Trong nhiều năm, nông sản và thủy sản luôn là “trụ đỡ” trong kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Nhưng để những trái cây, tôm cá, thịt mát của Việt Nam giữ được chất lượng trên hành trình dài tới Mỹ, EU, Nhật Bản… thì chỉ sản xuất tốt thôi là chưa đủ. “Độ tươi” giờ nằm trong tay chuỗi lạnh – từ sơ chế, bảo quản, vận tải, phân phối.
Trong khi nhu cầu đang bùng nổ, nhiều nghiên cứu vẫn chỉ ra chuỗi lạnh của Việt Nam còn phân mảnh, thiếu liên kết đầu–cuối, thiếu kho lạnh, thiếu vận tải lạnh đường dài, khiến thất thoát sau thu hoạch và chi phí logistics vẫn cao. Câu hỏi đặt ra là: chúng ta đã thực sự sẵn sàng biến chuỗi lạnh thành lợi thế cạnh tranh, hay vẫn đang “chắp vá” để chạy theo đơn hàng?
Áp lực tiêu chuẩn chất lượng và “độ tươi” trên dòng chảy nông sản - thủy sản
Các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng siết chặt yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát nhiệt độ trong suốt chuỗi vận chuyển. Nhiều hiệp định thương mại thế hệ mới giúp thuế quan giảm dần về 0, nhưng hàng rào kỹ thuật lại tăng lên, đặc biệt với nhóm hàng dễ hư hỏng như trái cây, thủy sản, thịt. Trong bối cảnh đó, chỉ một mắt xích đứt gãy – một chuyến xe không kiểm soát được nhiệt độ, một container “đứt mạch lạnh” trên đường ra cảng – là đủ khiến cả lô hàng bị trả về, thiệt hại không chỉ là doanh thu mà còn là uy tín.

Thực tế, nhiều nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch và trong quá trình lưu thông đối với trái cây, rau củ, thịt, thủy sản ở Việt Nam vẫn ở mức cao, một phần do thiếu chuỗi lạnh vận hành bài bản, đặc biệt ở các khâu thu gom, vận chuyển nội địa và phân phối bán lẻ. Trong khi đó, người tiêu dùng trong nước cũng đang “chuộng tươi, sạch” hơn, đòi hỏi thịt mát, sữa tươi, trái cây cao cấp được bảo quản đúng chuẩn, chứ không chỉ là hàng đông lạnh giá rẻ. Điều này khiến áp lực lên chuỗi lạnh không chỉ đến từ xuất khẩu mà ngay cả thị trường nội địa.
Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp chế biến lớn trong ngành thủy sản đã xây dựng được chuỗi lạnh tương đối khép kín từ vùng nuôi đến nhà máy và cảng xuất khẩu. Nhưng bên ngoài các “đảo” tích hợp đó, bức tranh tổng thể vẫn còn rời rạc: nhà cung cấp dịch vụ nhỏ lẻ, chủ yếu phục vụ từng đoạn ngắn trong chuỗi, ít đơn vị có thể cung cấp dịch vụ trọn gói từ kho lạnh, vận tải lạnh đến phân phối cuối cùng.
Kho lạnh, vận tải lạnh, trung tâm logistics lạnh: lỗ hổng mạng lưới ở đâu?
Về kho lạnh, những năm gần đây thị trường tăng trưởng khá nhanh, nhưng quy mô vẫn chưa tương xứng với nhu cầu. Các kho lớn tập trung chủ yếu ở TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Hải Phòng, trong khi nhiều vùng nguyên liệu nông sản, vùng nuôi trồng thủy sản vẫn thiếu kho đạt chuẩn, khiến hàng hóa phải vận chuyển quãng đường dài trong điều kiện không tối ưu hoặc phải “xếp hàng” chờ chỗ. Việc đặt chỗ kho lạnh từ sớm, thậm chí trước vài tháng, không phải chuyện hiếm của doanh nghiệp xuất khẩu.
Về vận tải lạnh, tình trạng “đứt đoạn” càng thể hiện rõ: thiếu vận tải lạnh đường dài kết nối liên vùng, thiếu phương tiện đạt chuẩn phục vụ giao nhận chặng cuối, thiếu giải pháp giám sát nhiệt độ theo thời gian thực trên hành trình. Ở nhiều tuyến, hàng hóa phải “chuyển tải tay” từ xe thường sang xe lạnh hoặc ngược lại, làm tăng rủi ro mất nhiệt độ chuẩn. Đó là chưa kể hạ tầng giao thông còn nhiều nút thắt, khiến thời gian vận chuyển khó dự đoán, rất bất lợi với hàng nhạy cảm về thời gian và nhiệt độ.
Một lỗ hổng nữa là trung tâm logistics chuyên biệt cho chuỗi lạnh. Hiện chưa có nhiều “cụm logispark lạnh” được quy hoạch bài bản quanh các vùng nguyên liệu lớn và cụm cảng cửa ngõ. Vùng trồng trái cây xuất khẩu, vùng nuôi tôm cá, vùng chăn nuôi gia súc… vẫn thiếu các trung tâm tích hợp kho lạnh, sơ chế, đóng gói, kiểm định, phân loại, kết nối trực tiếp với cảng biển, sân bay. Điều đó khiến chi phí logistics cho nông sản – thủy sản của Việt Nam luôn ở mức cao hơn nhiều nước trong khu vực, bào mòn biên lợi nhuận vốn đã mỏng của nông dân và doanh nghiệp.
Xây dựng chuỗi lạnh thông minh: tiêu chuẩn, công nghệ và mô hình hợp tác
Để chuỗi lạnh trở thành lợi thế cạnh tranh chứ không phải “điểm đau”, Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận “đầu tư thêm kho lạnh, xe lạnh” sang cách tiếp cận hệ sinh thái. Ở tầng nền tảng, cần hoàn thiện bộ tiêu chuẩn kỹ thuật về chuỗi lạnh cho từng nhóm sản phẩm (trái cây tươi, thủy sản đông lạnh, thịt mát, sữa…), thống nhất từ nhiệt độ bảo quản, quy trình xử lý đến yêu cầu truy xuất dữ liệu. Những tiêu chuẩn này cần bám sát các yêu cầu quốc tế, đồng thời đủ rõ để doanh nghiệp trong nước dễ áp dụng.
Về công nghệ, việc ứng dụng IoT để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm trong container, xe lạnh, kho lạnh theo thời gian thực, cảnh báo khi có sai lệch đang ngày càng phổ biến trên thế giới và bắt đầu được triển khai ở Việt Nam. Kết hợp với các nền tảng quản lý vận tải, quản lý kho, doanh nghiệp có thể nhìn thấy “sức khỏe” của lô hàng trong suốt hành trình, từ đó quyết định điều chỉnh tuyến đường, đổi phương tiện, ưu tiên xử lý ở những điểm trung chuyển.

Tuy nhiên, công nghệ sẽ khó phát huy nếu mỗi doanh nghiệp tự làm một kiểu. Chuỗi lạnh đòi hỏi mô hình hợp tác mới giữa doanh nghiệp logistics, nhà sản xuất, nhà bán lẻ và cả nhà đầu tư hạ tầng. Thay vì mỗi bên xây một kho, một đội xe riêng lẻ, có thể hình dung các “logistics park lạnh” theo hình thức hợp tác công – tư hoặc liên doanh, nơi nhiều doanh nghiệp cùng sử dụng chung hạ tầng, chia sẻ dữ liệu, cùng khai thác tài sản để tối ưu công suất. Những vùng nguyên liệu lớn có thể là nơi thí điểm các mô hình này, gắn với quy hoạch trung tâm logistics quốc gia và mạng lưới cảng biển, cảng hàng không.
Chuỗi lạnh không chỉ là thêm vài kho lạnh hay container lạnh, mà là cách tổ chức lại toàn bộ dòng chảy của nông sản – thủy sản từ “đồng ruộng, ao nuôi” tới bàn ăn. Khi mạng lưới kho – vận tải – trung tâm logistics lạnh được cấu trúc lại theo cụm, có tiêu chuẩn chung và được hỗ trợ bởi công nghệ theo dõi thời gian thực, Việt Nam không chỉ giảm thất thoát, giảm chi phí, mà còn có thể “bán” được giá trị gia tăng cao hơn cho từng kilogram nông sản, thủy sản xuất khẩu.
Cơ hội cho chuỗi lạnh Việt Nam đang mở rộng cùng tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nông sản – thủy sản và nhu cầu tiêu dùng nội địa. Song nếu chỉ “chạy theo” từng lô hàng, từng mùa vụ mà không có chiến lược bài bản về tiêu chuẩn, hạ tầng và mô hình hợp tác, chuỗi lạnh rất khó trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững. Bài toán đặt ra không chỉ là thêm bao nhiêu kho, bao nhiêu xe, mà là Việt Nam sẽ thiết kế lại chuỗi lạnh như thế nào trong tổng thể chuỗi cung ứng quốc gia. Khi coi “độ tươi” là một tài sản chiến lược, đầu tư đúng mức cho chuỗi lạnh cũng chính là đầu tư cho vị thế mới của nông sản – thủy sản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.