Việc ký kết hợp đồng EPC và hợp đồng tư vấn quản lý dự án PMC thuộc Dự án Nâng cấp, mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất không chỉ khép lại một giai đoạn chuẩn bị kéo dài, công phu về pháp lý, kỹ thuật, công nghệ và nguồn lực, mà còn mở ra một chu kỳ phát triển mới cho Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR).
Với tổng mức đầu tư khoảng 36.397 tỷ đồng, dự án sẽ nâng công suất chế biến của nhà máy từ 148.000 lên 171.000 thùng dầu thô mỗi ngày, tạo nền tảng để Dung Quất tiếp tục giữ vai trò hạt nhân trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành Trung tâm Lọc hóa dầu và Năng lượng Quốc gia.
Từ quyết sách chiến lược đến giai đoạn triển khai thực địa
Dự án Nâng cấp, mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất là một trong những dự án trọng điểm của ngành năng lượng, được Thủ tướng Chính phủ chấp thuận điều chỉnh chủ trương đầu tư. Sau quá trình chuẩn bị nhiều lớp - từ thiết kế kỹ thuật tổng thể, lựa chọn công nghệ bản quyền, thu xếp nguồn lực đến tổ chức đấu thầu quốc tế - việc BSR hoàn thành lựa chọn nhà thầu EPC và tiến hành ký kết các hợp đồng quan trọng vào ngày 9/7/2026 cho thấy dự án đã bước sang một nấc thang mới: từ chuẩn bị sang triển khai thực hiện.

Ý nghĩa của dấu mốc này không nằm riêng ở một hợp đồng xây dựng. Trong ngành lọc hóa dầu, EPC là giai đoạn biến toàn bộ tính toán kỹ thuật, phương án công nghệ và mô hình quản trị dự án thành công trình thực tế. Vì vậy, lễ ký hợp đồng EPC và PMC là điểm khởi động cho chuỗi công việc có cường độ cao: thiết kế chi tiết, mua sắm thiết bị, thi công xây dựng, lắp đặt, chạy thử và nghiệm thu. Đây cũng là thời điểm đòi hỏi BSR, Petrovietnam, nhà thầu EPC, tư vấn PMC và các nhà bản quyền công nghệ phải phối hợp ở mức cao nhất để kiểm soát đồng thời tiến độ, chất lượng, an toàn, chi phí và hiệu quả đầu tư.
Nâng công suất, nâng chuẩn sản phẩm và tăng sức chống chịu thị trường
Với tổng mức đầu tư khoảng 36.397 tỷ đồng, tương đương 1,489 tỷ USD, dự án sẽ nâng công suất chế biến của NMLD Dung Quất từ 148.000 thùng dầu thô/ngày lên 171.000 thùng/ngày. Con số này không chỉ thể hiện sự mở rộng về quy mô, mà còn phản ánh yêu cầu nâng cấp toàn diện về chất lượng sản phẩm, khả năng linh hoạt nguyên liệu và hiệu quả vận hành trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động nhanh.
Khi hoàn thành, dự án hướng tới mục tiêu sản xuất các sản phẩm đạt tiêu chuẩn nhiên liệu Euro V và đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường theo lộ trình của Chính phủ. Đây là một điểm then chốt, bởi cạnh tranh của ngành lọc dầu trong giai đoạn mới không chỉ nằm ở sản lượng, mà còn ở khả năng tạo ra sản phẩm sạch hơn, chất lượng cao hơn, phù hợp với tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường và yêu cầu giảm phát thải.

Dự án cũng giúp NMLD Dung Quất gia tăng tính linh hoạt trong việc tiếp nhận và chế biến nhiều loại dầu thô, từ nguồn trong nước đến nhập khẩu. Với một nhà máy giữ vai trò quan trọng trong hệ thống cung ứng nhiên liệu quốc gia, khả năng linh hoạt nguồn nguyên liệu là yếu tố chiến lược. Nó giúp BSR thích ứng tốt hơn với biến động địa chính trị, giá dầu, chuỗi cung ứng và những thay đổi trong cấu trúc thị trường năng lượng quốc tế.
Sau khi hoàn thành, dự án dự kiến làm tăng đáng kể sản lượng các sản phẩm chính. Xăng các loại có thể tăng từ 65,9 nghìn thùng/ngày lên 79,7 nghìn thùng/ngày; dầu diesel tăng từ 53,2 nghìn thùng/ngày lên 59,2 nghìn thùng/ngày; nhiên liệu phản lực/dầu hỏa tăng từ 5,3 nghìn thùng/ngày lên 13,1 nghìn thùng/ngày. Đây là cơ sở quan trọng để nâng năng lực cung ứng nhiên liệu chất lượng cao cho nền kinh tế.
Công nghệ bản quyền: nền tảng của nhà máy hiện đại, xanh và hiệu quả
Một điểm đáng chú ý của dự án là cách BSR tiếp cận công nghệ. Trong giai đoạn FEED, Tập đoàn WOOD của Vương quốc Anh đã thực hiện thiết kế kỹ thuật tổng thể, đồng thời tích hợp đồng bộ các công nghệ tiên tiến của những nhà bản quyền hàng đầu thế giới. Các công nghệ được lựa chọn gồm tinh luyện dầu cặn và xử lý xăng, diesel bằng hydro của Axens (Pháp); công nghệ chế biến, nâng cấp chất lượng xăng của UOP (Hoa Kỳ); công nghệ xử lý khí hóa lỏng và xử lý kiềm của Merichem (Hoa Kỳ); công nghệ sản xuất hydro của KT - Kinetics Technology (Ý); và công nghệ thu hồi lưu huỳnh của Worley (Hà Lan).
Việc lựa chọn các công nghệ này cho thấy dự án không đơn thuần là mở rộng công suất cơ học, mà là nâng cấp chiều sâu về cấu trúc công nghệ. Các giải pháp cải hoán, nâng công suất và nâng chất lượng sản phẩm được thiết kế trên nguyên tắc bảo đảm tính đồng bộ với hệ thống hiện hữu, không làm phá vỡ công nghệ cốt lõi của các phân xưởng đang vận hành, đồng thời đáp ứng các yêu cầu mới về hiệu suất, an toàn và môi trường.

Vị trí số 4 - khu vực công nghệ, khu đất mở rộng NMLD Dung Quất.
Trong quá trình triển khai EPC, các nhà bản quyền công nghệ sẽ tiếp tục tham gia xem xét hồ sơ thiết kế chi tiết liên quan đến công nghệ bản quyền, kiểm tra lắp đặt các hạng mục trọng yếu, tham gia chạy thử và nghiệm thu. Cách làm này giúp giảm rủi ro công nghệ, bảo đảm dự án được triển khai đúng theo các tiêu chuẩn đã được thẩm định, đồng thời tạo nền tảng để nhà máy vận hành an toàn, ổn định và tối ưu sau khi hoàn thành.
Quản trị dự án: an toàn, chất lượng, tiến độ và hiệu quả
Một dự án có quy mô gần 1,5 tỷ USD luôn đi kèm áp lực lớn về quản trị. Theo kế hoạch, dự án sẽ được triển khai trong 37 tháng kể từ ngày hợp đồng EPC có hiệu lực và đưa vào vận hành trong năm 2028. Đây là một khung thời gian đòi hỏi tổ chức thi công chặt chẽ, quản lý rủi ro chủ động và phối hợp nhịp nhàng giữa chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn, nhà bản quyền công nghệ, các cơ quan quản lý và địa phương.
BSR đã xác định bốn nguyên tắc xuyên suốt trong quá trình thực hiện dự án: an toàn là giá trị cốt lõi và ưu tiên cao nhất; chất lượng là danh dự và uy tín của mỗi bên tham gia; tiến độ là cam kết với Chính phủ, Petrovietnam và các đối tác; hiệu quả là thước đo cuối cùng của thành công. Đây không chỉ là khẩu hiệu quản lý, mà là bộ tiêu chí để kiểm soát toàn bộ vòng đời dự án, từ thiết kế chi tiết đến mua sắm, thi công, lắp đặt và chạy thử.
Đến cuối tháng 6/2026, hạng mục san lấp mặt bằng Dự án NCMR NMLD Dung Quất đạt 52% khối lượng; riêng khu công nghệ tại vị trí số 4 đạt 52,4%, vượt 5,1% kế hoạch. Khối lượng đất vận chuyển đến công trường đạt 1.241.772 m3, trong tổng khối lượng đào đắp, san lấp hơn 2,8 triệu m3. Đây là nền tảng quan trọng để dự án sẵn sàng bước vào giai đoạn EPC.
Song song với quản trị kỹ thuật và tiến độ, công tác thu xếp vốn cũng được đẩy mạnh. Việc HSBC giữ vai trò điều phối vốn vay ECA và PVcomBank là đơn vị tư vấn thu xếp vốn cho thấy dự án được tổ chức theo hướng chuyên nghiệp, tiếp cận các chuẩn mực tài chính quốc tế, đồng thời bảo đảm nguồn lực cho giai đoạn triển khai có cường độ đầu tư lớn.
Từ Dung Quất đến trung tâm lọc hóa dầu và năng lượng quốc gia
NMLD Dung Quất là nhà máy lọc dầu đầu tiên của Việt Nam và nhiều năm qua đã chứng minh vai trò trụ cột trong bảo đảm nguồn cung xăng dầu, đóng góp ngân sách, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và tạo động lực phát triển cho Quảng Ngãi cũng như khu vực miền Trung. Vì vậy, nâng cấp mở rộng Dung Quất không chỉ là câu chuyện riêng của BSR, mà là bước đi có ý nghĩa trong chiến lược tự chủ năng lượng quốc gia.
Khi dự án hoàn thành, Dung Quất sẽ có năng lực chế biến cao hơn, sản phẩm sạch hơn, linh hoạt hơn về nguồn nguyên liệu và khả năng cạnh tranh tốt hơn trong chuỗi giá trị lọc hóa dầu. Đó là điều kiện để BSR nâng vị thế từ doanh nghiệp vận hành nhà máy lọc dầu đầu tiên của đất nước thành tổng công ty lọc hóa dầu có năng lực hội nhập sâu hơn, hiện đại hơn và bền vững hơn.

Đặc biệt, dự án còn góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển Dung Quất trở thành Trung tâm Lọc hóa dầu và Năng lượng Quốc gia. Trong bối cảnh dầu khí toàn cầu đang được tái định vị thay vì biến mất, năng lực làm chủ công nghệ lọc hóa dầu, nâng cấp sản phẩm và phát triển chuỗi giá trị năng lượng vẫn có ý nghĩa sống còn đối với một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh như Việt Nam.
Từ lễ ký hợp đồng EPC và PMC, Dự án Nâng cấp, mở rộng NMLD Dung Quất đã chính thức bước vào giai đoạn bản lề. Những con số về tổng mức đầu tư, công suất, sản lượng, tiến độ san lấp hay công nghệ bản quyền chỉ là phần nhìn thấy của một chiến lược lớn hơn: nâng cao năng lực tự chủ năng lượng, củng cố vị thế BSR, phát triển công nghiệp lọc hóa dầu theo hướng hiện đại, xanh và bền vững. Nếu được triển khai đúng tiến độ, bảo đảm an toàn, chất lượng và hiệu quả, dự án sẽ trở thành một dấu mốc mới trên hành trình đưa Dung Quất từ biểu tượng nhà máy lọc dầu đầu tiên thành hạt nhân của trung tâm lọc hóa dầu và năng lượng quốc gia.