Vận tải đường bộ hiện chiếm khoảng 78% doanh thu logistics tại Việt Nam và được dự báo tiếp tục là trụ cột chính trong những năm tới. Quy mô thị trường vận tải đường bộ được ước khoảng 26–28 tỉ USD vào năm 2025 và có thể đạt trên 35 tỉ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng hơn 6% mỗi năm, nhờ sản xuất công nghiệp, thương mại điện tử và tiêu dùng nội địa tăng mạnh.
Tuy nhiên, bức tranh thực tế vẫn bị “kéo lùi” bởi tình trạng đội xe manh mún, tỉ lệ xe chạy rỗng cao, chi phí phi chính thức và mức độ số hóa còn thấp. Đó là lý do các nền tảng vận tải số và marketplace logistics đang được kỳ vọng trở thành “chất xúc tác” mới cho vận tải đường bộ Việt Nam.
Đội xe manh mún, xe chạy rỗng và chi phí logistics cao
Các nghiên cứu của World Bank và nhiều tổ chức cho thấy đội xe tải Việt Nam có cấu trúc rất phân tán: khoảng 68% đội xe là xe dưới 5 tấn, gây áp lực lớn lên hạ tầng đường bộ và làm giảm hiệu quả vận tải. Thị trường vận tải đường bộ bị chia nhỏ cho hàng trăm nghìn hộ kinh doanh cá thể và doanh nghiệp nhỏ; một khảo sát cho thấy khoảng 93% chủ xe là cá nhân, dẫn đến 60–70% hành trình quay về chạy rỗng, lãng phí nhiên liệu, thời gian và làm tăng phát thải CO₂.
Trong bối cảnh đó, chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao so với khu vực, phần lớn do chi phí vận tải đường bộ, chi phí không chính thức và hiệu suất sử dụng phương tiện thấp. Các quy định an toàn giao thông mới siết chặt thời gian lái xe liên tục, yêu cầu nghỉ ngơi, xử phạt nặng vi phạm – về dài hạn là tích cực, nhưng trong ngắn hạn cũng khiến doanh nghiệp phải bố trí thêm lái xe, tăng chi phí vận hành. Trong bối cảnh đó, chỉ dựa vào mô hình môi giới truyền thống và điều xe thủ công rõ ràng không còn phù hợp.

Nếu coi mỗi chiếc xe tải là một “tài sản số” có thể kết nối và tối ưu theo thời gian thực, bức tranh vận tải đường bộ Việt Nam sẽ rất khác. Thay vì xe về rỗng, mỗi chiều đi – về đều có thể được lấp đầy bằng đơn hàng phù hợp, ghép tuyến linh hoạt và kiểm soát chặt chi phí. Nền tảng vận tải số vì thế được xem như “hạ tầng mềm” mới: bắc cầu giữa chủ hàng – hãng vận tải – lái xe, thay vì để từng bên tự xoay xở trong một thị trường manh mún.
“Uber xe tải”, marketplace logistics và làn sóng số hóa đội xe
Từ vài năm qua, thị trường đã chứng kiến sự nổi lên của các startup vận tải số như LOGIVAN – thường được ví như “Uber xe tải” – với mục tiêu kết nối trực tiếp chủ hàng và tài xế trên toàn quốc, giảm tối đa tỉ lệ chạy rỗng. LOGIVAN từng được vinh danh trong danh sách “100 to Watch” của Forbes Asia, kết nối mạng lưới hàng nghìn tài xế và gọi vốn thành công từ các quỹ đầu tư quốc tế. Các nền tảng khác tập trung vào tối ưu kho bãi, vận chuyển linh hoạt và dịch vụ 3PL, cho phép doanh nghiệp thuê kho, thuê xe theo nhu cầu thông qua một ứng dụng duy nhất.
Song song, một số mô hình marketplace logistics quy mô lớn được phát triển theo hướng “đầu mối số” cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), kết nối nhu cầu vận tải, kho bãi, dịch vụ tài chính và thanh toán qua một nền tảng end-to-end, từ đặt dịch vụ đến thanh toán. Các nghiên cứu mới đây cho thấy, nếu được vận hành đúng cách, nền tảng vận tải số có thể giúp tăng hiệu suất sử dụng xe tải thêm khoảng 12%, giảm chạy rỗng và rút ngắn thời gian điều xe nhờ tự động ghép chuyến và chia sẻ dữ liệu.
Tuy vậy, mức độ số hóa của ngành logistics Việt Nam nhìn chung vẫn được đánh giá là thấp so với tiềm năng. Một số báo cáo chỉ ra rằng dù doanh nghiệp logistics đã đầu tư khoảng 500 triệu USD cho công nghệ số trong năm 2023, con số này vẫn khiêm tốn so với mặt bằng ASEAN; tỉ lệ áp dụng TMS, WMS, nền tảng kết nối số giữa các bên trong chuỗi cung ứng vẫn còn khoảng trống rất lớn.
Từ nền tảng riêng lẻ tới “hệ sinh thái số” cho vận tải đường bộ
Để nền tảng vận tải số thật sự “làm lại luật chơi”, bài toán không còn là có thêm bao nhiêu app gọi xe tải, mà là mức độ kết nối giữa các nền tảng với hệ sinh thái logistics rộng lớn hơn: cảng biển, ICD, kho bãi, hải quan, ngân hàng, bảo hiểm. Các mô hình thí điểm về “nền tảng dữ liệu chia sẻ” đang được đề xuất, trong đó các cảng, hãng tàu, ICD, doanh nghiệp vận tải đường bộ và chủ hàng cùng sử dụng chung một nền tảng dữ liệu, với KPI rõ ràng như thời gian quay vòng xe, tỉ lệ đặt lịch cổng, tỉ lệ sử dụng lệnh giao hàng điện tử.

Trong làn sóng Logistics 4.0, nền tảng vận tải số chỉ là bước khởi đầu. Giá trị lớn hơn nằm ở chỗ chúng tạo ra một “bộ não số” cho vận tải đường bộ: dữ liệu tập trung, khả năng phân tích theo thời gian thực, dự báo nhu cầu và tối ưu tuyến toàn mạng lưới. Khi được kết nối với nền tảng dữ liệu quốc gia về logistics, hệ sinh thái này không chỉ giúp giảm chi phí cho từng doanh nghiệp, mà còn góp phần hạ chi phí logistics toàn nền kinh tế.
Vận tải đường bộ Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng. Một bên là quán tính của mô hình truyền thống, với đội xe phân mảnh, điều độ thủ công, chi phí cao và tỉ lệ chạy rỗng lớn; bên kia là cơ hội tái cấu trúc thông qua nền tảng vận tải số, dữ liệu chia sẻ và mô hình marketplace logistics hướng tới tối ưu toàn chuỗi. Nếu coi nền tảng số chỉ là công cụ “môi giới online”, chúng sẽ khó tạo ra khác biệt bền vững. Nhưng nếu được nhìn nhận như “hạ tầng mềm” của chuỗi cung ứng, được kết nối với chính sách, hạ tầng cứng và hệ sinh thái dịch vụ, nền tảng vận tải số hoàn toàn có thể giúp Việt Nam giảm chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh và tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành trung tâm logistics của khu vực.