Trong nhiều năm, khi nhắc đến phát triển logistics, người ta thường nói đến đường cao tốc, cảng biển, kho bãi, bến bãi container. Nhưng cùng với làn sóng chuyển đổi số, một lớp “hạ tầng mềm” khác đang nổi lên: dữ liệu và nền tảng chia sẻ thông tin.
Từ lịch trình tàu, tải trọng xe, vị trí container, dung lượng kho đến chứng từ hải quan, hóa đơn, lệnh giao hàng… tất cả nếu vẫn bị “kẹt” trong file giấy, file Excel nội bộ, email rời rạc thì chuỗi cung ứng khó có thể vận hành theo thời gian thực. Câu hỏi đặt ra là: Việt Nam sẽ xây dựng hệ sinh thái dữ liệu logistics như thế nào để logistics không chỉ chạy bằng bê tông, thép và container, mà còn bằng các “đường cao tốc số” kết nối mọi chủ thể trong chuỗi?
Từ chứng từ giấy tới chuỗi cung ứng thời gian thực
Trong bức tranh hiện nay, không khó để bắt gặp những “điểm nghẽn vô hình” đến từ dữ liệu: doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải in - ký - đóng dấu cả chồng chứng từ cho một lô hàng; hãng tàu gửi lệnh giao hàng qua email, đại lý forwarder phải nhập lại từng dòng vào hệ thống nội bộ; tài xế gọi điện hoặc nhắn Zalo để báo “xe đã đến cổng cảng”, nhân viên kho phải kiểm tra thủ công từng số container, từng seal. Mỗi thao tác tưởng như nhỏ, nhưng khi nhân lên hàng trăm nghìn lô hàng mỗi năm, trở thành một “chi phí ma sát” khổng lồ.

Trong khi đó, thế giới đang tiến rất nhanh về hướng chuỗi cung ứng thời gian thực: dữ liệu di chuyển gần như đồng thời với hàng hóa. Khi một container rời bãi, trạng thái được tự động cập nhật lên hệ thống của chủ hàng, hãng tàu, cảng, đơn vị vận tải; khi tàu đến cảng, thông tin được đẩy lên nền tảng hải quan điện tử, hệ thống điều độ xe tải, hệ thống kho. Ở đó, dữ liệu không còn bị “giam” trong từng hệ thống đóng, mà được kết nối thông qua API, thông điệp EDI hoặc các nền tảng chia sẻ dữ liệu (data platform).
Với Việt Nam, việc nhiều cơ quan nhà nước đã triển khai Cơ chế một cửa quốc gia, hải quan điện tử, một số cảng biển đưa vào vận hành Port Community System (PCS), một số hãng tàu áp dụng eBL, eDO… đã mở ra nền tảng ban đầu. Tuy nhiên, nếu nhìn chuỗi từ đầu tới cuối, ta vẫn thấy dữ liệu bị đứt đoạn: từ nhà máy tới cảng, giữa hãng tàu với ICD, giữa kho với sàn thương mại điện tử, giữa logistics provider với ngân hàng, bảo hiểm. Nói cách khác, “mạch máu dữ liệu” chưa thực sự thông suốt để chuỗi cung ứng có thể vận hành hoàn toàn theo thời gian thực.
Nền tảng chia sẻ dữ liệu: ai đầu tư, ai sử dụng, ai được lợi?
Một trong những câu hỏi lớn với bất kỳ nền tảng dữ liệu logistics nào là mô hình vận hành: ai đứng ra đầu tư, ai tham gia, ai sở hữu dữ liệu, và lợi ích được phân bổ như thế nào? Nếu chỉ có một vài doanh nghiệp lớn tự xây hệ thống cho riêng mình, dữ liệu sẽ lại bị “cát cứ” trong những “vương quốc số” riêng lẻ. Để giải được bài toán này, cần tư duy nền tảng và hệ sinh thái.

Ở cấp độ ngành, có thể hình dung một nền tảng chia sẻ dữ liệu logistics với vai trò là “trạm trung chuyển thông tin” giữa các bên: cảng biển, hãng tàu, ICD, kho bãi, doanh nghiệp vận tải, chủ hàng, ngân hàng, hải quan, cơ quan quản lý. Mỗi bên vẫn sở hữu hệ thống lõi của mình, nhưng đồng ý gửi – nhận một tập thông tin chuẩn hóa qua nền tảng: vị trí container, slot bốc dỡ, lịch tàu, trạng thái tờ khai, lệnh giao nhận, chứng từ điện tử.
Lợi ích ở đây là đa chiều. Doanh nghiệp vận tải giảm thời gian chờ – quay đầu vì biết chính xác thời điểm cảng, kho tiếp nhận; chủ hàng giảm chi phí lưu bãi, phạt chậm; cảng biển điều độ cầu bến hiệu quả hơn; cơ quan quản lý có bức tranh toàn cảnh về dòng hàng để ra quyết định chính sách. Chủ nền tảng có thể thu phí dịch vụ theo mô hình “pay-per-use” hoặc gói thuê bao, song chi phí này sẽ nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí ẩn mà chuỗi cung ứng đang gánh khi thiếu dữ liệu.
Tuy nhiên, để các bên sẵn sàng tham gia, hai điều kiện tiên quyết phải được đảm bảo: niềm tin và chuẩn dữ liệu. Niềm tin ở đây không chỉ là chuyện an ninh mạng, mà còn là cam kết về việc không lạm dụng dữ liệu để cạnh tranh không lành mạnh, không “khóa” người dùng trong hệ thống đóng. Chuẩn dữ liệu nghĩa là cùng nhau thống nhất các định dạng, mã địa điểm, mã bến bãi, cấu trúc thông điệp để thông tin có thể “đi qua đi lại” giữa các hệ thống mà không bị lỗi, trùng lặp hay hiểu sai.
Lộ trình xây dựng hệ sinh thái dữ liệu logistics quốc gia
Để dữ liệu thực sự trở thành “hạ tầng mềm” thúc đẩy logistics, Việt Nam cần một lộ trình rõ ràng, từng bước nhưng quyết liệt. Bước đầu tiên là “số hóa những gì đang có”: chuyển hóa những khâu còn dùng giấy sang điện tử, từ lệnh giao hàng, phiếu xuất nhập kho, chứng từ vận tải đến hóa đơn, thanh toán. Đây là giai đoạn mà từng doanh nghiệp tự hiện đại hóa hệ thống của mình, nhưng nếu đi kèm với hướng dẫn chuẩn dữ liệu ngay từ đầu, sẽ tránh được việc phải “đập đi xây lại” khi kết nối sau này.
Bước thứ hai là kết nối từng cụm, từng hành lang. Có thể bắt đầu từ những tuyến, những cụm mà lưu lượng hàng lớn và các chủ thể đã có mức độ sẵn sàng số tương đối cao – chẳng hạn như cụm cảng Cái Mép–Thị Vải, Hải Phòng, các hành lang kết nối với ICD, trung tâm logistics nội địa. Ở đó, thí điểm một nền tảng chia sẻ dữ liệu dùng chung giữa cảng – hãng tàu – ICD – doanh nghiệp vận tải – chủ hàng, với một bộ chỉ số đo lường rõ ràng: thời gian quay đầu xe, thời gian giải phóng tàu, tỉ lệ lệnh giao nhận điện tử…
Bước thứ ba là “mở rộng theo mô-đun”: tích hợp dần các phân hệ như quản lý slot bốc dỡ, đặt lịch cổng, tracking container, quản lý kho, quản lý cầu bến… lên cùng một nền tảng dữ liệu, đồng thời mở API để các doanh nghiệp công nghệ, start-up có thể phát triển ứng dụng giá trị gia tăng. Khi đó, hệ sinh thái dữ liệu logistics không chỉ phục vụ vận hành, mà còn trở thành “mảnh đất” cho các dịch vụ mới: tối ưu tuyến, dự báo tắc nghẽn, hỗ trợ quyết định đặt chỗ, so sánh giá cước.

Cuối cùng, vai trò của nhà nước là định hướng và “cầm nhịp”: ban hành khung chuẩn dữ liệu tối thiểu dùng chung, quy định về bảo mật, chia sẻ dữ liệu, thúc đẩy kết nối giữa các hệ thống công (hải quan, GTVT, cảng vụ…) với nền tảng ngành. Nhà nước không nhất thiết phải tự xây tất cả, nhưng cần đóng vai trò kiến trúc sư, bảo đảm rằng các “mảnh ghép số” có thể kết nối được với nhau, thay vì mỗi nơi một chuẩn, mỗi hệ thống một ngôn ngữ.
Dữ liệu logistics, nếu được thu thập và chia sẻ đúng cách, chính là “hạ tầng mềm” giúp chuỗi cung ứng Việt Nam vận hành nhanh hơn, minh bạch hơn và ít rủi ro hơn. Nhưng dữ liệu chỉ có giá trị khi không bị “giam” trong từng file Excel, từng hệ thống nội bộ, mà được kết nối trên những nền tảng mở, an toàn, có chuẩn chung. Khi đó, container, pallet hay kiện hàng không chỉ di chuyển trên đường, mà còn “đi” trên những tuyến dữ liệu thông suốt, được nhìn thấy và tối ưu theo thời gian thực.
Trong hành trình nâng cao năng lực cạnh tranh logistics, Việt Nam không thể chỉ trông chờ vào thêm cảng, thêm đường, thêm kho. Lớp hạ tầng mới quyết định sức bật của chuỗi cung ứng chính là dữ liệu và nền tảng chia sẻ thông tin. Nếu biết tận dụng giai đoạn chuyển đổi số hiện nay để chuẩn hóa dữ liệu, kết nối dần các hệ thống, xây dựng những nền tảng mở có sự đồng hành của nhà nước và doanh nghiệp, logistics Việt Nam sẽ có cơ hội “nhảy cóc” – đi thẳng từ mô hình vận hành thủ công lên chuỗi cung ứng thời gian thực. Khi đó, mỗi quyết định khai thác cảng, điều độ xe, bố trí kho không chỉ dựa trên kinh nghiệm, mà dựa trên dữ liệu sống, giúp chuỗi cung ứng Việt Nam nhanh hơn, thông minh hơn và vững chãi hơn trước các cú sốc toàn cầu.