn chế, giao thông phức tạp. Việc xe tải chen vào nội đô, xe máy chở hàng dừng đỗ trước cửa chung cư, văn phòng trong giờ cao điểm khiến chi phí dặm cuối tăng nhanh, trong khi năng suất giao hàng lại có xu hướng giảm. Nhiều doanh nghiệp giao nhận cho biết chi phí dặm cuối đã chiếm tỉ trọng ngày càng lớn trong tổng chi phí logistics cho đơn hàng thương mại điện tử, thậm chí vượt cả chi phí vận chuyển liên vùng.

12503.jpg

Bên cạnh đó là những đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng dịch vụ: khách hàng muốn được chủ động chọn khung giờ giao hàng, muốn có thông tin theo dõi thời gian thực, muốn đổi trả linh hoạt. Điều này khiến dặm cuối không chỉ là bài toán vận tải, mà là bài toán trải nghiệm khách hàng, công nghệ và tổ chức dữ liệu. Nếu không được thiết kế tốt, dặm cuối sẽ trở thành “nút cổ chai” bóp nghẹt những nỗ lực tối ưu ở các khâu trước đó của chuỗi cung ứng.

Tổ chức lại mạng lưới: micro-hub, mô hình hợp nhất và chia sẻ hạ tầng

Để giải áp lực, nhiều mô hình tổ chức lại mạng lưới dặm cuối đang được quan tâm. Một trong số đó là phát triển các “micro-hub” – điểm trung chuyển nhỏ, đặt gần khu dân cư, tòa nhà văn phòng, khu phức hợp. Thay vì cho xe tải lớn chạy sâu vào nội đô, hàng được đưa tới hub bằng xe tải trung chuyển, sau đó chia nhỏ cho đội xe máy, xe tải nhẹ hoặc thậm chí là xe đạp, xe điện giao trong bán kính ngắn. Cách làm này giúp giảm áp lực lên hạ tầng giao thông, giảm thời gian chờ, tăng số điểm giao trên mỗi hành trình.

Một hướng đi khác là mô hình hợp nhất (consolidation). Thay vì mỗi nhà bán lẻ, mỗi sàn thương mại điện tử, mỗi hãng giao hàng một đội xe riêng, các doanh nghiệp logistics có thể chia sẻ năng lực vận tải, kho trung chuyển, điểm nhận hàng. Nếu dữ liệu được kết nối, hệ thống có thể tự động gom các đơn hàng cùng tuyến, cùng khu vực, cùng khung giờ giao để tối ưu lộ trình. Về lâu dài, những “urban consolidation centre” đặt ở rìa đô thị, kết nối với hệ thống micro-hub bên trong, sẽ giúp giảm đáng kể số chuyến xe vào trung tâm thành phố.

Chia sẻ hạ tầng cũng là chìa khóa quan trọng. Nhiều tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, chung cư có thể trở thành điểm nhận – trả hàng (pick-up/drop-off) nếu được thiết kế và vận hành hợp lý. Việc bố trí khu vực riêng cho nhận – trả hàng, có nhân sự hỗ trợ, được liên thông dữ liệu với hệ thống của các doanh nghiệp logistics, sẽ giúp giảm hàng loạt chuyến giao thất bại vì khách vắng mặt, đồng thời giảm cảnh xe dừng đỗ trước cửa tòa nhà vào giờ cao điểm. Đây chính là ví dụ điển hình của cách tiếp cận “logistics là một phần của quy hoạch đô thị”.

Hướng tới logistics đô thị bền vững: dữ liệu, công nghệ và chính sách đồng bộ

Để logistics đô thị phát triển bền vững, ba trụ cột cần được triển khai song hành: dữ liệu – công nghệ – chính sách. Về dữ liệu, việc xây dựng các nền tảng chia sẻ thông tin giữa doanh nghiệp logistics, chính quyền đô thị và chủ tòa nhà sẽ giúp minh bạch hóa luồng hàng, luồng xe: tuyến đường nào thường xuyên tắc nghẽn, khung giờ nào cao điểm, khu vực nào thiếu điểm nhận – trả hàng. Khi dữ liệu được phân tích, nhà quản lý có cơ sở điều chỉnh quy định lưu thông, bố trí lại hạ tầng mềm như bãi đỗ tạm, làn ưu tiên, khung giờ giao hàng.

Về công nghệ, các giải pháp tối ưu lộ trình, quản lý đội xe, ứng dụng di động cho shipper, hệ thống theo dõi thời gian thực cho khách hàng gần như đã trở thành điều kiện tối thiểu. Thách thức nằm ở chỗ làm sao để các hệ thống này không hoạt động rời rạc, mỗi bên một kiểu, mà có thể tích hợp, chia sẻ thông tin cần thiết với nhau. Trong tương lai, các giải pháp như xe điện cho dặm cuối, tủ khóa thông minh, robot giao hàng trong khuôn viên khép kín hoàn toàn có thể được triển khai thí điểm, nếu có cơ chế thử nghiệm linh hoạt (sandbox) về pháp lý.

17351.jpg

Về chính sách, các thành phố cần nhìn logistics như một dịch vụ hạ tầng thiết yếu, thay vì chỉ là “nguồn gây kẹt xe và ô nhiễm” cần siết chặt. Quy hoạch đô thị mới cần dành không gian cho trung tâm phân phối đô thị, micro-hub, bãi đỗ xe giao nhận; quy hoạch giao thông cần tính đến làn đường, khung giờ cho xe giao hàng; chính sách môi trường có thể kết hợp yêu cầu chuyển dần sang phương tiện sạch cho dặm cuối. Khi nhà nước tạo được “khung chơi” rõ ràng, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đầu tư dài hạn vào giải pháp logistics đô thị bền vững.

Dặm cuối không chỉ là đoạn đường từ kho đến cửa nhà khách hàng, mà là “mặt tiền” của cả chuỗi cung ứng trong mắt người tiêu dùng. Nếu được tổ chức tốt – với micro-hub hợp lý, lộ trình tối ưu, phương tiện thân thiện môi trường và dữ liệu được chia sẻ – dặm cuối có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, thay vì gánh nặng chi phí. Ngược lại, nếu bỏ mặc cho mỗi đơn vị tự làm, đô thị sẽ phải trả giá bằng kẹt xe, ô nhiễm và trải nghiệm khách hàng kém đi rõ rệt.

Trong quá trình đô thị hóa và số hóa, logistics đô thị – đặc biệt là dặm cuối – đang trở thành một “mặt trận” mới của ngành logistics Việt Nam. Bài toán không chỉ nằm ở việc tăng thêm shipper hay mua thêm xe, mà ở việc thiết kế lại mạng lưới, chia sẻ hạ tầng, kết nối dữ liệu và đồng bộ chính sách. Khi chính quyền đô thị, doanh nghiệp logistics, nhà phát triển bất động sản và các nền tảng công nghệ cùng ngồi lại, các mô hình mới như micro-hub, trung tâm hợp nhất đô thị, điểm nhận – trả hàng thông minh sẽ có cơ hội hình thành. Khi đó, mỗi đơn hàng đến tay khách không chỉ nhanh hơn, rẻ hơn, mà còn “xanh” hơn và ít gây áp lực hơn lên hạ tầng đô thị – đúng tinh thần phát triển bền vững mà các thành phố Việt Nam đang hướng tới.

Bài liên quan
  • Chuỗi cung ứng chống chịu: Việt Nam chuẩn bị thế nào trước những cú sốc mới?
    Trong chưa đầy một thập niên, chuỗi cung ứng toàn cầu đã liên tiếp hứng chịu những cú sốc lớn: đại dịch, xung đột địa chính trị, tắc nghẽn kênh huyết mạch hàng hải, thiên tai cực đoan, biến động tỷ giá và giá nhiên liệu. Mỗi cú sốc đều để lại dấu vết rõ ràng lên doanh nghiệp Việt Nam: đơn hàng thay đổi đột ngột, cước vận tải tăng vọt, thiếu container rỗng, thiếu nguyên phụ liệu, kho bãi quá tải.

(0) Bình luận
Nổi bật Tạp chí Vietnam Logistics Review
Đừng bỏ lỡ
Logistics đô thị và “bài toán dặm cuối” ở các thành phố lớn Việt Nam
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO