Chăn nuôi heo Việt Nam đang bước qua giai đoạn phục hồi để tiến vào chu kỳ tái cấu trúc sâu. Thay vì chạy theo tăng đàn, ngành buộc phải chuyển sang tối ưu hiệu quả, an toàn sinh học và liên kết chuỗi giá trị – những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn.
Nền tảng thị trường lớn, nhưng tiêu chuẩn tiêu dùng đã thay đổi
Thịt heo tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu tiêu dùng thực phẩm của Việt Nam. Theo các thống kê trong nước và quốc tế, Việt Nam hiện nằm trong nhóm 4 quốc gia tiêu thụ thịt heo lớn nhất thế giới, với mức tiêu thụ bình quân khoảng 36–37 kg/người/năm. Với quy mô dân số trên 100 triệu người, nhu cầu thịt heo hàng năm luôn duy trì ở mức rất cao và ổn định.
Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy, sản lượng thịt heo năm 2024 đạt hơn 5,1 triệu tấn; năm 2025, sản lượng được dự báo có thể vượt 5,4 triệu tấn nếu không xảy ra biến động lớn về dịch bệnh và giá đầu vào.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là hành vi tiêu dùng đã thay đổi rõ rệt. Người tiêu dùng không còn chỉ quan tâm đến giá rẻ, mà ngày càng chú trọng đến an toàn thực phẩm, nguồn gốc xuất xứ và sự ổn định chất lượng. Đây là áp lực trực tiếp buộc ngành chăn nuôi heo phải nâng cấp từ gốc, thay vì chỉ mở rộng sản lượng.

Quy mô đàn phục hồi, nhưng cơ cấu sản xuất đang tái định hình
Sau giai đoạn suy giảm mạnh do dịch tả heo châu Phi (ASF), ngành chăn nuôi heo Việt Nam đã từng bước phục hồi. Theo số liệu công bố, tổng đàn heo cả nước cuối năm 2024 đạt khoảng 31–32 triệu con, tăng hơn 3% so với năm 2023 và tiệm cận mức trước dịch.
Tuy nhiên, sự phục hồi này không đồng đều. Chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ tiếp tục thu hẹp, trong khi các trang trại quy mô lớn và doanh nghiệp chăn nuôi công nghiệp gia tăng nhanh về tỷ trọng đàn và sản lượng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ:
Chi phí thức ăn chăn nuôi chiếm 60–70% giá thành, gây áp lực lớn cho các hộ nuôi thiếu năng lực tài chính và quản trị.
Yêu cầu an toàn sinh học ngày càng nghiêm ngặt, vượt quá khả năng đầu tư của nhiều hộ nhỏ lẻ.
Thị trường phân phối hiện đại ưu tiên nguồn cung ổn định, có truy xuất, khiến sản phẩm nhỏ lẻ khó tiếp cận.
Thực tế này đang tạo ra quá trình sàng lọc tự nhiên, làm thay đổi căn bản cấu trúc ngành.

Dịch tả heo châu Phi: rủi ro dài hạn, không còn là “sự cố ngắn hạn”
Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2024 cả nước ghi nhận hơn 1.600 ổ dịch ASF tại gần 50 tỉnh, thành, làm chết và tiêu hủy gần 90.000 con heo. Sang năm 2025, số ổ dịch có xu hướng giảm nhưng dịch ASF vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn.
Điều này cho thấy dịch bệnh không còn là hiện tượng mang tính thời điểm, mà đã trở thành rủi ro cấu trúc của ngành. Hệ quả là tư duy quản trị buộc phải thay đổi: từ “xử lý khi có dịch” sang phòng ngừa bằng hệ thống, với an toàn sinh học nhiều lớp, kiểm soát chặt con người – phương tiện – vật tư ra vào trại và giám sát đàn bằng dữ liệu.
Chuỗi giá trị khép kín trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh mới
Một xu hướng nổi bật của ngành chăn nuôi heo Việt Nam là sự hình thành và mở rộng các chuỗi liên kết khép kín, thường được gọi là mô hình Feed – Farm – Food. Trong mô hình này, doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ quá trình từ con giống, thức ăn, chăn nuôi đến giết mổ, chế biến và phân phối.
Chuỗi khép kín mang lại ba lợi ích chiến lược:
Giảm biến động chi phí, đặc biệt là chi phí thức ăn.
Kiểm soát dịch bệnh và chất lượng sản phẩm.
Ổn định đầu ra, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Một thực tế đáng lưu ý là dù Việt Nam là quốc gia tiêu thụ thịt heo lớn, mỗi năm vẫn phải chi hàng trăm triệu USD để nhập khẩu thịt heo và sản phẩm thịt, chủ yếu nhằm cân đối nguồn cung và phục vụ phân khúc chế biến. Điều này cho thấy dư địa phát triển chuỗi giá trị trong nước vẫn còn rất lớn.

Công nghệ và số hóa: chuyển từ “nghề” sang “hệ thống vận hành”
Chăn nuôi heo đang bước vào giai đoạn quản trị bằng dữ liệu. Các quyết định về phối giống, nuôi dưỡng, phòng bệnh, loại thải ngày càng dựa trên các chỉ số kỹ thuật thay vì kinh nghiệm cảm tính.
Việc ứng dụng công nghệ giúp doanh nghiệp:
Tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).
Nâng cao tỷ lệ sống và năng suất đàn.
Phát hiện sớm rủi ro dịch bệnh.
Chuẩn hóa quy trình trên quy mô lớn.
Trong bối cảnh biên lợi nhuận bị thu hẹp, năng lực quản trị công nghệ trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
Những xu hướng chủ đạo của ngành chăn nuôi heo Việt Nam
Thu hẹp chăn nuôi nhỏ lẻ, mở rộng chăn nuôi công nghiệp
An toàn sinh học trở thành điều kiện bắt buộc
Phát triển chuỗi liên kết Feed – Farm – Food
Ứng dụng công nghệ, số hóa trang trại
Dịch chuyển sang thịt mát, thịt chế biến, truy xuất nguồn gốc
Xu hướng đầu tư: dài hạn, thận trọng và có chiến lược
Ngành chăn nuôi heo vẫn hấp dẫn đầu tư, nhưng không còn phù hợp với tư duy ngắn hạn. Chu kỳ giá, rủi ro dịch bệnh và yêu cầu vốn lớn đòi hỏi nhà đầu tư phải có tầm nhìn dài hạn và hiểu sâu ngành.
Ba hướng đầu tư đang nổi lên rõ nét:
Trang trại quy mô vừa và lớn đạt chuẩn an toàn sinh học
Liên kết nông hộ theo mô hình vệ tinh – chuỗi
Công nghiệp sau chăn nuôi: giết mổ tập trung, thịt mát, chế biến sâu, logistics lạnh
Xu hướng ngành chăn nuôi heo Việt Nam đang hội tụ vào một điểm chung: ít người tham gia hơn nhưng chuyên nghiệp hơn; ít nuôi theo giá, nhiều nuôi theo chuỗi. Nhu cầu thị trường vẫn lớn, song tiêu chuẩn ngày càng cao. Giai đoạn 2025–2030 sẽ là thời kỳ tái cấu trúc sâu, trong đó chỉ những mô hình quản trị tốt, an toàn sinh học cao và liên kết bền vững mới có thể phát triển dài hạn.