Trong vòng một thập niên, logistics đã trở thành “xương sống” của thương mại Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng luôn cao hơn mức tăng trưởng GDP. Các cụm cảng biển, khu công nghiệp, trung tâm logistics, thương mại điện tử… cùng lúc mở rộng đã tạo ra nhu cầu lao động khổng lồ từ công nhân kho bãi đến chuyên gia hoạch định chuỗi cung ứng.
Thế nhưng, phía sau những con số ấn tượng về sản lượng và doanh thu là bài toán nan giải về nhân lực: vừa thiếu về số lượng, vừa còn khoảng cách đáng kể về kỹ năng, ngoại ngữ, tư duy số và năng lực quản trị hiện đại. Nếu không được giải quyết, “nút thắt nhân lực” rất có thể sẽ trở thành rào cản lớn nhất cho mục tiêu nâng hạng logistics Việt Nam.
Bức tranh nhân lực logistics: nhiều chương trình đào tạo, nhưng thiếu “đầu ra đúng chuẩn”
Chỉ trong vài năm, số trường đại học, cao đẳng, cơ sở đào tạo mở ngành logistics, quản trị chuỗi cung ứng, thương mại điện tử tăng nhanh chóng. Không ít địa phương cũng đưa logistics vào danh mục ngành mũi nhọn để kêu gọi đầu tư và phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, khoảng cách giữa “chương trình đào tạo” và “nhu cầu doanh nghiệp” vẫn còn khá xa.
Ở bậc kỹ thuật – nghiệp vụ, nhiều bạn trẻ ra trường nắm được khái niệm cơ bản về INCOTERMS, chứng từ, quy trình xuất nhập khẩu, nhưng lại bỡ ngỡ trước những phần mềm mà doanh nghiệp sử dụng hằng ngày: TMS, WMS, ERP, hệ thống khai báo điện tử, cổng hãng tàu, nền tảng booking… Đặc biệt, kỹ năng sử dụng dữ liệu – từ Excel nâng cao đến dashboard BI – vẫn là điểm yếu phổ biến, trong khi doanh nghiệp ngày càng cần những nhân sự có thể đọc hiểu số liệu, phân tích hiệu suất tuyến, kho, khách hàng.

Ở bậc quản lý, nguồn cán bộ có tư duy chuỗi cung ứng – nhìn xuyên suốt từ cung ứng nguyên liệu, sản xuất, tồn kho, vận tải, phân phối – còn khá hạn chế. Không ít “manager logistics” thực chất vẫn thiên về điều phối vận chuyển, xử lý sự cố từng lô hàng, thiếu nền tảng thiết kế mạng lưới, tối ưu dòng chảy, xây dựng KPI và cơ chế hợp đồng. Trong bối cảnh doanh nghiệp FDI, tập đoàn đa quốc gia ngày càng đòi hỏi đối tác logistics phải tham gia sâu hơn vào thiết kế chuỗi, khoảng trống này càng lộ rõ.
Bên cạnh đó, ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành – vẫn là rào cản lớn. Nhiều nhân sự có năng lực vận hành tốt nhưng gặp khó khi đọc hợp đồng, điều khoản bảo hiểm, quy định hải quan, hay trao đổi trực tiếp với hãng tàu, hãng bay, khách hàng quốc tế. Điều này khiến không ít doanh nghiệp logistics nội địa lép vế khi tham gia đấu thầu hoặc đàm phán với đối tác nước ngoài.
Từ “đào tạo kiến thức” sang “phát triển năng lực” gắn với thực tiễn doanh nghiệp
Để thoát khỏi vòng luẩn quẩn “thừa bằng cấp, thiếu năng lực”, đào tạo nhân lực logistics cần một cách tiếp cận mới – lấy năng lực nghề nghiệp và chuỗi kỹ năng cốt lõi làm trục chính, chứ không chỉ là danh mục môn học. Ở bậc đại học, chương trình cần được thiết kế thành những “thẻ năng lực” rõ ràng: hiểu và vận dụng được các điều kiện thương mại quốc tế; có thể tự thiết lập bộ chứng từ cho một lô hàng; lập được kế hoạch vận tải đa phương thức; phân tích được chi phí một tuyến vận chuyển; thiết kế được layout kho cơ bản…
Cùng với đó, mô hình đào tạo gắn với thực tiễn doanh nghiệp phải trở thành chuẩn mực, chứ không chỉ là “phần ngoại khóa”. Thực tập, co-op, dự án môn học đặt hàng từ doanh nghiệp, giảng viên kiêm nhiệm từ doanh nghiệp, các phòng lab mô phỏng (phòng điều hành vận tải, kho mô phỏng, hệ thống booking – tracking) sẽ giúp sinh viên hình dung cụ thể “một ngày làm việc” của các vị trí trong ngành. Khi sinh viên được chạm tay vào hệ thống thật – dù ở mức mô phỏng – khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế sẽ được thu hẹp đáng kể.
Về phía doanh nghiệp, thay vì xem đào tạo như chi phí phụ, cần coi đó là một phần trong chiến lược nhân tài. Các chương trình “graduate trainee” cho logistics, chương trình nâng cấp kỹ năng cho nhân viên kho – lái xe – điều phối viên, đào tạo nội bộ về dữ liệu, ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán… không chỉ giúp giữ chân nhân tài, mà còn tạo ra “nguồn cung” ổn định cho nhu cầu mở rộng. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chương trình ở nhà trường: góp ý chuẩn đầu ra, hỗ trợ case study, cung cấp dữ liệu giả lập, tham gia hội đồng đánh giá đồ án.
Một hướng đi đáng chú ý là phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn chuyên sâu cho từng phân khúc: logistics thương mại điện tử, logistics lạnh nông sản, logistics hàng nguy hiểm (DG), logistics hàng dự án, quản trị tồn kho chuỗi bán lẻ… Với mỗi phân khúc, người học được “học sâu” vào đặc thù ngành hàng, quy trình, tiêu chuẩn an toàn, chỉ số đo lường cụ thể, thay vì học dàn trải.
Chiến lược nhân tài chuỗi cung ứng: từ quy mô lớp học đến hệ sinh thái quốc gia
Ở tầm doanh nghiệp, bài toán nhân lực có thể bắt đầu từ việc “vẽ lại bản đồ năng lực”: xác định rõ những vị trí cốt lõi trong chuỗi (planner, analyst, procurement, warehouse manager, transport manager, customer service, solution designer…), xây dựng khung năng lực và lộ trình nghề nghiệp cho từng vị trí. Khi nhân sự thấy rõ con đường phát triển từ nhân viên hiện trường lên giám sát, quản lý, chuyên gia, họ sẽ có động lực ở lại và gắn bó. Ngược lại, nếu mọi người chỉ thấy một “trần nhà thấp”, khó tránh khỏi tình trạng nhảy việc liên tục.

Ở tầm ngành, các hiệp hội logistics, chuỗi cung ứng có thể đóng vai trò “nhạc trưởng” cho hệ sinh thái nhân lực. Các chương trình chứng chỉ nghề nghiệp theo chuẩn quốc tế nhưng được Việt hóa, các cuộc thi case study cho sinh viên, diễn đàn kết nối nhà trường – doanh nghiệp, quỹ học bổng và hỗ trợ thực tập… sẽ giúp hình thành cộng đồng chuyên môn sống động. Một hệ sinh thái mà ở đó, người làm logistics có thể liên tục cập nhật kiến thức, mở rộng mạng lưới, chia sẻ kinh nghiệm, sẽ hấp dẫn hơn nhiều so với một ngành bị nhìn nhận chỉ là… bốc xếp và vận chuyển.
Về phía nhà nước, chính sách phát triển nhân lực logistics cần đi cùng với chiến lược hạ tầng và thể chế. Khi quy hoạch các trung tâm logistics, cảng biển, sân bay, khu công nghiệp mới, cần đồng thời tính đến việc bố trí cơ sở đào tạo, trung tâm huấn luyện thực hành, những chương trình liên kết vùng để đào tạo lao động tại chỗ. Các ưu đãi, hỗ trợ cho doanh nghiệp tham gia đào tạo – từ chi phí đến thủ tục – nếu được thiết kế hợp lý, sẽ khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư mạnh tay hơn vào nguồn nhân lực.
Nguồn nhân lực chính là “lớp hạ tầng mềm” quyết định việc các kế hoạch cảng biển, kho bãi, trung tâm logistics hay chiến lược số hóa có thực sự vận hành được hay không. Khi doanh nghiệp, nhà trường, hiệp hội và cơ quan quản lý cùng đặt con người vào trung tâm – với những chương trình đào tạo gắn thực tiễn, lộ trình nghề nghiệp rõ ràng và môi trường học tập liên tục – logistics sẽ không còn bị xem như ngành “làm tạm”, mà trở thành lựa chọn sự nghiệp dài hạn hấp dẫn của người trẻ.
Trong bức tranh nâng hạng logistics Việt Nam, câu chuyện nhân lực không thể chỉ dừng ở khẩu hiệu “thiếu và yếu”. Đã đến lúc cần một chiến lược nhân tài chuỗi cung ứng bài bản, trong đó chương trình đào tạo được thiết kế lại theo năng lực nghề nghiệp, doanh nghiệp chủ động trở thành đối tác của nhà trường, hiệp hội đóng vai trò kết nối, và chính sách công tạo khung thuận lợi để đầu tư cho con người. Khi lớp “hạ tầng mềm” này được xây chắc, những tham vọng về cảng cửa ngõ, logistics park, chuỗi lạnh, logistics số hay vai trò 4PL/LLP mới có nền tảng vững vàng để trở thành hiện thực.