Trong hành trình từ nhà máy đến tay người tiêu dùng, “dặm cuối” – chặng giao hàng cuối cùng vào khu dân cư, cửa hàng, hộ gia đình – thường chiếm 40–50% tổng chi phí logistics cho thương mại điện tử và bán lẻ hiện đại, dù chỉ chiếm một đoạn rất ngắn về cự ly.
Ở các đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, những nút thắt giao thông, khung giờ cấm tải, thiếu bãi đỗ, thiếu trung tâm logistics đô thị khiến “dặm cuối” trở thành bài toán ngày càng căng thẳng. Nếu không sớm có lời giải, mọi nỗ lực giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia sẽ bị “chặn” ngay ở cửa ngõ thành phố.
Dặm cuối – đoạn đường ngắn nhưng chi phí “khủng”
Trong mô hình logistics truyền thống, phần chi phí vận tải đường dài thường được chú ý nhiều hơn, bởi đây là nơi tiêu thụ nhiên liệu và thời gian lớn. Tuy nhiên, với sự bùng nổ của thương mại điện tử, bán lẻ đa kênh (omni–channel) và kỳ vọng “giao nhanh trong ngày, trong 2 giờ”, bức tranh chi phí đang thay đổi mạnh. Chặng vận chuyển từ trung tâm phân phối đến điểm giao lẻ – vốn trước đây chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ – nay trở thành “tâm điểm” cả về chi phí lẫn trải nghiệm khách hàng.

Ở Việt Nam, mật độ dân cư cao, mô hình phố nhỏ – hẻm sâu – chung cư đan xen càng làm dặm cuối trở nên phức tạp. Xe tải lớn khó tiếp cận khu dân cư, trong khi quy định cấm tải giờ cao điểm khiến thời gian giao nhận bị bó hẹp. Không ít doanh nghiệp phải cắt nhỏ đơn, dùng nhiều lượt xe tải nhẹ hoặc xe máy để “chia lô” giao hàng. Mỗi điểm giao trở thành một lần dừng – đỗ, quay đầu, ký nhận, làm chi phí nhân công và thời gian đội lên rất nhanh, chưa kể các chi phí ẩn như hoàn hàng, giao lại, xử lý khi khách vắng mặt.
Đáng chú ý, trong thương mại điện tử, tỉ lệ hoàn hàng (returns) ở một số ngành có thể lên tới 10–15%, thậm chí cao hơn. Mỗi đơn hoàn là một vòng logistics ngược (reverse logistics) với đầy đủ chi phí: thu gom, kiểm tra, phân loại, tái lưu kho, tái bán hoặc thanh lý. Nếu không có thiết kế chuỗi hợp lý, chi phí dặm cuối và dặm ngược rất dễ “ăn mòn” biên lợi nhuận vốn đã mỏng của các nhà bán lẻ và sàn thương mại điện tử, buộc họ phải tăng phí giao hàng hoặc cắt giảm dịch vụ.
Kho đô thị, điểm gom hàng và tối ưu mạng lưới: “điểm rơi” của giải pháp
Muốn giải bài toán dặm cuối, không thể chỉ nhìn vào đội xe giao hàng, mà phải nhìn vào cách thiết kế toàn bộ mạng lưới logistics đô thị. Ở các thị trường phát triển, mô hình “multi–node” đang phổ biến: thay vì một trung tâm phân phối khổng lồ ở ngoại ô, doanh nghiệp xây dựng mạng lưới kho đô thị (urban hub, micro–fulfilment center) nằm sát khu dân cư, trung tâm thương mại, nhà ga… Hàng hóa được “rút ngắn” cự ly từ kho đến khách hàng, giảm đáng kể thời gian và chi phí cho mỗi đơn, đồng thời cho phép triển khai các mô hình giao nhanh trong ngày dựa trên tồn kho gần điểm tiêu thụ.

Tại Việt Nam, xu hướng này bước đầu đã xuất hiện với các dark store, điểm gom hàng của sàn thương mại điện tử, trung tâm phân loại bưu chính – chuyển phát gần khu dân cư. Tuy nhiên, phần lớn vẫn được hình thành một cách tự phát, tận dụng nhà xưởng, nhà phố, kho thuê lại, thiếu quy hoạch và kết nối với giao thông đô thị. Điều này khiến việc tối ưu tuyến, chia tải giữa các đơn vị vận tải khó đạt hiệu quả tối đa; mỗi doanh nghiệp vẫn “mạnh ai nấy làm”, đội xe riêng, kho riêng, phần mềm riêng, dẫn tới đường giao hàng chồng chéo, thừa – thiếu công suất cục bộ.
Một hướng đi đáng cân nhắc là phát triển các trung tâm logistics đô thị đa khách hàng – nơi nhiều nhà bán lẻ, sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp 3PL cùng sử dụng chung hạ tầng kho, hệ thống phân loại, thậm chí chia sẻ một phần đội xe dặm cuối theo các khung giờ, tuyến đường được tối ưu. Khi đó, hệ thống công nghệ đóng vai trò hạt nhân, giúp gom đơn theo khu vực, ghép lộ trình giao hàng phù hợp, phân bổ tải giữa các nhà vận tải sao cho tối ưu tổng thể – giống như cách các hãng hàng không liên minh để chia sẻ chuyến bay.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc điều chỉnh quy hoạch đất dành cho logistics đô thị – kể cả quỹ đất tầng trệt của các bãi đỗ, nhà ga, trung tâm thương mại – để bố trí kho trung chuyển, điểm tập kết hàng, điểm trung chuyển xe đạp – xe máy – xe tải nhỏ có thể giúp giảm đáng kể số lượt phương tiện lớn phải vào trung tâm. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn giảm ùn tắc, phát thải và áp lực lên hạ tầng giao thông đô thị.
Công nghệ, dữ liệu và các mô hình giao nhận mới trong dặm cuối
Câu chuyện dặm cuối cũng là câu chuyện của dữ liệu và công nghệ. Ứng dụng định tuyến tối ưu (route optimization), theo dõi GPS, nền tảng giao nhận số giúp doanh nghiệp giảm quãng đường xe chạy rỗng, giảm số lần giao lại, tăng số đơn trên mỗi chuyến. Đồng thời, dữ liệu về thời gian giao thực tế, tần suất có người nhận, “giờ vàng” giao hàng theo từng khu dân cư cho phép doanh nghiệp thiết kế khung giờ giao nhận linh hoạt, tăng khả năng “giao là nhận”.
Các mô hình mới như giao hàng hợp nhất (consolidated delivery), giao hàng theo khung giờ đặt trước (time–slot delivery), giao hàng tại tủ khóa thông minh (parcel locker) đang được thử nghiệm và áp dụng ở nhiều nước. Ở Việt Nam, nếu biết tận dụng mật độ cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini, bưu cục, cây xăng… làm điểm nhận – trả hàng, doanh nghiệp có thể giảm áp lực giao tận cửa cho từng địa chỉ, thay bằng mô hình “giao gần nhà” nhưng vẫn thuận tiện. Điều này đặc biệt hữu ích tại các khu chung cư, khu dân cư khó đỗ xe, giờ cấm dừng đỗ nghiêm ngặt.
Về phía chính quyền đô thị, việc áp dụng cơ chế cấp phép linh hoạt cho các mô hình giao nhận mới, thí điểm làn ưu tiên hoặc khung giờ ưu tiên cho phương tiện giao hàng xanh (xe đạp điện, xe máy điện, xe tải nhẹ tiêu chuẩn môi trường) có thể vừa hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí, vừa góp phần giảm phát thải. Đổi lại, doanh nghiệp phải cam kết đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, dữ liệu và môi trường, đóng góp vào bức tranh chung của logistics xanh đô thị.

Dặm cuối không chỉ là “khâu giao hàng”, mà là điểm chạm trực tiếp giữa chuỗi cung ứng và người tiêu dùng. Nếu giải được bài toán dặm cuối – thông qua mạng lưới kho đô thị hợp lý, công nghệ định tuyến thông minh, mô hình giao nhận linh hoạt và chính sách đô thị phù hợp – Việt Nam có thể vừa giảm chi phí logistics, vừa nâng trải nghiệm khách hàng, góp phần xây dựng những đô thị đáng sống hơn.
Trong cấu trúc logistics hiện đại, dặm cuối đang trở thành “mặt trận” cạnh tranh mới giữa các nhà bán lẻ, sàn thương mại điện tử và doanh nghiệp 3PL. Với Việt Nam, nơi tốc độ đô thị hóa nhanh, hạ tầng giao thông còn nhiều hạn chế, việc tiếp cận bài toán dặm cuối theo tư duy hệ thống – từ quy hoạch kho đô thị, tổ chức mạng lưới vận tải, ứng dụng công nghệ đến cơ chế chính sách – là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí logistics và nâng sức cạnh tranh. Khi các mắt xích này được gắn kết, dặm cuối sẽ không còn là “điểm nghẽn” mà trở thành lợi thế mới trong chuỗi cung ứng đô thị.