Trong chiến lược chuyển dịch năng lượng, Việt Nam đang chứng kiến làn sóng dự án điện gió – điện mặt trời quy mô lớn trải dọc từ Bắc vào Nam. Tính đến tháng 5/2025, cả nước có khoảng 150 dự án điện gió trên bờ với tổng công suất khoảng 8.000 MW đã ký hợp đồng mua bán điện với EVN, trong khi công suất điện gió trên bờ và ven bờ vận hành đến tháng 5/2024 đạt khoảng 5.714 MW.
Đặc biệt, đến tháng 4/2025 Việt Nam đã có khoảng 43 dự án điện gió ngoài khơi đang vận hành hoặc trong giai đoạn phát triển tích cực, đứng thứ ba thế giới về số lượng dự án sau Trung Quốc và Anh. Đằng sau những con số này là một “cuộc cách mạng” thầm lặng trong logistics dự án: vận chuyển thiết bị siêu trường siêu trọng, vượt qua hạ tầng hạn chế để đưa tuabin, cánh quạt, tháp gió đến các vùng xa, đồi núi và vùng biển xa bờ.
Làn sóng điện gió – điện mặt trời và “đường đi” của thiết bị siêu trường siêu trọng
Chuỗi cung ứng cho một dự án điện gió bắt đầu từ cảng biển, nơi các cấu kiện tuabin - tháp, nacelle, cánh quạt dài tới 70–80 m được dỡ từ tàu chuyên dụng xuống bãi. Sau đó, hàng được vận chuyển bằng xe moóc thủy lực nhiều trục, đôi khi kết hợp đường thủy nội địa để tiếp cận những khu vực hạ tầng đường bộ còn yếu.
Thách thức đầu tiên là kích thước và trọng lượng. Các tuyến quốc lộ, tỉnh lộ và đường vào dự án thường có bán kính cong nhỏ, mặt đường hẹp, cầu yếu tải. Nhiều tuyến đi qua khu dân cư đông đúc, đường dốc, cua gắt, gây khó cho đoàn xe siêu trường. Các doanh nghiệp vận tải dự án phải phối hợp với chính quyền địa phương để khảo sát tuyến, gia cố cầu đường, tạm tháo dỡ biển báo, cây xanh, thậm chí cải tạo tạm thời một số đoạn đường.

Với dự án điện mặt trời, bài toán siêu trường siêu trọng ít gay gắt hơn, nhưng khối lượng container, pallet tấm pin, biến tần, kết cấu thép, cáp… lại cực lớn trong thời gian ngắn. Đòi hỏi đặt ra là năng lực gom hàng, thông quan nhanh, điều tiết phương tiện và bố trí kho bãi trung chuyển trong bối cảnh nhiều dự án cùng triển khai, lưới điện và trạm biến áp chưa kịp nâng cấp.
Điện gió và điện mặt trời không chỉ là câu chuyện công nghệ phát điện, mà là bài toán chuỗi cung ứng có độ phức tạp rất cao. Tuabin nặng hàng trăm tấn, cánh quạt dài gần bằng một sân bóng đá, hàng nghìn container thiết bị phải đến công trường đúng tiến độ – chỉ một mắt xích trục trặc, dự án có thể chậm hàng tháng, chi phí đội lên hàng triệu USD. Logistics dự án vì thế trở thành “xương sống” của quá trình chuyển dịch năng lượng.
Hạ tầng cảng, đường bộ, đường thủy: mắt xích quyết định tiến độ dự án
Đối với điện gió, năng lực cảng biển là điểm khởi đầu của mọi bài toán logistics. Nhiều khuyến nghị cho rằng Việt Nam cần hình thành một hoặc vài “hub” hậu cần điện gió ven biển, đủ cầu bến, bãi chứa và thiết bị bốc xếp chuyên dụng để phục vụ nhiều dự án cùng lúc, thay vì dàn trải ở những cảng nhỏ lẻ. Điều này không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư thiết bị siêu trường siêu trọng (cẩu, trailer, bãi gia công) mà còn tạo động lực cho các ngành dịch vụ phụ trợ như sửa chữa, chế tạo kết cấu, dịch vụ kỹ thuật.
Từ cảng biển vào công trường, việc phối hợp giữa đường bộ và đường thủy nội địa có thể giảm đáng kể áp lực lên hạ tầng đường bộ. Các tuyến sông kênh ven biển, nếu được nạo vét và trang bị bến bãi phù hợp, có thể trở thành “cao tốc xanh” để đưa thiết bị siêu trường vào sâu trong nội địa, rồi chuyển sang quãng đường bộ ngắn hơn.
Tuy nhiên, hiện trạng hạ tầng lưới điện, trạm biến áp và đường dây truyền tải vẫn là “nút thắt” lớn. Nhiều dự án năng lượng tái tạo đã hoàn thành nhưng phải giảm phát hoặc chờ đấu nối vì lưới chưa kịp nâng cấp, khiến rủi ro chậm trễ càng cao và đặt thêm áp lực lên khâu logistics lưu kho, bảo quản thiết bị. Điều này đòi hỏi quy hoạch đồng bộ giữa phát triển nguồn điện, lưới điện và hạ tầng logistics – cảng, đường thủy, đường bộ – để tránh tình trạng “điện gió chờ lưới”.
Nhà logistics dự án: từ nhà thầu vận tải thành kiến trúc sư chuỗi cung ứng năng lượng sạch
Trong các dự án điện gió – điện mặt trời, vai trò của nhà logistics dự án không dừng ở vận chuyển, mà trải dài từ giai đoạn tiền khả thi. Ngay từ sớm, đơn vị logistics đã phải tham gia đánh giá tính khả thi tuyến đường, năng lực cảng, bến, lập phương án kỹ thuật, tính toán phương tiện, phối hợp với nhà cung cấp thiết bị, EPC và chủ đầu tư.
Ở giai đoạn thực thi, logistics dự án là “nhạc trưởng” điều phối hàng trăm chuyến tàu, chuyến xe, chuyến sà lan, làm việc với nhiều cơ quan quản lý tại các địa phương, đảm bảo an toàn giao thông, an toàn lao động và tiến độ. Bất kỳ sự cố nào – xe kẹt trên dốc, cầu quá tải, cẩu hỏng, thời tiết xấu – đều có thể kéo theo hiệu ứng domino, khiến các đội thi công cơ điện, lắp dựng, thử nghiệm phải tạm dừng.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát triển mạnh năng lượng tái tạo nhưng đồng thời điều chỉnh lại tham vọng điện gió ngoài khơi vì bài toán chi phí và lưới điện, logistics dự án càng phải tối ưu để giảm chi phí vòng đời dự án. Các giải pháp như tối ưu kế hoạch vận chuyển theo từng “campaign”, dùng chung hub hậu cần cho nhiều dự án, áp dụng mô phỏng số để thử nghiệm tuyến đường, kết hợp đào tạo đội ngũ nội địa với chuyên gia quốc tế sẽ giúp Việt Nam tích lũy năng lực nội sinh trong chuỗi cung ứng thiết bị năng lượng tái tạo.
Nếu coi năng lượng tái tạo là một “ngành kinh tế biển mới”, thì logistics dự án chính là tấm vé để Việt Nam bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu của ngành này. Những doanh nghiệp logistics có kinh nghiệm vận chuyển siêu trường, hiểu rõ hạ tầng nội địa và biết tận dụng sức mạnh của quy hoạch – dữ liệu – công nghệ sẽ không chỉ là nhà thầu, mà trở thành đối tác chiến lược của các nhà đầu tư điện gió – điện mặt trời trong nhiều thập kỷ tới.
Cửa sổ cơ hội cho Việt Nam trong chuỗi cung ứng thiết bị năng lượng tái tạo
Dù đang điều chỉnh một số mục tiêu công suất, Việt Nam vẫn được đánh giá là thị trường năng lượng tái tạo hấp dẫn nhờ nhu cầu điện tăng nhanh, cam kết giảm phát thải và bờ biển dài, gió mạnh. Điều này mở ra cơ hội để không chỉ thu hút dự án điện gió – điện mặt trời, mà còn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thiết bị, dịch vụ kỹ thuật, vận hành – bảo dưỡng cho khu vực.
Để nắm bắt cơ hội, Việt Nam cần một chiến lược logistics năng lượng tái tạo rõ ràng: quy hoạch hub hậu cần điện gió ven biển; đầu tư chuyên sâu vào đội tàu, đội xe, thiết bị xếp dỡ siêu trường; phát triển lực lượng kỹ sư, chuyên gia logistics dự án; hoàn thiện khung pháp lý cho vận chuyển hàng siêu trọng, siêu trường liên vùng, liên quốc gia.
Logistics cho năng lượng tái tạo đang trở thành “mặt trận” mới của ngành logistics Việt Nam, với độ phức tạp cao hơn nhưng cũng nhiều cơ hội hơn. Nếu chỉ nhìn đây là những hợp đồng vận tải đơn lẻ, doanh nghiệp khó tích lũy được lợi thế cạnh tranh dài hạn. Ngược lại, nếu coi đó là cơ hội để bước lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị – từ nhà vận tải thành kiến trúc sư chuỗi cung ứng dự án – logistics Việt Nam hoàn toàn có thể đồng hành cùng chiến lược chuyển dịch năng lượng của đất nước, góp phần đưa Việt Nam trở thành điểm đến quan trọng trong bản đồ năng lượng sạch khu vực.