Việc ký kết liên tiếp hai Nghị định thư về kiểm dịch thực vật cho sầu riêng tươi ngày 11/7/2022 và sầu riêng đông lạnh ngày 19/8/2024 - đã biến Trung Quốc thành thị trường chi phối gần như tuyệt đối đầu ra của ngành hàng này. Năm 2024, sầu riêng đạt kim ngạch hơn 3,3 tỷ USD với sản lượng khoảng 1,5 triệu tấn, chiếm gần 50% tổng giá trị xuất khẩu rau quả cả nước; riêng thị trường Trung Quốc đóng góp 3,2 tỷ USD, tương đương 91% kim ngạch của ngành.

Nút thắt của sự rời rạc
Tính đến tháng 5/2025, tổng số mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói được GACC cấp phép cho sầu riêng Việt Nam đã vượt 1.800 mã, nhưng con số đó che khuất một thực tế khắc nghiệt. Từ tháng 6/2024, GACC đã đình chỉ 15 nhà máy đóng gói và 18 vùng trồng do phát hiện tồn dư cadimi vượt ngưỡng. Tháng 10/2025, khi một số phòng kiểm nghiệm cadimi và vàng O tạm dừng hoạt động để bảo trì, gần 2.000 container sầu riêng bị ùn ứ tại các kho nhà máy, trên đường vận chuyển và tại khu vực cửa khẩu. Trong một thị trường chiếm tỷ trọng lớn, bất kỳ lệnh đình chỉ nào từ GACC cũng tạo ra cú sốc tức thì lên dòng chảy hàng hóa, gây ùn tắc cục bộ tại các cửa khẩu phía Bắc và làm tăng chi phí lưu kho bãi, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của chủ hàng.
Mức độ phụ thuộc thị trường quá lớn đang đặt ngành sầu riêng vào trạng thái "vừa chạy vừa xếp hàng". Nếu không chuyển đổi từ tư duy "xuất khẩu thô" sang "quản trị chuỗi giá trị tích hợp", việc duy trì mã số GACC sẽ trở thành một cuộc chiến tiêu hao về chi phí tuân thủ đối với các doanh nghiệp logistics Việt Nam
Nút thắt trọng yếu đầu tiên nằm ở sự thiếu đồng bộ trong vận hành end-to-end. Đối với sầu riêng, việc kiểm soát nhiệt độ là quản trị một quy trình sinh hóa phức tạp: sầu riêng đông lạnh (Durio zibethinus) bao gồm quả sầu riêng nguyên quả (có vỏ), sầu riêng xay nhuyễn (không có vỏ) và cơm sầu riêng (không có vỏ), có nguồn gốc từ quả sầu riêng tươi, chín được trồng ở Việt Nam, được đông lạnh ở nhiệt độ -35°C hoặc thấp hơn trong ít nhất 01 giờ cho đến khi nhiệt độ lõi đạt -18°C hoặc thấp hơn và được duy trì mức nhiệt độ lõi từ -18°C trở xuống hoặc thấp hơn trong suốt quá trình bảo quản và vận chuyển theo các yêu cầu của CAC/RCP 8-1976.

Thực tế từ Đắk Lắk hay Tiền Giang ra Lạng Sơn là hành trình qua nhiều chặng trung chuyển, đổi đầu kéo, chờ tài xế, chờ thủ tục; tại các bãi tập kết gần cửa khẩu, nhiều lái xe phải nổ máy phát chạy container lạnh 24/24 để tránh hư hỏng hàng hóa. Mỗi lần gián đoạn nguồn điện là một lần hệ thống lạnh phải hồi nhiệt, và với loại quả có chu kỳ chín sinh lý chỉ 5-7 ngày, vài giờ sai lệch nhiệt độ đủ để cuống lên men, gai chuyển màu, thịt mất độ cứng - những lỗi cảm quan trở thành cái cớ để thương nhân Trung Quốc ép giá hoặc từ chối nhận hàng khi mở container tại Bằng Tường hay Pò Chài.
Nút thắt thứ hai nằm ở sự đồng bộ hồ sơ. Một sai lệch giữa mã số vùng trồng khai trên chứng thư kiểm dịch với mã thực tế in trên bao bì, một doanh nghiệp chưa hoàn tất đăng ký theo Lệnh 248 nhưng vẫn đứng tên trên hóa đơn, hoặc dữ liệu khai trên hệ thống CIFER không khớp với tờ khai hải quan phía Trung Quốc - mỗi sai sót đều đẩy lô hàng sang luồng kiểm hóa đỏ của hải quan, kéo theo chuỗi thiệt hại dây chuyền.
Theo cảnh báo của GACC, từ đầu năm 2024 đến 2025, có tất cả 827 lô hàng sầu riêng, mít, chuối, ớt và xoài của Việt Nam không tuân thủ quy định về an tòa thực phẩm (ATTP) của Trung Quốc. Trong đó, sầu riêng bị cảnh báo nhiều nhất với 761 lô (589 lô nhiễm Cadimi và 157 lô nhiễm Vàng O). Rào cản kỹ thuật từ phía GACC đang chuyển dịch từ "hỗ trợ thích nghi" sang "siết chặt thực thi". Đối với các nhà quản trị logistics, hồ sơ không còn là bước hoàn thiện sau cùng, mà phải là khâu tiền kiểm soát. Bất kỳ sai lệch nào về dữ liệu đều dẫn đến việc cưỡng chế kiểm hóa 100%, làm tăng đột biến thời gian chu trình và phá hủy tính toàn vẹn của chuỗi lạnh đã thiết lập trước đó. Tuy nhiên, nhìn sâu vào vấn đề, một sự thật khắc nghiệt khác được bộc lộ: chính mô hình logistics phân mảnh như cách làm hiện tại của đại đa số các doanh nghiệp xuất khẩu đang tạo ra những "vùng xám" về trách nhiệm, nơi không một nhà thầu đơn lẻ nào sẵn sàng chịu chi phí khi sự cố xảy ra, và chủ hàng luôn là bên cuối cùng gánh thiệt hại
Lời giải từ mô hình tích hợp
Đứng từ góc độ nhà cung cấp, ông Trần Huy Tuấn, Trưởng Bộ phận Phát triển thị trường U&I Logistics, chỉ ra một nghịch lý: Sự tổn thương của chủ hàng không nằm ở năng lực sản xuất, mà nằm ở phương thức thu mua dịch vụ theo kiểu "Ad-hoc". "Điểm yếu cốt lõi không phải là sự thiếu hiểu biết về quy trình, mà là tư duy mua dịch vụ phân mảnh – thuê xe lạnh, đại lý hải quan và môi giới sang tải từ các đầu mối độc lập," ông Tuấn nhận định. Hệ quả của mô hình này là sự đứt gãy về mặt thông tin, khiến chủ hàng trở thành thực thể duy nhất chịu mọi rủi ro tài chính khi chuỗi cung ứng gặp sự cố.
Theo vị đại diện từ U&I Logistics, để bảo vệ biên lợi nhuận trước các biến số tại cửa khẩu, doanh nghiệp cần chuyển dịch sang mô hình Logistics tích hợp với hai trụ cột chính: Đưa toàn bộ hành trình từ cơ sở đóng gói đến điểm sang tải biên giới vào một pháp nhân chịu trách nhiệm duy nhất. Điều này loại bỏ các "vùng xám" trách nhiệm và thiết lập một cam kết chất lượng xuyên suốt. Dữ liệu nhiệt độ và dữ liệu chứng từ phải được vận hành song hành trên một nền tảng quản trị tập trung.

Hiện thực hóa nguyên tắc đó, đơn vị này đã chuẩn hóa mô hình tích hợp chuỗi lạnh và thông quan cho hành lang xuất khẩu từ Đắk Lắk và Tiền Giang qua cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị. Container lạnh được điều phối trực tiếp đến cơ sở đóng gói đã được cấp mã số, cài đặt sẵn dải nhiệt chuyên biệt 13-15°C kèm chế độ thông gió 15-20% cho sầu riêng tươi, -18°C lõi cho hàng cấp đông và gắn cảm biến truyền dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm về trung tâm điều hành theo thời gian thực. Thông qua một nền tảng duy nhất, chủ hàng không chỉ theo dõi vị trí hành trình mà còn giám sát điều kiện hàng hóa; mọi biến số bất lợi từ sụt giảm nguồn điện máy phát đến sai lệch ngưỡng nhiệt cho phép đều kích hoạt cảnh báo tự động, cho phép đội ngũ điều hành can thiệp ngay trên đường vận chuyển thay vì phát hiện hư hỏng khi mở container tại bãi kiểm hóa cửa khẩu.
Trong bối cảnh GACC thắt chặt kiểm soát qua hệ thống số hóa, đơn vị này thiết lập quy trình kiểm soát trước thông quan ngay tại hiện trường: trước khi container rời bãi, bộ phận nghiệp vụ đối chiếu chéo ba lớp dữ liệu khớp mã số vùng trồng trên chứng thư kiểm dịch với nhãn thực tế trên bao bì; kiểm tra hiệu lực đăng ký Lệnh 248 của thực thể đứng tên hóa đơn; đồng bộ dữ liệu CIFER với tờ khai hải quan hai đầu Việt Nam và Trung Quốc. Tại Hữu Nghị, thay vì bị động chờ đợi, đội ngũ thông quan tại chỗ chốt lịch sang tải với nhà vận tải phía Trung Quốc từ trước khi xe tới bãi, giảm thiểu thời gian lưu kho và bảo vệ tính toàn vẹn của chuỗi lạnh đã thiết lập trước đó.
Điểm mấu chốt trong mô hình của U&I Logistics là việc tích hợp toàn bộ các mắt xích: từ kho đầu nguồn, vận chuyển trung chuyển, bãi kiểm hóa đến xe sang tải biên giới vào một hợp đồng dịch vụ duy nhất. Chủ hàng không còn phải đối diện với tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các nhà thầu phụ khi phát sinh sự cố. Một đầu mối duy nhất chịu trách nhiệm chính là chìa khóa để bảo vệ giá trị lô hàng tại cửa khẩu.
"Luồng xanh" đang thiết lập một chuẩn mới
Mô hình tích hợp chuỗi lạnh và thông quan mà các đơn vị tiên phong đang triển khai không còn là nỗ lực đơn lẻ của từng doanh nghiệp, mà đã gặp một xung lực chính sách lớn hơn từ phía nhà nước. Quyết định số 5272/QĐ-BNNMT của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường ký ngày 13/12/2025 đã chính thức hóa quy trình Luồng xanh cho sầu riêng - một mô hình quản lý khép kín từ kiểm nghiệm đất tại vườn trồng, chăm sóc, thu hoạch, gắn tem truy xuất lên cây và dán tem lên quả khi thu hái, đến kiểm dịch thực vật và cấp chứng nhận xuất xứ ngay tại địa phương nơi có vườn trồng.
Thay vì dồn toàn bộ áp lực kiểm chứng về cửa khẩu, Luồng xanh đẩy khâu kiểm soát về điểm đầu của chuỗi và phát hành bộ dữ liệu số hóa đi kèm lô hàng. Lô sầu riêng đầu tiên áp dụng quy trình này đã thông quan tại cửa khẩu Hữu Nghị ngày 10/4/2026, rút ngắn toàn bộ lộ trình từ thu hoạch đến xe qua biên giới xuống còn khoảng 6 ngày, so với mức 8-11 ngày của phương thức truyền thống.
Sự trùng khớp về logic vận hành giữa Luồng xanh và mô hình của các nhà cung cấp logistics tích hợp không phải ngẫu nhiên. Cả hai cùng gặp nhau tại một điểm cốt lõi: sự minh bạch và liền mạch của dữ liệu chuỗi. Rộng hơn, việc rút ngắn lộ trình xuất khẩu từ 2 đến 5 ngày đang mở ra không gian đàm phán giá mới cho cả ngành rau quả chính ngạch đi Trung Quốc.
Câu chuyện của ngành sầu riêng không chỉ là hiện tượng đơn lẻ, mà là tín hiệu dự báo về một cuộc dịch chuyển cấu trúc của toàn ngành rau quả xuất khẩu chính ngạch sang thị trường Trung Quốc. Khi "Luồng xanh" được mở rộng sang các mặt hàng nông sản khác, những đơn vị làm chủ được dòng chảy thông tin và cam kết được trách nhiệm xuyên suốt sẽ không chỉ bảo vệ được lợi nhuận, mà còn thiết lập nên một chuẩn mực mới cho nông sản xuất khẩu Việt Nam trong những mùa vụ tới.