Logistics Việt Nam đang tăng trưởng 14-16% mỗi năm, đóng góp khoảng 5% GDP và được kỳ vọng trở thành ngành dịch vụ nền tảng cho xuất khẩu và thương mại nội địa. Thế nhưng đằng sau những con số tăng trưởng là một “nút thắt” ngày càng rõ: thiếu hụt nhân lực cả về số lượng và chất lượng, đặc biệt là nhân lực có kỹ năng số và hiểu biết về logistics xanh. Chỉ khoảng 5–7% lao động logistics hiện nay được đào tạo bài bản, trong khi nhu cầu nhân lực tăng mạnh tới năm 2035.
Khoảng trống nhân lực: thiếu từ công nhân vận hành đến chuyên gia chuỗi cung ứng
Các khảo sát gần đây cho thấy ngành logistics Việt Nam đang đối mặt đồng thời với thiếu hụt về quy mô và chất lượng nhân lực. Tổng số lao động trong ngành ước khoảng hơn nửa triệu người, nhưng tỷ lệ được đào tạo chính quy chỉ ở mức một con số, phần lớn doanh nghiệp phải tự đào tạo lại qua trải nghiệm thực tế. Nhiều dự báo cho rằng đến năm 2030, ngành sẽ thiếu hơn 200.000 lao động có trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng công nghệ phù hợp.
Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, tốc độ mở rộng thị trường logistics vượt xa năng lực đào tạo của các trường đại học, cao đẳng, cơ sở nghề. Thứ hai, chương trình đào tạo ở nhiều nơi còn nặng lý thuyết, thiếu thực hành, giảng viên ít có kinh nghiệm thực tế trong môi trường logistics 4.0. Thứ ba, nhận thức của người học về nghề logistics chưa đầy đủ; nhiều bạn trẻ vào nghề “từ cửa sau”, không được định hướng bài bản.
Về phía doanh nghiệp, hơn 85% đơn vị phải tự tổ chức đào tạo tại chỗ để lấp khoảng trống kỹ năng, từ nghiệp vụ kho bãi, giao nhận, vận tải đến quản lý đơn hàng và chăm sóc khách hàng. Một số doanh nghiệp lớn đã thành lập trung tâm đào tạo nội bộ, song phần đông doanh nghiệp vừa và nhỏ khó đủ nguồn lực để làm điều này.

Thiếu hụt nhân lực logistics không chỉ là câu chuyện “thiếu người làm”, mà là rủi ro chiến lược của cả chuỗi cung ứng Việt Nam. Khi đội ngũ vận hành không đủ kỹ năng, bất cứ cú sốc nào – tắc cảng, kẹt đường, thay đổi chính sách – cũng dễ biến thành khủng hoảng. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động, một lực lượng lao động logistics được đào tạo bài bản, làm chủ công nghệ chính là “tấm đệm” giảm sốc quan trọng cho nền kinh tế.
Từ kỹ năng số đến logistics xanh: chân dung nhân lực thế hệ mới
Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến 2025, định hướng 2030 xác định phát triển lực lượng lao động có kỹ năng số là một trụ cột quan trọng, trong đó logistics là ngành ưu tiên. Điều này có nghĩa là nhân lực logistics thế hệ mới không chỉ cần hiểu quy trình giao nhận, vận tải, kho bãi, mà còn phải sử dụng thành thạo các hệ thống quản lý vận tải, quản lý kho, nền tảng theo dõi đơn hàng, e-booking, e-document, phân tích dữ liệu.
Song song với đó, áp lực giảm phát thải và mục tiêu Net Zero đang khiến “logistics xanh” trở thành yêu cầu mới trong mô tả công việc. Nhân lực logistics ngày nay phải biết tính toán cường độ phát thải trên từng tuyến đường, từng phương thức vận tải; hiểu các khái niệm như phát thải phạm vi 1, 2, 3; nắm được yêu cầu của các cơ chế như CBAM hay các quy định ESG của đối tác quốc tế.
Các nghiên cứu về kỹ năng số trong ngành logistics chỉ ra rằng nhu cầu sẽ tăng mạnh đối với những vị trí như chuyên viên tối ưu tuyến đường bằng dữ liệu lớn, quản trị kho thông minh dùng IoT, phân tích rủi ro chuỗi cung ứng, quản lý dự án chuyển đổi số. Điều này đòi hỏi sinh viên và người lao động không chỉ học “nghiệp vụ truyền thống”, mà còn phải trang bị kiến thức công nghệ, tư duy phân tích và khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành.
Chân dung “nhân lực logistics thế hệ mới” là sự giao thoa giữa ba lớp năng lực: nền tảng nghiệp vụ vững, kỹ năng số linh hoạt và tư duy bền vững. Đó có thể là một nhân viên điều độ biết đọc dashboard dữ liệu, một chuyên viên kho hiểu rõ tiêu chuẩn lưu trữ xanh, hay một quản lý tuyến vận tải vừa đàm phán được với khách hàng, vừa tính được lượng CO₂ giảm đi nhờ tối ưu hành trình. Những năng lực này ngày càng là “tấm vé vào cửa” cho ứng viên.
Bắt tay trường – viện – doanh nghiệp: lối ra cho bài toán nhân lực
Để thu hẹp khoảng cách kỹ năng, nhiều sáng kiến liên kết giữa doanh nghiệp logistics và cơ sở đào tạo đã được triển khai. Các chương trình như Diễn đàn Nguồn nhân lực Logistics, các khóa đào tạo kỹ năng số cho nhân lực logistics do VLA, VLI và các trường đại học phối hợp tổ chức đang tạo ra sân chơi kết nối doanh nghiệp với nhà trường.

Là thành viên FIATA, VLA cũng được ủy quyền triển khai Chứng chỉ FIATA về giao nhận vận tải và Chứng chỉ cao cấp về quản lý chuỗi cung ứng tại Việt Nam, góp phần đưa chuẩn đào tạo quốc tế vào thị trường nội địa. Nếu được gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và cập nhật thêm nội dung về số hóa, logistics xanh, các chương trình này có thể trở thành “xương sống” của hệ sinh thái đào tạo logistics Việt Nam.
Về phía nhà nước, việc thúc đẩy các chính sách hỗ trợ đào tạo lại, nâng kỹ năng cho lao động đang làm việc trong ngành cũng là chìa khóa. Những chương trình tài trợ học phí, tín dụng ưu đãi cho khóa học ngắn hạn về kỹ năng số, ngoại ngữ, quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp hàng chục nghìn lao động “lên đời” năng lực mà không phải rời khỏi thị trường lao động.
Nhân lực là yếu tố quyết định tốc độ và chất lượng chuyển đổi của logistics Việt Nam trong thập niên tới. Thiếu hụt lao động có kỹ năng số và hiểu biết về logistics xanh sẽ khiến doanh nghiệp chậm chân trong cuộc chơi chuỗi cung ứng mới, nơi dữ liệu và phát thải carbon trở thành tiêu chí cạnh tranh. Giải bài toán này đòi hỏi nỗ lực đồng bộ: nhà nước kiến tạo chính sách, trường – viện đổi mới chương trình, doanh nghiệp chủ động đặt hàng và đầu tư cho đào tạo. Nếu làm được, logistics Việt Nam sẽ có một thế hệ nhân lực đủ sức dẫn dắt chuỗi cung ứng trong kỷ nguyên số và bền vững.