Trong vài năm trở lại đây, thương mại điện tử Việt Nam không chỉ là câu chuyện bán hàng trong nước mà đang trở thành “xa lộ số” đưa hàng Việt đi khắp thế giới. Báo cáo e-Business Index 2025 cho thấy thương mại điện tử Việt Nam năm 2024 đạt quy mô khoảng 32 tỉ USD, tăng 27% so với năm trước, với xu hướng xuất khẩu online ngày càng rõ nét.
Giá trị xuất khẩu B2C qua kênh thương mại điện tử đạt 3,4 tỉ USD năm 2023 và dự kiến tăng lên 5,7 tỉ USD vào năm 2028. Cùng lúc, nhiều dự báo cho rằng xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể chạm ngưỡng 11 tỉ USD vào năm 2027, trở thành động lực mới cho tăng trưởng. Trong bức tranh đó, logistics xuyên biên giới giữ vai trò “đường ống” quyết định khả năng bứt tốc của hàng Việt.
Bùng nổ xuất khẩu online: từ đơn lẻ tới lô nhỏ xuyên biên giới
Theo các cơ quan quản lý và hiệp hội thương mại điện tử, xuất khẩu qua kênh online đang mở ra cánh cửa mới cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh, làng nghề. Thay vì phải đầu tư hội chợ, văn phòng đại diện hay phân phối truyền thống, hàng Việt có thể đi cùng lúc tới nhiều thị trường thông qua các nền tảng lớn như Amazon, Alibaba.com, TikTok Shop cross-border, cùng các nền tảng chuyên cho doanh nghiệp Việt.

Đặc trưng của dòng hàng này là giá trị đơn hàng nhỏ, tần suất cao, đa dạng mã hàng, thời gian giao hàng bị so sánh trực tiếp với các đối thủ toàn cầu. Việc xử lý đơn lẻ, lô nhỏ xuyên biên giới đòi hỏi hệ thống fulfillment, gom hàng, xử lý đơn, đóng gói, khai báo hải quan, trả hàng… được thiết kế tối ưu cho biên độ dao động lớn về nhu cầu. Nếu không có giải pháp logistics phù hợp, ưu thế “không khoảng cách địa lý” của thương mại điện tử sẽ bị bào mòn bởi chi phí vận chuyển, thủ tục phức tạp và thời gian giao chậm.
Trong chuỗi giá trị thương mại điện tử xuyên biên giới, logistics thường chiếm 20–30% tổng chi phí, nhưng lại là yếu tố tác động trực tiếp tới trải nghiệm khách hàng: hàng có đến đúng hẹn, có bị thất lạc, hư hỏng, có dễ dàng đổi trả hay không. Khi người mua ở Mỹ, EU, Nhật, Trung Quốc có thể so sánh hàng Việt với hàng từ Thái Lan, Trung Quốc, Hàn Quốc chỉ bằng vài cú nhấp chuột, lợi thế cạnh tranh về chất lượng và giá bán sẽ không đủ nếu logistics không đáp ứng kịp kỳ vọng dịch vụ.
Nút thắt logistics: hải quan, kho ngoại quan và chặng cuối quốc tế
Các doanh nghiệp xuất khẩu online thường gặp ba nhóm khó khăn chính. Thứ nhất là thủ tục hải quan và quản lý xuất khẩu đối với hàng hóa giá trị nhỏ nhưng tần suất lớn. Mặc dù Việt Nam đã có chính sách thí điểm một số mô hình hải quan điện tử, khai báo tập trung, song không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn loay hoay với quy định, phân loại mã HS, chứng từ xuất khẩu và chính sách thuế đối với hàng gửi trực tiếp tới người tiêu dùng cuối.
Thứ hai là năng lực kho ngoại quan, kho trung chuyển và điểm gom hàng tại các cửa ngõ hàng không, cảng biển, cửa khẩu đường bộ. Để đạt hiệu quả kinh tế, các lô hàng nhỏ lẻ cần được gom lại, chuẩn hóa nhãn, bao bì, chứng từ, sau đó mới chuyển lên các tuyến bay hoặc tuyến biển. Sự thiếu vắng mô hình “cross-border fulfillment center” quy mô phù hợp cho SME khiến nhiều đơn vị phải phụ thuộc hoàn toàn vào các sàn lớn hoặc nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài.
Thứ ba là chặng cuối ở thị trường nhập khẩu. Với mô hình B2C xuyên biên giới, việc kết nối giữa nhà cung cấp dịch vụ tại Việt Nam với mạng lưới chuyển phát nhanh, bưu chính, kho bãi tại nước ngoài là yếu tố sống còn. Nơi nào thiếu các thỏa thuận hợp tác song phương, thiếu thông tin rõ ràng về thuế nhập khẩu, thuế VAT, phí xử lý, nơi đó dễ phát sinh tranh chấp, kiện cáo, hàng bị trả lại hoặc bị bỏ lại tại kho.
Chiến lược cho doanh nghiệp Việt: chọn thị trường, chọn mô hình đối tác
Để tận dụng làn sóng thương mại điện tử xuyên biên giới, doanh nghiệp Việt cần tiếp cận logistics theo tư duy “thiết kế chuỗi” thay vì mua dịch vụ rời rạc. Trước hết là câu chuyện chọn thị trường mục tiêu: với năng lực logistics hiện nay, các thị trường gần như ASEAN, Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) thường phù hợp để khởi đầu do khoảng cách địa lý ngắn, mạng lưới đường bay dày, nhiều tuyến vận tải đa phương thức.
Tiếp đó là lựa chọn mô hình đối tác. Doanh nghiệp có thể bán trực tiếp trên các sàn toàn cầu và sử dụng dịch vụ fulfillment của sàn (FBA, overseas warehouse), chấp nhận phí dịch vụ cao hơn nhưng được lợi về tốc độ, thương hiệu và tập khách hàng sẵn có. Hoặc có thể kết hợp doanh nghiệp logistics trong nước đã đầu tư kho ngoại quan, kết nối hãng hàng không, hãng chuyển phát quốc tế để thiết kế tuyến riêng, phù hợp với nhóm sản phẩm cụ thể như thời trang, đồ gỗ, hàng thủ công, nông sản chế biến.

Ở tầm chính sách, việc hoàn thiện khung pháp lý cho thương mại điện tử xuyên biên giới, thúc đẩy số hóa hải quan, thừa nhận chứng từ điện tử, tạo cơ chế thí điểm “kho thương mại điện tử” tại một số cửa ngõ trọng điểm sẽ giúp giảm đáng kể chi phí thời gian và tiền bạc cho doanh nghiệp. Song song, cần khuyến khích phát triển các nhà cung cấp dịch vụ 3PL/4PL chuyên sâu cho kênh e-commerce, thay vì chỉ bó hẹp trong vận tải truyền thống.
Thương mại điện tử xuyên biên giới không chỉ là “kênh bán hàng mới”, mà đang trở thành một trụ cột trong chiến lược xuất khẩu của nhiều quốc gia. Với Việt Nam, lợi thế sản xuất và sức sáng tạo của SME sẽ chỉ biến thành giá trị thực khi được kết nối với một hạ tầng logistics phù hợp: kho ngoại quan thông minh, mạng lưới vận tải linh hoạt, giải pháp hải quan điện tử và đối tác last mile đáng tin cậy tại thị trường nhập khẩu. Ai thiết kế được chuỗi cung ứng phù hợp, người đó sẽ thắng.
Trong cuộc đua xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới, logistics không còn là “khâu sau” mà là một phần cốt lõi của chiến lược. Bài toán của doanh nghiệp Việt không phải là có tham gia hay không, mà là tham gia theo cách nào: chọn thị trường nào, kết nối với ai, thiết kế chuỗi cung ứng ra sao để tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo trải nghiệm khách hàng toàn cầu. Khi logistics được nhìn như công cụ chiến lược chứ không chỉ là chi phí, hàng Việt mới có thể đi xa hơn, bền vững hơn trên bản đồ thương mại số thế giới.