Thế nhưng phía sau những con số ấn tượng là thực tế đáng lo: thất thoát sau thu hoạch ở nhiều mặt hàng dao động 20–30%, tương đương hàng tỉ USD mỗi năm “bốc hơi” vì thiếu hạ tầng sau thu hoạch và chuỗi lạnh đồng bộ. Câu hỏi đặt ra là: đến bao giờ nông sản Việt mới thực sự thoát khỏi vòng luẩn quẩn “được mùa rớt giá” – “tắc biên”, khi chuỗi lạnh vẫn là mắt xích yếu nhất?
Xuất khẩu nông sản tăng kỷ lục, chuỗi lạnh vẫn là “nút thắt”
Các nghiên cứu gần đây cho thấy bức tranh hai mặt của nông nghiệp Việt Nam. Một mặt, kim ngạch xuất khẩu nông–lâm–thủy sản tăng trưởng mạnh, thặng dư thương mại nông nghiệp gia tăng qua từng năm, cho thấy tiềm năng lớn ở các nhóm trái cây tươi, rau củ, thủy sản, thịt chế biến. Mặt khác, hệ thống logistics – đặc biệt là chuỗi lạnh – lại phát triển chưa tương xứng với tốc độ tăng của sản lượng và yêu cầu chất lượng từ các thị trường cao cấp như EU, Mỹ, Nhật Bản.

Theo các báo cáo chuyên ngành, thất thoát sau thu hoạch ở Việt Nam chiếm khoảng 20–25% giá trị sản lượng, tương đương xấp xỉ 3,5–4 tỉ USD mỗi năm, chiếm khoảng 2% GDP và 12–14% GDP nông nghiệp. Một phần lớn trong thất thoát này đến từ thiếu kho lạnh, xe lạnh và quy trình bảo quản – vận chuyển chuẩn lạnh ngay từ khâu thu hoạch. Ở nhiều vùng nguyên liệu, nông sản sau khi thu hoạch vẫn được tập kết tạm bợ, phơi nắng hoặc để ngoài trời chờ thương lái, khiến chất lượng suy giảm nhanh trước khi kịp “lên xe xuống cảng”.
Trong khi đó, thị trường chuỗi lạnh lại đang tăng trưởng nhanh nhưng từ nền tảng thấp. Năm 2023, thị trường logistics chuỗi lạnh Việt Nam ước đạt khoảng 211 triệu USD, với hơn 100 nhà cung cấp kho lạnh thương mại và hơn 30 doanh nghiệp vận tải lạnh chuyên nghiệp, tổng công suất thiết kế hơn 1 triệu pallet. Công suất này dự kiến vượt 1,7 triệu pallet vào giai đoạn 2028 nhờ làn sóng đầu tư mới, song vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu của cả xuất khẩu và phân phối nội địa. Tỉ lệ nông sản được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ kiểm soát mới chỉ khoảng 20–21%, trong khi tổn thất ở nhóm rau quả có thể lên tới trên 30%.
Những “lỗ rò giá trị” trên hành trình từ ruộng đồng tới cảng biển
Nhìn dọc chuỗi giá trị, có thể thấy rõ nhiều “lỗ rò giá trị” liên quan trực tiếp đến chuỗi lạnh. Ngay tại khâu thu hoạch, phần lớn nông dân vẫn quyết định thời điểm thu hoạch theo kinh nghiệm, ít khi dựa trên tín hiệu đặt hàng, năng lực tiếp nhận của kho – nhà máy hay dự báo thời tiết. Nông sản thường được gom tại sân nhà, bãi tạm, phủ bạt đơn giản rồi chờ thương lái đến cân. Trong điều kiện nắng nóng, độ ẩm cao, chỉ vài giờ sau thu hoạch chất lượng đã suy giảm nhưng giá thu mua hầu như không phản ánh sự khác biệt giữa hàng được xử lý chuẩn và hàng “thô”.
Bước sang khâu sơ chế – vận chuyển, không ít trường hợp nông sản được chở bằng xe thùng kín nhưng không có hệ thống làm lạnh hoặc chỉ sử dụng đá cây, đá xay. Quãng đường từ vùng nguyên liệu Tây Nguyên, Tây Nam Bộ ra tới các cảng biển miền Trung, miền Nam có thể kéo dài hàng trăm cây số trong điều kiện nhiệt độ bảo quản không ổn định, làm tăng tỉ lệ dập nát, hư hỏng, mất nước, giảm độ đường… Khi đến kho lạnh hoặc nhà máy, doanh nghiệp buộc phải phân loại loại bỏ, nhiều lô hàng chỉ còn đủ chuẩn cho thị trường giá thấp hoặc chế biến sâu, trong khi đơn hàng cao cấp bị đứt gãy.

Một nghiên cứu cho thấy ở khu vực phục vụ xuất khẩu, tỉ lệ doanh nghiệp ứng dụng chuỗi lạnh lên tới gần 67%, trong khi ở thị trường nội địa, chỉ khoảng 8% nhà sản xuất sử dụng đầy đủ các khâu của chuỗi lạnh. Điều này phản ánh một thực tế: chúng ta chăm lo chuỗi lạnh cho hàng xuất khẩu, nhưng lại “xuề xòa” với thị trường nội địa – nơi người tiêu dùng Việt đang phải đối mặt nhiều rủi ro về an toàn thực phẩm khi thực phẩm tươi sống thiếu bảo quản chuẩn.
Ngay cả ở mắt xích kho lạnh, bài toán phân bổ công suất cũng chưa tối ưu. Tỉ lệ lấp đầy của nhiều kho lạnh khu vực TP.HCM, Bình Dương, Long An, Bắc Ninh thường xuyên trên 88–90%, giá thuê dao động 22–50 USD/tấn/tháng tùy khu vực. Công suất khan hiếm khiến nông sản khó “giữ hàng chờ giá”, buộc phải bán gấp khi vào vụ thu hoạch rộ, làm tái diễn vòng xoáy “được mùa rớt giá”. Trong khi đó, ở không ít địa phương, thiếu hoàn toàn kho lạnh thương mại quy mô chuẩn, khiến việc “dồn hàng” về một số trung tâm lớn càng làm tăng chi phí vận tải và áp lực lên hạ tầng.
Lộ trình hoàn thiện chuỗi lạnh: từ vùng nguyên liệu đến logistics park
Để thoát khỏi vòng luẩn quẩn này, cần nhìn chuỗi lạnh như một hệ thống xuyên suốt – không chỉ là vài kho lạnh lẻ tẻ hay vài xe container lạnh chạy tuyến dài. Điểm khởi đầu phải là vùng nguyên liệu: quy hoạch vùng trồng gắn với nhu cầu thị trường và năng lực tiếp nhận của nhà máy – kho lạnh; đầu tư trạm sơ chế – làm mát nhanh (pre-cooling) gần nông hộ để “bắt” nhiệt sản phẩm ngay sau thu hoạch; chuẩn hóa bao bì, khay, thùng theo tiêu chuẩn chuỗi lạnh.
Tiếp đó là cấu trúc lại mạng lưới vận tải và kho lạnh. Thay vì dồn toàn bộ công suất về các kho lớn quanh TP.HCM hay Hải Phòng, có thể phát triển mạng lưới kho lạnh vệ tinh tại các vùng nguyên liệu trọng điểm, kết nối bằng tuyến vận tải lạnh cố định đến các trung tâm logistics, cảng biển, cửa khẩu. Mô hình “logistics park nông sản” – nơi tích hợp sàn giao dịch, kho thường, kho lạnh, nhà máy sơ chế, kiểm định – nếu được triển khai sát với vùng sản xuất, sẽ giúp rút ngắn đáng kể quãng đường “nông sản nguyên liệu” phải di chuyển trước khi lên container lạnh.
Song song đó, cần nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực quản trị của các nhà cung cấp chuỗi lạnh. Không chỉ dừng lại ở cho thuê kho, cho thuê xe, doanh nghiệp chuỗi lạnh có thể cung cấp dịch vụ trọn gói: tư vấn quy trình thu hoạch – đóng gói, thiết kế lịch vận chuyển tối ưu, cung cấp giải pháp theo dõi nhiệt độ – độ ẩm theo thời gian thực, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc. Việc ứng dụng IoT, nền tảng giám sát từ xa, mã QR, blockchain… không chỉ là “trend công nghệ”, mà là điều kiện bắt buộc để đáp ứng yêu cầu truy xuất ngày càng khắt khe của thị trường.
Cuối cùng, vai trò chính sách rất quan trọng. Ưu đãi tín dụng xanh cho các dự án kho lạnh – logistics nông sản, quy hoạch quỹ đất cho logistics park gần vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật cho kho – xe lạnh, cơ chế PPP trong đầu tư hạ tầng chuỗi lạnh, chính sách khuyến khích doanh nghiệp phân phối nội địa sử dụng chuỗi lạnh… sẽ là những “cú huých” cần thiết. Nếu chỉ trông chờ vào nguồn lực của doanh nghiệp riêng lẻ, rất khó hình thành được chuỗi lạnh nông sản ở quy mô quốc gia.

Chuỗi lạnh nông sản không chỉ là chuyện “thêm vài kho lạnh, vài chiếc xe lạnh”, mà là một cuộc tái cấu trúc toàn bộ hành trình từ ruộng đồng tới bàn ăn. Khi thất thoát sau thu hoạch còn ở mức 20–30%, mỗi đồng đầu tư cho chuỗi lạnh hiệu quả đều có thể mang lại giá trị nhân nhiều lần cho nông dân, doanh nghiệp và nền kinh tế. Hoàn thiện chuỗi lạnh chính là chìa khóa để nông sản Việt thôi lép vế trong cuộc chơi giá trị gia tăng toàn cầu.
Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang chuyển từ “lượng” sang “chất”, chuỗi lạnh không thể tiếp tục là “vùng trũng” của hệ thống logistics. Những con số thất thoát sau thu hoạch hàng tỉ USD mỗi năm cho thấy chúng ta đang để mất một phần đáng kể công sức của người nông dân và lợi thế cạnh tranh của quốc gia. Hoàn thiện chuỗi lạnh – từ quy hoạch vùng nguyên liệu, đầu tư hạ tầng, đổi mới mô hình logistics park, nâng chuẩn dịch vụ đến chính sách hỗ trợ đồng bộ – sẽ quyết định việc nông sản Việt đứng ở đâu trong bản đồ cung ứng toàn cầu. Khi những “điểm lạnh” này được lấp đầy, câu chuyện “được mùa rớt giá” sẽ không còn là định mệnh lặp lại sau mỗi mùa thu hoạch.