Chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc theo hướng linh hoạt hơn, gần thị trường hơn và ít phụ thuộc hơn vào một điểm sản xuất duy nhất. Nearshoring, friend-shoring, China+1, đa dạng hóa nguồn cung và an ninh kinh tế không còn là khái niệm học thuật, mà đang ảnh hưởng trực tiếp đến dòng đầu tư, dòng hàng và chiến lược logistics. Với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc đón thêm nhà máy, mà ở năng lực tổ chức logistics cho một vai trò mới trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Tái cấu trúc chuỗi cung ứng không còn là khẩu hiệu
Trong nhiều năm, chuỗi cung ứng toàn cầu vận hành theo logic tối ưu chi phí: sản xuất ở nơi rẻ hơn, vận chuyển qua mạng lưới toàn cầu và bán đến thị trường tiêu dùng. Nhưng các cú sốc gần đây - đại dịch, căng thẳng thương mại, xung đột địa chính trị, gián đoạn hàng hải, biến động năng lượng, yêu cầu carbon và chính sách công nghiệp mới - đã khiến doanh nghiệp quốc tế phải tính lại.
Nearshoring là xu hướng đưa sản xuất hoặc cung ứng đến gần thị trường tiêu thụ hơn. Friend-shoring là xu hướng ưu tiên đối tác ở các quốc gia có quan hệ chính trị, thương mại hoặc chiến lược đáng tin cậy hơn. China+1 là chiến lược đa dạng hóa khỏi việc phụ thuộc quá mức vào một cơ sở sản xuất duy nhất. Dù tên gọi khác nhau, điểm chung là chuỗi cung ứng không còn chỉ hỏi “ở đâu rẻ nhất”, mà hỏi thêm “ở đâu an toàn hơn, linh hoạt hơn, có thể kiểm soát rủi ro tốt hơn”.

Báo cáo Global Connectedness Report 2026 của DHL ghi nhận các chuỗi cung ứng vẫn tiếp tục kéo dài, với hàng hóa thương mại đi qua những khoảng cách trung bình dài nhất từng được ghi nhận, dù các chính sách thuế mới của Mỹ có thể làm dịu một phần xu hướng này. Điều đó cho thấy toàn cầu hóa không biến mất, nhưng đang được tổ chức lại phức tạp hơn.
Trong bức tranh đó, Việt Nam được nhắc đến như một điểm đến sản xuất quan trọng ở châu Á. Các phân tích về Manufacturing Ecosystem 2026 cho thấy Việt Nam được xếp trong nhóm các trung tâm sản xuất tiềm năng hàng đầu khu vực nhờ hội nhập thương mại, chính sách thu hút FDI, cải cách và nỗ lực chuyển từ lắp ráp chi phí thấp sang nền công nghiệp có giá trị cao hơn.
Cơ hội của Việt Nam không tự chuyển hóa thành lợi thế
Khi chuỗi cung ứng dịch chuyển, Việt Nam có nhiều lợi thế: vị trí gần Trung Quốc và Đông Nam Á, mạng lưới FTA rộng, lực lượng lao động cạnh tranh, nền sản xuất xuất khẩu đã hình thành, cảng biển và khu công nghiệp phát triển, môi trường chính trị tương đối ổn định và vai trò ngày càng rõ trong các ngành điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ, máy móc, nông sản chế biến.
Tuy nhiên, cơ hội không tự động biến thành lợi thế. Một nhà máy mới kéo theo nhu cầu logistics mới: nhập nguyên liệu, quản lý tồn kho, vận tải nội địa, kho ngoại quan, xuất khẩu, air cargo, hải quan, chứng từ, dữ liệu, ESG, chuỗi cung ứng nhà cung cấp cấp 2 - cấp 3 và dịch vụ sau bán. Nếu logistics không theo kịp, chi phí tăng và sức hấp dẫn đầu tư giảm.

Do đó, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “Việt Nam có đón được thêm dòng vốn sản xuất không?”, mà là “Việt Nam có đủ năng lực logistics để giữ dòng vốn ấy, giúp nhà đầu tư vận hành hiệu quả và đưa hàng hóa ra thị trường đúng tốc độ, đúng chi phí, đúng tiêu chuẩn hay không?”.
Nearshoring và friend-shoring không chỉ tạo cơ hội cho sản xuất. Chúng tạo áp lực mới cho logistics. Quốc gia nào muốn trở thành điểm đến chuỗi cung ứng phải chứng minh được năng lực kết nối cảng biển, sân bay, đường bộ, đường sắt, kho bãi, hải quan, dữ liệu, nhân lực và dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư.
Bốn yêu cầu logistics trong làn sóng tái cấu trúc
Yêu cầu thứ nhất là kết nối công nghiệp - logistics. Nhà máy không thể vận hành tốt nếu khu công nghiệp thiếu đường kết nối, thiếu kho, thiếu ICD, thiếu dịch vụ vận tải ổn định hoặc xa cảng/sân bay mà không có phương án đa phương thức. Quy hoạch khu công nghiệp trong giai đoạn mới cần đi cùng quy hoạch logistics, không thể tách riêng.
Yêu cầu thứ hai là logistics cho chuỗi cung ứng nhiều tầng. Các nhà đầu tư lớn không chỉ cần vận chuyển thành phẩm. Họ cần mạng lưới nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng, bao bì, nguyên liệu, dịch vụ kỹ thuật, bảo trì, hàng mẫu, hàng trả lại, hàng khẩn cấp. Logistics phải phục vụ toàn bộ hệ sinh thái sản xuất, không chỉ chặng xuất khẩu cuối cùng.
Yêu cầu thứ ba là dữ liệu và tuân thủ. Khi chuỗi cung ứng được tái cấu trúc vì rủi ro, nhà đầu tư càng quan tâm đến minh bạch. Họ cần dữ liệu tồn kho, ETA, hải quan, chứng từ, phát thải, truy xuất và báo cáo. Logistics Việt Nam phải chuyển từ dịch vụ thủ công sang dịch vụ có dữ liệu.
Yêu cầu thứ tư là năng lực phục hồi. Nearshoring và friend-shoring xuất phát từ nhu cầu giảm rủi ro. Nếu một điểm đến mới lại thiếu phương án dự phòng khi cảng tắc, đường kẹt, thiếu container, thiếu lao động hoặc thủ tục chậm, lợi thế sẽ bị giảm. Doanh nghiệp logistics cần cung cấp được kịch bản thay thế, đa phương thức và quản trị rủi ro.
Việt Nam cần tránh bẫy “chỉ làm nơi lắp ráp”
Một nguy cơ là Việt Nam thu hút thêm sản xuất nhưng giá trị giữ lại thấp nếu chỉ dừng ở lắp ráp và logistics giá rẻ. Khi đó, dòng hàng tăng nhưng doanh nghiệp nội địa không tham gia sâu, dịch vụ logistics chủ yếu là vận tải đơn giản, còn các quyết định chuỗi cung ứng cao hơn nằm ở bên ngoài.
Muốn tránh bẫy này, Việt Nam cần nâng cấp ba tầng. Tầng thứ nhất là công nghiệp hỗ trợ, để nhiều nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ đầu vào được cung cấp trong nước hơn. Tầng thứ hai là logistics giá trị gia tăng: kho ngoại quan, fulfillment B2B, air cargo, chuỗi lạnh, quản trị tồn kho, kiểm định, đóng gói, postponement, logistics ngược, dữ liệu phát thải. Tầng thứ ba là năng lực quản trị chuỗi cung ứng: thiết kế mạng lưới, dự báo, tối ưu chi phí, quản trị rủi ro và tư vấn logistics cho nhà đầu tư.

Khi ba tầng này phát triển, Việt Nam không chỉ là nơi đặt nhà máy, mà trở thành một mắt xích có năng lực trong mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vai trò của logistics trong an ninh kinh tế
Friend-shoring gắn với khái niệm an ninh kinh tế. Các quốc gia và doanh nghiệp không chỉ tìm nơi sản xuất rẻ, mà tìm nơi đáng tin cậy. Đáng tin cậy không chỉ là ổn định chính trị. Đáng tin cậy còn là hàng hóa đi được khi thế giới biến động, dữ liệu minh bạch, thủ tục dự báo được, hạ tầng không nghẽn, nhân lực đủ và đối tác logistics có năng lực xử lý tình huống.
Quan hệ kinh tế Việt Nam - Nhật Bản gần đây tiếp tục nhấn mạnh hợp tác trong năng lượng, khoáng sản chiến lược, AI, bán dẫn và an ninh kinh tế trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng. Điều đó cho thấy tái cấu trúc chuỗi cung ứng không chỉ là dịch chuyển nhà máy, mà gắn với những ngành chiến lược và yêu cầu logistics cao hơn.
Với Việt Nam, logistics vì vậy phải được xem như một phần của năng lực an ninh kinh tế. Quốc gia nào có logistics bền vững, minh bạch và đa phương thức sẽ có khả năng thu hút và giữ chân chuỗi cung ứng tốt hơn.
Nearshoring và friend-shoring không làm toàn cầu hóa kết thúc. Chúng làm toàn cầu hóa được tổ chức lại theo tiêu chí mới: chi phí vẫn quan trọng, nhưng rủi ro, niềm tin, dữ liệu, carbon, tốc độ và khả năng phục hồi ngày càng quan trọng hơn.
Với Việt Nam, cơ hội là rất rõ, nhưng điều kiện cũng rõ không kém. Muốn trở thành điểm đến bền vững của chuỗi cung ứng mới, Việt Nam cần logistics mạnh hơn: hạ tầng liên vùng, cảng - sân bay - đường sắt - ICD kết nối tốt hơn, hải quan số, dữ liệu minh bạch, nhân lực chất lượng, dịch vụ giá trị gia tăng và doanh nghiệp logistics nội địa đủ năng lực tham gia sâu hơn. Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ nhận thêm dòng hàng, mà có thể nâng vị thế trong bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu.