Thương mại điện tử Việt Nam đạt hơn 25 tỷ USD năm 2024, chiếm khoảng 10% tổng bán lẻ, giúp Việt Nam đứng trong nhóm 3 thị trường thương mại điện tử lớn nhất Đông Nam Á. Đáng chú ý hơn, kim ngạch xuất nhập khẩu trực tuyến xuyên biên giới ước đạt 4,1 tỷ USD năm 2024, trong đó xuất khẩu online khoảng 1,7 tỷ USD và được dự báo tăng 18% lên 2 tỷ USD năm 2025.
Trong bức tranh đó, logistics thương mại điện tử xuyên biên giới đang trở thành “đường băng” mới để hàng Việt đi thẳng ra thị trường khu vực và toàn cầu – nhưng cũng kéo theo những bài toán không dễ về thông quan, lưu kho, hoàn tất đơn hàng và chặng cuối giao hàng.
Làn sóng đơn hàng xuyên biên giới và “xa mà gần” của hàng Việt
Theo các báo cáo gần đây, thị trường thương mại điện tử logistics ASEAN được định giá khoảng 10,25 tỷ USD năm 2025 và dự kiến tăng lên hơn 20 tỷ USD vào năm 2031, với tốc độ tăng trưởng trên 12% mỗi năm. Trong khu vực, ASEAN cũng đã ký kết Hiệp định thương mại điện tử, tạo nền tảng thuận lợi hơn cho thanh toán, giao hàng, hỗ trợ SME và giảm rào cản thuế – phi thuế quan trong giao dịch số xuyên biên giới.
Với Việt Nam, thương mại điện tử ngày càng được coi là “xa lộ số” đưa hàng Việt ra thế giới, nhất là trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khó tiếp cận kênh phân phối truyền thống ở nước ngoài. Báo cáo của Bộ Công Thương cho thấy thương mại điện tử xuyên biên giới được xác định là trụ cột chiến lược cho tăng trưởng xuất khẩu, mở “cửa ngách” cho nông sản, thủ công mỹ nghệ, sản phẩm tiêu dùng Việt Nam tiếp cận người mua ở ASEAN, Đông Bắc Á, Mỹ và châu Âu.

Cùng với đó, các nền tảng như Shopee, Lazada, TikTok Shop, Tiki… đang trở thành “siêu chợ” số với tổng GMV khoảng 16 tỷ USD năm 2024, riêng Shopee và TikTok Shop chiếm phần lớn thị phần. Thực tế này khiến logistics thương mại điện tử không còn là “dịch vụ phụ trợ”, mà trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi: tốc độ xử lý đơn, chi phí vận chuyển quốc tế, khả năng tracking thời gian thực, xử lý hoàn – đổi trả và dịch vụ sau bán.
Thương mại điện tử xuyên biên giới đang giúp hàng Việt “đi xa mà vẫn gần”: sản phẩm từ một làng nghề hay một xưởng nhỏ ở tỉnh lẻ có thể xuất hiện trong giỏ hàng của khách tại Singapore, Tokyo hay New York chỉ sau vài lần chạm. Nhưng để hành trình đó trơn tru, chi phí hợp lý và trải nghiệm khách hàng tốt, logistics không thể chỉ làm nhiệm vụ “chuyển phát nhanh” truyền thống, mà phải trở thành một hệ sinh thái tích hợp: kho ngoại quan, fulfillment, khai báo hải quan điện tử, tối ưu chặng cuối và dữ liệu theo thời gian thực.
Từ thông quan đến chặng cuối: những nút thắt mới của logistics thương mại điện tử
Trong thương mại điện tử nội địa, bài toán lớn nhất thường nằm ở chặng cuối giao hàng và hoàn đơn. Với đơn hàng xuyên biên giới, chuỗi logistics phức tạp hơn nhiều: từ gom đơn nhỏ lẻ, đóng gói chuẩn quốc tế, tối ưu tuyến đường vận chuyển, thông quan điện tử đến giao hàng “last mile” ở thị trường đích.
Về phía hải quan, Việt Nam đã và đang vận hành Cơ chế một cửa quốc gia (NSW), kết nối với Cơ chế một cửa ASEAN (ASW), cho phép nộp một lần dữ liệu, xử lý đồng bộ và trao đổi chứng từ điện tử với các nước ASEAN. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng tỷ USD chi phí, rút ngắn thời gian thông quan trung bình khoảng 4 ngày mỗi lô hàng, đồng thời tạo nền tảng tốt cho xử lý luồng hàng nhỏ lẻ của thương mại điện tử.
Tuy nhiên, ở cấp vi mô, nhiều SME vẫn gặp khó khi phải tự mình “lần mò” quy định về mã HS, chứng từ, tiêu chuẩn sản phẩm, thuế, kiểm tra chuyên ngành… cho từng thị trường đích. Họ thường phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các nền tảng xuyên biên giới hoặc một số doanh nghiệp giao nhận lớn, chấp nhận biên lợi nhuận mỏng và thiếu minh bạch về cấu trúc chi phí.
Ở chặng cuối, thách thức không chỉ là khoảng cách địa lý, mà còn là kỳ vọng giao nhanh, giao linh hoạt của người mua quốc tế. Nghiên cứu quốc tế cho thấy mô hình “giao siêu tốc” nếu không đi kèm tối ưu tuyến và gom đơn sẽ làm tăng thêm 10–12% phát thải do xe đi non tải, bay hàng không nhiều hơn và lặp lại tuyến đường. Điều này đặt áp lực lớn lên các nhà cung cấp dịch vụ fulfillment và last mile xuyên biên giới – vốn phải vừa đáp ứng tốc độ giao hàng, vừa tuân thủ mục tiêu giảm phát thải trong các cam kết Net Zero của nhiều nước nhập khẩu.
Chiến lược cho doanh nghiệp logistics Việt Nam: từ “chân hàng” tới đối tác chuỗi cung ứng số
Trong bối cảnh các nền tảng thương mại điện tử ngày càng chi phối dữ liệu và dòng hàng, doanh nghiệp logistics Việt Nam đứng trước hai lựa chọn: chỉ dừng ở vai trò “chân hàng” giá rẻ, hoặc vươn lên thành đối tác chuỗi cung ứng số có giá trị gia tăng cao.

Để làm được điều thứ hai, một số định hướng quan trọng đang được các chuyên gia gợi ý. Thứ nhất là đầu tư mạnh vào năng lực fulfillment xuyên biên giới: kho bãi gần sân bay – cảng biển, hệ thống quản lý kho tích hợp API với các sàn và nền tảng SaaS, dịch vụ dán nhãn, đóng gói, tùy biến đơn hàng theo yêu cầu thị trường đích.
Thứ hai là chuyên sâu hóa năng lực tư vấn thị trường và pháp lý: logistic provider không chỉ “chở hàng”, mà phải có đội ngũ hiểu luật, thuế, quy tắc xuất xứ, quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn bao bì, nhãn mác… để chủ động tư vấn cho SME, đặc biệt là nhóm hàng thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, hàng tiêu dùng nhanh. Thứ ba là chủ động tham gia vào các liên minh, mạng lưới logistics khu vực – tận dụng các trung tâm trung chuyển lớn tại Singapore, Bangkok, Hồng Kông, Incheon để tối ưu tuyến đường và chi phí.
Để không bị “lép vế” trong cuộc chơi thương mại điện tử xuyên biên giới, doanh nghiệp logistics Việt Nam cần nâng cấp vai trò từ nhà thầu vận chuyển sang nhà thiết kế giải pháp chuỗi cung ứng số. Điều đó đòi hỏi đầu tư song song vào hạ tầng cứng (kho, bãi, đội xe, kết nối cảng – sân bay) và hạ tầng mềm (nền tảng quản lý, API, phân tích dữ liệu, đội ngũ tư vấn thị trường). Chỉ khi nắm được dữ liệu và tham gia vào khâu thiết kế dịch vụ, doanh nghiệp mới có thể chia sẻ giá trị gia tăng thay vì “chạy xe thuê” trong nền kinh tế số.
Từ ASEAN ra thế giới: cần một chiến lược tích hợp về logistics và dữ liệu
Ở cấp độ chính sách, việc Việt Nam chủ động thúc đẩy kết nối giữa Cơ chế một cửa quốc gia, Cơ chế một cửa ASEAN và các nền tảng thương mại điện tử – logistics tư nhân sẽ tạo “đường cao tốc dữ liệu” cho đơn hàng xuyên biên giới. Khi dữ liệu về đơn hàng, chứng từ, vận tải, thông quan và giao nhận được chuẩn hóa và liên thông, chi phí tuân thủ và rủi ro chậm trễ sẽ giảm đáng kể.
Ở cấp doanh nghiệp, các nhà cung cấp dịch vụ logistics cần nhìn thương mại điện tử xuyên biên giới như một mảng chiến lược dài hạn, chứ không chỉ là “dịch vụ thêm” cho khách hàng truyền thống. Điều đó bao gồm: thử nghiệm các mô hình kho ngoại quan và fulfillment gần thị trường đích, phối hợp với các sàn để phát triển sản phẩm dịch vụ riêng cho SME, tham gia các dự án thí điểm về nhận diện số, định danh doanh nghiệp chung trong ASEAN để giảm rào cản xác thực thông tin.
Thương mại điện tử xuyên biên giới đang trở thành lực kéo mới cho xuất khẩu Việt Nam, nhưng chỉ phát huy hết tiềm năng khi logistics được “nâng cấp” lên tầm chuỗi cung ứng số xuyên biên giới. Từ cải cách thủ tục, chuẩn hóa dữ liệu, đầu tư fulfillment, last mile xanh đến xây dựng năng lực tư vấn thị trường cho SME, mỗi mắt xích đều quan trọng. Nếu biết tận dụng làn sóng số hóa và hội nhập khu vực, doanh nghiệp logistics Việt Nam có thể biến mình từ “người chở hàng thuê” thành đối tác chiến lược trên hành trình đưa hàng Việt ra thế giới.