Những năm gần đây, Việt Nam liên tục lập kỷ lục về xuất khẩu nông sản. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu nông nghiệp đạt mức cao mới, trong đó rau quả tăng khoảng 27%, đạt hơn 7,1 tỉ USD; các mặt hàng như sầu riêng, chuối, trái cây nhiệt đới giữ vai trò dẫn dắt.
Riêng sầu riêng năm 2024 mang về khoảng 3,3 tỉ USD, chiếm gần một nửa kim ngạch rau quả xuất khẩu. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng là một bài toán hóc búa: chuỗi lạnh và logistics nông nghiệp chưa theo kịp tốc độ phát triển của nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu và yêu cầu chất lượng ngày càng khắt khe từ thị trường.
Nông nghiệp công nghệ cao bùng nổ, logistics lạnh chạy theo?
Việt Nam đang đẩy mạnh nông nghiệp công nghệ cao với các vùng chuyên canh trái cây, rau quả, hoa màu áp dụng nhà kính, tưới nhỏ giọt, công nghệ cảm biến, truy xuất nguồn gốc. Cùng với đó là chiến lược chuyển mạnh từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu, đặc biệt với nhóm rau quả và trái cây; chỉ riêng rau quả năm 2024 đã mang về khoảng 7,1 tỉ USD, trong đó các sản phẩm chế biến tăng nhanh về tỷ trọng. Ở phân khúc giá trị cao như sầu riêng, ước tính hơn 95% giá trị xuất khẩu đang phụ thuộc thị trường Trung Quốc, phần lớn là sản phẩm tươi và ngày càng có thêm sản phẩm chế biến đóng gói, đông lạnh.
Trong bối cảnh đó, chuỗi lạnh – từ khâu thu hoạch, sơ chế, vận chuyển, tồn trữ, đến phân phối – đáng lẽ phải trở thành “xương sống” để bảo toàn chất lượng và giá trị nông sản. Thực tế, báo cáo thị trường cho thấy mảng chuỗi lạnh cho nông sản và thực phẩm tại Việt Nam mới ở giai đoạn tăng trưởng, quy mô còn khiêm tốn so với tiềm năng, với thị trường chuỗi lạnh phục vụ xuất khẩu nông sản từng được ước tính vào khoảng 1,5 tỉ USD và đang tăng nhanh theo nhu cầu trái cây tươi, thủy sản, hàng đông lạnh.
Sự “lệch pha” giữa tốc độ tăng xuất khẩu và năng lực logistics lạnh khiến không ít lô hàng bị thiệt hại chất lượng, rút ngắn hạn sử dụng, buộc phải bán giá thấp hoặc mất cơ hội vào các thị trường khó tính.

Chuỗi lạnh nông nghiệp không chỉ là kho lạnh ở cuối chặng đường. Đó là một hệ thống liên hoàn từ “cổng trang trại” tới nhà máy, cảng biển, cửa khẩu, kênh phân phối, với nhiệt độ và điều kiện bảo quản được kiểm soát liên tục. Khi các mắt xích thu hoạch, sơ chế, đóng gói, vận chuyển, lưu kho được chuẩn hóa theo từng nhóm sản phẩm – trái cây tươi, rau ăn lá, thịt, sữa, thủy sản… – thì mỗi tấn nông sản không chỉ được “giữ tươi lâu hơn” mà còn đạt chuẩn vào các chuỗi bán lẻ, hệ thống phân phối toàn cầu.
Những “điểm rơi chất lượng” trên hành trình từ nông trại tới bàn ăn
Thách thức lớn nhất của chuỗi lạnh nông nghiệp Việt Nam nằm ở những “điểm rơi chất lượng” ngay từ khâu đầu – thu hoạch, sơ chế gần vùng nguyên liệu. Nhiều vùng trồng trái cây lớn vẫn thiếu nhà đóng gói (packhouse) đạt chuẩn, thiếu trạm sơ chế có thiết bị làm lạnh nhanh, tiền lạnh (pre-cooling). Sản phẩm sau thu hoạch thường bị phơi ngoài trời, vận chuyển bằng xe thùng kín hoặc xe tải thông thường, khó đảm bảo dải nhiệt tối ưu cho từng loại trái cây, rau củ. Nhiều khảo sát thực địa cho thấy tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch ở một số nhóm nông sản vẫn ở mức hai con số, chủ yếu do sơ chế và vận chuyển chưa được “lạnh hóa” đúng chuẩn.
Trên tuyến đường đến cảng biển, cửa khẩu, hàng nông sản nhiều khi phải dừng – đỗ ở các bãi trung chuyển không có mái che, không có nguồn điện ổn định cho container lạnh. Thời gian chờ làm thủ tục, kiểm dịch, kiểm tra ATTP kéo dài càng làm tăng nguy cơ “gãy lạnh” (break of cold chain), đặc biệt trong các đợt cao điểm xuất khẩu. Thêm vào đó, năng lực kho lạnh gần cảng biển, sân bay, cửa khẩu vẫn tập trung ở một số doanh nghiệp lớn, chưa lan tỏa mạnh tới các trung tâm logistics vệ tinh, khu nông nghiệp trọng điểm.
Với thị trường nội địa, tầng lớp trung lưu tăng, kênh phân phối hiện đại và thương mại điện tử thực phẩm phát triển kéo theo nhu cầu vận chuyển lạnh, giao hàng tươi sống, nhưng hạ tầng “cold last mile” vẫn là điểm yếu. Việc giao thực phẩm tươi trong đô thị lớn thường dựa trên mô hình xe máy, túi giữ nhiệt, thùng xốp… khó bảo đảm tiêu chuẩn lạnh liên tục cho các sản phẩm đòi hỏi khe nhiệt hẹp như thịt tươi, thủy sản cao cấp.
Chiến lược cho chuỗi lạnh nông nghiệp: đầu tư theo cụm, gắn với vùng nguyên liệu
Để khắc phục khoảng trống chuỗi lạnh, các chuyên gia đề xuất tiếp cận theo hướng “cụm liên kết vùng nguyên liệu – logistics – chế biến”. Ở những vùng trồng trái cây chiến lược như Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long…, cần ưu tiên hình thành các trung tâm logistics nông sản tích hợp packhouse, kho mát, kho đông, trạm tiền lạnh, khu kiểm dịch và trung tâm kiểm nghiệm. Những trung tâm này kết nối thẳng với đường cao tốc, cảng cạn, cảng biển, sân bay, tạo ra “hành lang lạnh” xuyên suốt từ vườn đến thị trường.

Về phía doanh nghiệp, các nhà xuất khẩu nông sản, nhà bán lẻ, doanh nghiệp logistics cần chuyển từ tư duy “thuê kho lạnh khi cần” sang hợp tác dài hạn, cùng đầu tư, chia sẻ dữ liệu vận hành. Công nghệ IoT, cảm biến, nền tảng quản lý nhiệt độ thời gian thực đang ngày càng rẻ, mở ra khả năng giám sát nhiệt độ từ hộ nông dân đến container trên tàu biển hoặc máy bay. Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế về cold chain, kết hợp truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, blockchain cho các thị trường khó tính như EU, Nhật, Mỹ không chỉ nâng niềm tin mà còn là “tấm vé” để nông sản công nghệ cao Việt Nam bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở tầm chính sách, chiến lược phát triển chuỗi lạnh cần được đặt ngang hàng với chiến lược phát triển vùng nguyên liệu và công nghiệp chế biến. Ưu đãi thuế, đất đai, tín dụng dài hạn cho dự án kho lạnh, trung tâm logistics nông sản; cơ chế PPP để thu hút nhà đầu tư; quy hoạch gắn các trung tâm cold chain với cảng biển, sân bay, cao tốc… là những đòn bẩy quan trọng. Song song, cần chương trình đào tạo nhân lực chuyên về vận hành kho lạnh, container lạnh, quản trị chuỗi lạnh, giúp các địa phương không “xây kho xong bỏ trống” vì thiếu người vận hành.
Làn sóng xuất khẩu nông sản và nông nghiệp công nghệ cao sẽ khó đi xa nếu “đi trên đôi chân” logistics truyền thống. Chuỗi lạnh chính là điều kiện để Việt Nam dịch chuyển từ bán nông sản thô sang cung ứng thực phẩm chất lượng cao, an toàn, truy xuất được nguồn gốc. Khi từng vùng nguyên liệu có một “bộ não” logistics lạnh riêng, kết nối nhuần nhuyễn với cảng biển, sân bay, nhà máy chế biến và kênh phân phối, nông sản Việt mới thực sự bước vào “cuộc chơi lớn” với vị thế xứng đáng.
Chuỗi lạnh nông nghiệp không chỉ là bài toán kỹ thuật của một vài doanh nghiệp logistics mà là mắt xích chiến lược trong nâng cấp chuỗi giá trị nông sản Việt Nam. Trong bối cảnh nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu, xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường khó tính đang trở thành xu hướng chủ đạo, việc đầu tư đồng bộ cho “hạ tầng lạnh” từ trang trại đến bàn ăn là bắt buộc. Nếu làm tốt, chuỗi lạnh sẽ không chỉ giảm thất thoát, tăng giá trị xuất khẩu, mà còn giúp Việt Nam xây dựng hình ảnh một quốc gia cung ứng thực phẩm chất lượng, an toàn, đáng tin cậy trên bản đồ thế giới.