Thuế lao động cưỡng bức: "Cửa ải mới" vào thị trường Mỹ

Minh Hằng|24/07/2026 10:31

Ngày 23/7/2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) công bố hành động cuối cùng theo Điều 301, áp thuế bổ sung đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế bị cho là chưa thiết lập hoặc thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu sản phẩm làm ra bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam thuộc nhóm chịu mức 12,5%, trừ các mặt hàng được miễn. Quyết định có hiệu lực từ ngày 24/7, đưa trách nhiệm lao động từ một tiêu chí ESG trở thành điều kiện trực tiếp của chi phí và khả năng tiếp cận thị trường Mỹ.

bieu_do_section301_lao_dong_cuong_buc_vi.png

Biểu đồ 1. Cấu trúc mức thuế Section 301 về lao động cưỡng bức của Hoa Kỳ, áp dụng từ 24/7/2026. Nguồn USTR, VLR tổng hợp

TỪ CHUẨN MỰC LAO ĐỘNG ĐẾN CÔNG CỤ THUẾ QUAN

Hành động mới đánh dấu bước chuyển đáng chú ý: lao động cưỡng bức không còn chỉ được xử lý bằng kiểm tra, tạm giữ hoặc từ chối từng lô hàng, mà được gắn với biện pháp thuế quan trên cấp độ nền kinh tế. Điều 301 cho phép USTR phản ứng với những thực tiễn bị xác định là bất hợp lý hoặc gây gánh nặng cho thương mại Hoa Kỳ.

USTR khởi xướng 60 cuộc điều tra ngày 12/3/2026. Tiến trình gồm hai vòng điều trần, hơn 2.100 ý kiến công chúng và tham vấn với các đối tác. Các nền kinh tế bị điều tra chiếm 99,4% tổng kim ngạch nhập khẩu của Hoa Kỳ.

Thuế áp dụng từ 0 giờ 01 phút ngày 24/7 theo giờ miền Đông Hoa Kỳ. Hàng đã xếp lên tàu trước thời điểm này và hoàn tất nhập khẩu trước ngày 28/7 được hưởng cơ chế chuyển tiếp.

BA TẦNG THUẾ VÀ VỊ TRÍ CỦA VIỆT NAM

Cấu trúc mới gồm ba nhóm. Nhóm thứ nhất có 18 nền kinh tế đã ban hành lệnh cấm, cam kết ban hành và thực thi lệnh cấm trong một Thỏa thuận Thương mại Đối ứng, hoặc có cơ chế cấm một phần; mức thuế Section 301 là 10%.

Nhóm thứ hai áp dụng cơ chế bù trừ theo thuế tối huệ quốc. Với Liên minh châu Âu và Đài Loan, tổng thuế MFN và thuế Section 301 được đưa lên mức 10%. Với Nhật Bản, Hàn Quốc và Thụy Sĩ, ngưỡng tổng là 12,5%. Nếu thuế MFN đã bằng hoặc cao hơn ngưỡng, thuế Section 301 bổ sung bằng 0. Mức thực tế vì thế phải xác định theo từng mã HTSUS.

ecofriendly-trade-port-with-green-cranes.jpg

Nhóm thứ ba gồm 37 nền kinh tế còn lại, trong đó có Việt Nam, chịu thuế Section 301 ở mức 12,5% với hàng hóa không thuộc diện miễn. Sản phẩm Việt Nam được hưởng các miễn trừ chung tại Phụ lục I và Phụ lục II, Phần A, gồm hàng đã chịu thuế Section 232; một số nguyên liệu thiết yếu; sản phẩm có nguy cơ gây gián đoạn lớn hoặc Hoa Kỳ không thể sản xuất đủ; cùng các mặt hàng ít đóng góp vào mục tiêu điều tra.

Allianz Research ước tính mức thuế hiệu dụng bình quân đối với hàng Việt Nam vào Hoa Kỳ có thể lên khoảng 15% dưới cấu trúc Section 301 rộng hơn, so với khoảng 7% dưới cơ chế Section 122 trước ngày 24/7. Mô hình dự báo tổn thất xuất khẩu của Việt Nam năm 2026 khoảng 6,1 tỷ USD. Đây là ước tính cho toàn bộ môi trường thuế mới, không phải thiệt hại chỉ do biện pháp về lao động cưỡng bức.

5 VIỆC DOANH NGHIỆP CẦN LÀM NGAY
Doanh nghiệp cần đối chiếu mã HTSUS và danh mục miễn; lập bản đồ nhà cung cấp đến các tầng nguyên liệu; bổ sung điều khoản cấm lao động cưỡng bức và quyền kiểm tra trong hợp đồng; chuẩn hóa hồ sơ truy xuất, bảng lương, giờ làm, tuyển dụng và nguồn gốc đầu vào; đồng thời xây dựng kịch bản giá, Incoterms, lịch tàu và tồn kho cho trường hợp thuế 12,5% được áp đầy đủ. Kết luận phải dựa trên từng mặt hàng và hồ sơ thực tế.

CHUỖI CUNG ỨNG PHẢI CHỨNG MINH, KHÔNG CHỈ CAM KẾT

Tác động lớn nhất không chỉ nằm ở thuế bổ sung, mà ở yêu cầu chứng minh tính liêm chính của chuỗi cung ứng bằng dữ liệu có thể kiểm tra. Bộ quy tắc ứng xử, cam kết ESG hoặc một chứng nhận riêng lẻ sẽ khó đủ sức thuyết phục nếu doanh nghiệp không xác định được nguồn nguyên liệu, đơn vị tuyển dụng, nhà thầu phụ và các khâu gia công ngoài.

Với doanh nghiệp logistics, vai trò mở rộng từ vận chuyển sang quản trị bằng chứng thương mại. Hồ sơ lô hàng cần liên kết với chứng từ xuất xứ, mã hàng, nhà máy, danh sách nhà cung cấp và tài liệu thẩm tra lao động. Nhà nhập khẩu Hoa Kỳ có thể tăng yêu cầu về truy cập dữ liệu, kiểm toán và bồi hoàn thuế nếu phát hiện sai lệch. Điều khoản phân bổ rủi ro và trách nhiệm cung cấp chứng cứ cần được đàm phán rõ ràng.

2992.jpg

Ở tầm chính sách, Việt Nam cần thúc đẩy cơ chế phòng ngừa hàng hóa có yếu tố lao động cưỡng bức đi vào hoặc đi qua chuỗi cung ứng, đồng thời xây dựng chuẩn dữ liệu truy xuất dùng chung giữa doanh nghiệp, hải quan, hiệp hội và đối tác quốc tế.

Thuế quan có thể thay đổi theo đàm phán hoặc rà soát, nhưng xu hướng gắn thương mại với trách nhiệm lao động sẽ khó đảo chiều. Bài toán của Việt Nam không chỉ là hấp thụ thêm chi phí, mà là biến khả năng truy xuất, quản trị nhà cung cấp và bảo vệ người lao động thành năng lực cạnh tranh. Khi “hàng hóa sạch về lao động” trở thành hộ chiếu vào thị trường, chuỗi cung ứng minh bạch sẽ là hạ tầng cốt lõi của thương mại quốc tế.

Nguồn tham khảo: USTR, “USTR Takes Action in Forced Labor Section 301 Investigations” và Federal Register Notice, 23/7/2026; USTR Fact Sheet, tháng 7/2026; Allianz Research, “Trade war 3.0: A new, lasting tariff wall”, 22/7/2026.

Bài liên quan
  • Last-mile đô thị: mắt xích đắt đỏ nhất trong trải nghiệm khách hàng
    Trong chuỗi logistics, chặng cuối thường ngắn nhất về quãng đường nhưng lại phức tạp nhất về vận hành. Đó là nơi hàng hóa rời khỏi trung tâm phân phối để đến tay người tiêu dùng, cửa hàng, văn phòng, nhà hàng hoặc điểm nhận. Khi thương mại điện tử, bán lẻ đa kênh và giao hàng tức thời phát triển, last-mile đô thị đang trở thành một trong những bài toán khó nhất của logistics Việt Nam.

(0) Bình luận
Nổi bật Tạp chí Vietnam Logistics Review
Đừng bỏ lỡ
Thuế lao động cưỡng bức: "Cửa ải mới" vào thị trường Mỹ
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO