Với nhu cầu dược phẩm sinh học, vaccine, thực phẩm tươi – đông lạnh và thương mại điện tử lạnh tăng mạnh, chuỗi lạnh đang trở thành “làn đường hạng sang” nơi các hãng bay, sân bay và 3PL châu Á - Thái Bình Dương buộc phải chen chân.
Pharma, vaccine, thực phẩm tươi: phân khúc ít chịu sóng gió nhất
Sau giai đoạn bùng nổ vì vaccine Covid-19, vận tải dược phẩm bằng đường hàng không không rơi tự do như nhiều người lo ngại. Số liệu mới cho thấy sản lượng vận chuyển dược phẩm kiểm soát nhiệt độ tiếp tục tăng khoảng 2% trong năm 2024, sau một năm 2023 tương đối ổn định. Động lực đến từ các dòng thuốc sinh học, điều trị ung thư, thuốc hiếm, sản phẩm tiêm truyền… vốn yêu cầu điều kiện nhiệt độ nghiêm ngặt và lead time ngắn – những yếu tố khiến đường biển khó cạnh tranh.

Song hành với dược phẩm là nhóm hàng thực phẩm tươi, thủy sản, trái cây cao cấp, thịt, sữa… hướng tới tầng lớp trung lưu đô thị và các chuỗi siêu thị hiện đại. Tại châu Á - Thái Bình Dương, ngành cold chain được ghi nhận có tốc độ tăng trưởng kép ấn tượng khoảng 29,6% giai đoạn 2017–2022, nhờ thu nhập hộ gia đình tăng, đô thị hóa nhanh và bùng nổ tiêu dùng thực phẩm tươi – chất lượng cao. Đây là nền tảng vững chắc để các hãng bay đầu tư sâu hơn vào sản phẩm cool chain và pharma.
Trong bức tranh tái cấu trúc air cargo, chuỗi lạnh và dược phẩm đang đóng vai trò “bộ giảm xóc” quan trọng. Khi cước chung có thể giảm tốc, phân khúc này vẫn duy trì được đà tăng nhờ già hóa dân số, bùng nổ bệnh mãn tính, nhu cầu vaccine mới và xu hướng tiêu dùng thực phẩm cao cấp. Các nghiên cứu thị trường cho thấy mảng dịch vụ vận chuyển dược phẩm bằng đường không đạt doanh thu hơn 38 tỉ USD năm 2024 và có thể tăng hơn 6%/năm đến 2030, trong đó Trung Quốc và châu Á - Thái Bình Dương nằm trong nhóm tăng nhanh nhất. Điều này giải thích vì sao Singapore, Bangkok, Seoul, Thượng Hải, Mumbai… đều đẩy mạnh xây dựng hình ảnh “pharma & cold chain hub” cho khu vực.
Cuộc đua chuẩn GDP, CEIV Pharma và các hub “chuỗi lạnh” trong khu vực
Một trong những khác biệt lớn của phân khúc này là cường độ chuẩn hóa. IATA cho biết các chương trình chứng nhận CEIV (pharma, fresh, live animals…) đã mở rộng mạnh trong 12 tháng qua, với 150 tổ chức được chứng nhận hoặc tái chứng nhận chỉ trong năm 2024; tổng cộng, các chương trình CEIV đã có hơn 700 trạm trên toàn cầu, trong đó hơn 500 trạm liên quan trực tiếp đến pharma.
Tại Singapore, Changi xây dựng hẳn một “Pharma Hub” với năng lực xử lý chuỗi lạnh trên 375.000 tấn mỗi năm, sở hữu cộng đồng doanh nghiệp CEIV Pharma lớn nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương, cùng đội ngũ chuyên gia chuỗi lạnh được đào tạo chuyên sâu. Ở Bangkok, liên doanh Bangkok Flight Services (BFS) đã đạt chứng nhận GDP cho nhà ga dược phẩm chuyên dụng tại Suvarnabhumi, bổ sung thêm một mắt xích đạt chuẩn cho hành lang dược phẩm trong khu vực.
Các tập đoàn logistics toàn cầu cũng không đứng ngoài cuộc chơi. LOGISTEED Asia-Pacific nhận chứng nhận CEIV Pharma tại Changi cuối năm 2024, song song với chiến lược mở rộng mạng lưới cơ sở đạt chuẩn GDP trên toàn cầu. FedEx Global Healthcare được IATA trao chứng nhận CEIV Pharma cấp công ty vào 2025, đồng thời công bố thêm 15 cơ sở mới sẽ được chứng nhận trong năm. Những bước đi này cho thấy các doanh nghiệp đang coi pharma và cold chain là “chiến trường chiến lược”, không chỉ là ngách nhỏ trong danh mục sản phẩm.
Cơ hội cho Việt Nam: từ thủy sản, trái cây đến dược phẩm sinh học
Ở Đông Nam Á, Việt Nam là một trong những thị trường có nhu cầu cold chain tăng nhanh nhất. Năm 2024, xuất khẩu nông – lâm – thủy sản của Việt Nam đạt kỷ lục khoảng 62,4–62,5 tỉ USD, kéo theo nhu cầu lưu trữ và vận chuyển lạnh cho thủy sản, trái cây nhiệt đới, rau quả chế biến, thịt và sản phẩm sữa. Các nghiên cứu thị trường cho thấy chuỗi lạnh Việt Nam đang được thúc đẩy bởi cả xuất khẩu (thủy sản, trái cây) lẫn tiêu dùng nội địa và ngành F&B, dù vẫn đối mặt những điểm nghẽn về kho lạnh, nhân lực và công nghệ.

Về air cargo, đây là cơ hội để Việt Nam dịch chuyển từ vị thế “chở thuê hàng tươi” sang cung cấp giải pháp chuỗi lạnh trọn gói cho khách hàng khu vực. Các hãng bay, 3PL, nhà ga hàng hóa nếu sớm đầu tư kho lạnh đạt chuẩn GDP/CEIV, xây dựng quy trình xử lý dược phẩm, vaccine, sinh phẩm, đồng thời liên kết với các khu nông nghiệp công nghệ cao – vùng nuôi trồng thủy sản lớn, hoàn toàn có thể tham gia sâu hơn vào “làn đường hạng sang” của air cargo. Cùng lúc, khi các tập đoàn dược, thiết bị y tế, công nghệ sinh học mở rộng sản xuất trong khu vực, Việt Nam có thể đặt mục tiêu trở thành điểm trung chuyển cho các dòng hàng dược phẩm – thiết bị y tế phân phối sang ASEAN và các thị trường lân cận.
Chuỗi lạnh và dược phẩm đang dần trở thành một trong những phân khúc quyết định vị thế của các hub air cargo trên bản đồ toàn cầu. Với mức tăng trưởng ổn định, ít chịu biến động theo chu kỳ như hàng tiêu dùng thông thường, đây là “làn đường hạng sang” nơi các hãng bay, sân bay và 3PL tranh nhau giành chỗ. Đối với châu Á - Thái Bình Dương nói chung và Việt Nam nói riêng, câu chuyện không còn là “có làm cold chain hay không”, mà là: làm ở cấp độ nào, với chuẩn mực nào và tham gia vào mắt xích nào của chuỗi giá trị dược phẩm – thực phẩm toàn cầu. Nếu biết tận dụng làn sóng chuẩn hóa GDP/CEIV, kết hợp đầu tư hạ tầng với cải thiện thể chế, Việt Nam hoàn toàn có thể biến lợi thế nông nghiệp, thủy sản và vị trí địa kinh tế của mình thành một chân trụ bền vững trong mạng lưới chuỗi lạnh air cargo khu vực.