Từ chính sách thị trường đến áp lực tổ chức nguồn cung
Từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10 chính thức được bán rộng rãi trên toàn quốc, mở ra một giai đoạn mới cho thị trường nhiên liệu Việt Nam. Nhưng một sản phẩm năng lượng mới chỉ thật sự đi vào đời sống khi nguồn cung đủ ổn định, chất lượng được kiểm soát và hệ thống phân phối có khả năng vận hành liên tục. Với E10, bài toán phức tạp hơn xăng khoáng thông thường bởi chuỗi cung ứng có thêm cấu phần ethanol nhiên liệu - nguyên liệu vừa gắn với công nghiệp hóa dầu, vừa gắn với nông nghiệp và logistics nguyên liệu.
Trong chuỗi giá trị ấy, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất của Tổng công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) giữ vai trò trung tâm ở khâu tiếp nhận ethanol, phối trộn với xăng nền và đưa sản phẩm E10 RON95 ra thị trường. Để chuẩn bị cho giai đoạn kinh doanh đại trà, BSR đã rà soát hệ thống bồn chứa, kho bãi, hạ tầng phối trộn, đường ống, cầu cảng và phương án xuất bán. Đây là sự chuẩn bị ở cấp chuỗi cung ứng, nơi mọi mắt xích phải tương thích về công suất, thời gian, tiêu chuẩn và phương thức vận chuyển.
Dấu mốc đáng chú ý là từ tháng 5/2026, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đã xuất bán E10 RON95 bằng cả đường bộ và đường biển. Ngày 20/5/2026, lô E10 RON95 đầu tiên được xuất thành công qua cảng Jetty của nhà máy, mở thêm năng lực cung ứng quy mô lớn cho các đầu mối xăng dầu trên cả nước. Theo kế hoạch, sản lượng E10 RON95 của BSR đạt khoảng 80.000 - 100.000 m3 mỗi tháng; trong đó 15.000 - 20.000 m3 đi bằng đường bộ, phần còn lại chủ yếu qua đường biển.
Ethanol Dung Quất: mắt xích đầu nguồn của chuỗi E10
Nếu Nhà máy Lọc dầu Dung Quất là trung tâm phối trộn và xuất bán, thì Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất thuộc Công ty Cổ phần Nhiên liệu sinh học Dầu khí Miền Trung (BSR-BF) là mắt xích đầu nguồn của chuỗi E10 tại khu vực này. Sau thời gian dừng hoạt động, nhà máy được bảo dưỡng, sửa chữa và vận hành trở lại từ đầu năm 2026, đúng thời điểm nhu cầu ethanol trong nước gia tăng khi E10 bước vào giai đoạn kinh doanh rộng rãi.
Lợi thế nổi bật của mô hình Dung Quất nằm ở vị trí liền kề giữa nhà máy ethanol và nhà máy lọc dầu. Ethanol sau sản xuất có thể được chuyển trực tiếp sang hệ thống tiếp nhận và phối trộn, không phải đi qua nhiều khâu trung gian. Trong logistics năng lượng, khoảng cách ngắn hơn không chỉ có nghĩa là chi phí vận tải thấp hơn, mà còn là thời gian cung ứng nhanh hơn, ít điểm rủi ro hơn và năng lực điều độ linh hoạt hơn giữa sản xuất, tồn chứa và xuất bán.
Giai đoạn tái vận hành của BSR-BF được triển khai theo hướng nâng công suất từng bước để ổn định hệ thống. Tháng 3/2026, nhà máy đạt khoảng 60% công suất thiết kế, sau đó tăng lên 75 - 80% và tiếp tục nâng cao trong tháng 6. Khi vận hành tối đa, nhà máy có khả năng sản xuất khoảng 330 m3 ethanol mỗi ngày. Song song đó, doanh nghiệp triển khai các giải pháp tối ưu enzyme, nâng hiệu suất tách cát, tăng công suất chưng cất, giảm tiêu hao năng lượng, xử lý nước thải và bã sắn theo hướng kinh tế tuần hoàn.
Từ logistics năng lượng đến năng lực chuyển dịch xanh
Một chuỗi E10 bền vững không thể chỉ nhìn từ cổng nhà máy. Điểm xuất phát của nó là vùng nguyên liệu. Với BSR-BF, sắn lát vẫn là nguồn đầu vào chủ lực, được thu mua từ khu vực Tây Nguyên cùng các thị trường Lào và Campuchia. Đồng thời, doanh nghiệp cũng nghiên cứu khả năng sử dụng ngô cao sản nhập khẩu khi điều kiện thị trường phù hợp. Cách tiếp cận linh hoạt giúp giảm rủi ro phụ thuộc vào một loại nguyên liệu, một vùng cung ứng hoặc một tuyến vận chuyển duy nhất.
Từ nguyên liệu nông nghiệp, qua dây chuyền sản xuất ethanol, hệ thống phối trộn tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, rồi đến xe bồn, tàu biển, kho đầu mối, đại lý và trạm bán lẻ, E10 cho thấy rõ bản chất của một chuỗi cung ứng đa tầng. Ở tầng đầu là nông nghiệp và logistics nguyên liệu; ở tầng giữa là công nghiệp chế biến và lọc hóa dầu; ở tầng cuối là vận tải, thương mại xăng dầu và người tiêu dùng. Khi các tầng này được kết nối trơn tru, nhiên liệu xanh mới có thể rời khỏi phạm vi chính sách để trở thành sản phẩm thị trường.
Những hình ảnh từ Dung Quất cho thấy một không gian công nghiệp ven biển đặc biệt: bồn chứa lớn, hệ thống đường ống, cầu cảng, cụm tháp công nghệ, xe bồn và các thao tác vận hành tại hiện trường. Ở đầu kia của chuỗi là người dân đổ xăng tại trạm bán lẻ. Khoảng cách giữa hai hình ảnh ấy chính là không gian của logistics - phần việc âm thầm nhưng quyết định khả năng đưa nhiên liệu đến thị trường đúng lúc, đúng chuẩn và đúng quy mô.
E10 không chỉ kiểm tra năng lực sản xuất, mà còn kiểm tra năng lực quản trị niềm tin. Người tiêu dùng cần tin vào chất lượng nhiên liệu; doanh nghiệp phân phối cần tin vào nguồn cung; nhà sản xuất cần tin vào sự ổn định của nguyên liệu; cơ quan quản lý cần nhìn thấy khả năng đáp ứng của toàn hệ thống. Vì vậy, chuỗi E10 tại Dung Quất phải được nhìn như một cấu trúc vận hành tổng hợp, trong đó kỹ thuật, logistics, thị trường và truyền thông đều có vai trò.
Câu chuyện E10 tại Dung Quất là một lát cắt tiêu biểu của chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam. Chuyển dịch ấy không thể chỉ dựa vào mục tiêu giảm phát thải hay xu hướng tiêu dùng xanh, mà cần được đặt trên nền tảng năng lực cung ứng thực tế. Một sản phẩm xanh chỉ có ý nghĩa khi được sản xuất ổn định, vận chuyển hiệu quả, kiểm soát chất lượng chặt chẽ và phân phối đủ rộng để người tiêu dùng tiếp cận thuận lợi.
Dung Quất đang có những điều kiện đáng chú ý cho hành trình này: nhà máy ethanol nằm cạnh nhà máy lọc dầu; hạ tầng phối trộn và xuất bán được tổ chức theo quy mô công nghiệp; phương thức vận chuyển kết hợp đường bộ và đường biển; nguồn nguyên liệu được định hướng đa dạng hóa; doanh nghiệp triển khai cải tiến kỹ thuật và kinh tế tuần hoàn trong vận hành. Từ ethanol đến E10, từ bồn chứa ven biển đến trạm xăng trong đô thị, logistics không đứng sau chuyển dịch năng lượng, mà đang trở thành điều kiện để chuyển dịch ấy đi vào đời sống an toàn, ổn định và có khả năng mở rộng.