Quản trị rủi ro và bảo hiểm hàng hóa: “tấm khiên mềm” cho chuỗi cung ứng Việt Nam thời biến động khí hậu

Hà Lê|26/02/2026 08:00

Làn sóng bão, lũ cực đoan, thay đổi chính sách đột ngột và gián đoạn hạ tầng đang khiến chuỗi cung ứng Việt Nam “mỏng manh” hơn bao giờ hết. Báo cáo về bão Yagi cho thấy 82,4% doanh nghiệp logistics bị ảnh hưởng từ trung bình đến nghiêm trọng, với các đứt gãy kéo dài nhiều tuần tại khu vực phía Bắc.

Cùng lúc, các quy định giao thông siết chặt từ đầu năm 2025 khiến khoảng 80% doanh nghiệp vận tải báo cáo chi phí tăng, năng lực vận hành giảm do giới hạn giờ lái xe và yêu cầu nghỉ bắt buộc. Trong bức tranh đó, quản trị rủi ro và bảo hiểm hàng hóa không còn là “chi phí phụ”, mà trở thành tấm khiên mềm giúp doanh nghiệp đứng vững trước chuỗi cú sốc mới.

Rủi ro logistics ngày càng đa tầng, đa điểm chạm

Nghiên cứu về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng tại Việt Nam chỉ ra rằng rủi ro logistics ngày càng đa dạng và khó dự báo, bao gồm cả rủi ro vật chất (tai nạn, cháy nổ, thất lạc hàng, thiên tai) và rủi ro phi vật chất (pháp lý, an ninh mạng, biến động chính sách, đình công, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu). Với một nền kinh tế mở, phụ thuộc mạnh vào xuất nhập khẩu, bất kỳ đứt gãy nào ở một mắt xích – từ cảng biển, đường bộ đến kho bãi – đều có thể lan nhanh thành rủi ro hệ thống.

59916.jpg

Thực tế những năm gần đây cho thấy tác động của biến đổi khí hậu lên chuỗi cung ứng không còn là lý thuyết. Sau bão Matmo, mưa lớn và lũ quét đã tàn phá nhiều tỉnh phía Bắc, làm hư hại hàng nghìn ngôi nhà, gián đoạn giao thông và khiến nhiều doanh nghiệp phải dừng sản xuất, trong đó có các khu công nghiệp nằm trên hành lang logistics trọng điểm. Các cảng phải tạm ngưng hoạt động, thủ tục hải quan chậm lại, lịch tàu bị đảo lộn, chi phí lưu kho – lưu bãi tăng vọt.

Trong bối cảnh đó, rủi ro logistics không còn là chuyện “thi thoảng xảy ra”, mà là trạng thái thường trực phải được nhận diện, đo lường và phân bổ trách nhiệm rõ ràng giữa chủ hàng, nhà vận tải, nhà kho, hãng tàu và nhà bảo hiểm. Nếu thiếu một khung quản trị rủi ro bài bản, doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động: mất hàng, chậm hàng nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm, mức bồi thường ra sao và dòng tiền bị đứt gãy thế nào.

Những cú sốc như bão Yagi cho thấy logistics Việt Nam đang hứng chịu đồng thời hai lớp rủi ro: rủi ro thiên tai – hạ tầng và rủi ro thể chế – chính sách. Khi chỉ tập trung giảm chi phí vận chuyển mà xem nhẹ quản trị rủi ro, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và logistics rất dễ đánh đổi “tiết kiệm vài đô la cước” để rồi phải gánh những tổn thất hàng chục, thậm chí hàng trăm nghìn đô la khi sự cố xảy ra.

Bảo hiểm hàng hóa – “tấm khiên mềm” còn bị xem nhẹ

Trên thế giới, bảo hiểm hàng hóa là cấu phần không thể thiếu trong mọi hợp đồng ngoại thương chuyên nghiệp. Các tập đoàn bảo hiểm quốc tế như Chubb cung cấp dịch vụ bảo hiểm hàng hóa đường biển, đường bộ, đường hàng không kèm theo đội ngũ chuyên gia đánh giá rủi ro, giám định tổn thất, tư vấn kiểm soát mất mát cho khách hàng. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp logistics như Real Logistics, Headway… cũng đã phát triển dịch vụ bảo hiểm hàng hóa trọn gói, kết hợp với các hãng bảo hiểm quốc tế để cung cấp giải pháp “mua một cửa” cho khách.

Thị trường bảo hiểm hàng hóa Việt Nam được đánh giá đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, nhờ bùng nổ xuất khẩu, FDI và nhu cầu bảo vệ giá trị hàng hóa ngày càng cao. Tuy vậy, trong thực tế vẫn còn không ít doanh nghiệp – đặc biệt là SME – xem bảo hiểm như một khoản chi “có cũng được, không cũng xong”, chỉ mua theo kiểu đối phó khi khách yêu cầu hoặc chọn gói bảo hiểm tối thiểu, điều khoản loại trừ nhiều.

Không ít tranh chấp phát sinh từ việc doanh nghiệp không hiểu rõ phạm vi bảo hiểm: tổn thất nào được bồi thường, tổn thất nào bị loại trừ; trách nhiệm đóng gói, xếp dỡ; thời điểm chuyển giao rủi ro theo các điều kiện Incoterms. Khi xảy ra sự cố do thiên tai, tai nạn hoặc sai sót trong vận hành, bên mua bảo hiểm mới giật mình nhận ra mình đang “trống khiên” ở những điểm then chốt.

Từ dữ liệu tới đối tác: doanh nghiệp logistics bước vào kỷ nguyên quản trị rủi ro chủ động

Một khảo sát với hơn 200 doanh nghiệp tại miền Bắc sau bão Yagi cho thấy hơn 69% doanh nghiệp có gián đoạn chuỗi cung ứng ở mức từ vừa đến nghiêm trọng, nhưng chỉ một phần nhỏ có kịch bản ứng phó và hệ thống dữ liệu theo dõi rủi ro được thiết lập từ trước. Điều này cho thấy quản trị rủi ro trong logistics Việt Nam vẫn thiên về “chữa cháy” hơn là chủ động phòng ngừa.

Để thay đổi, doanh nghiệp logistics cần xem dữ liệu là nền tảng cho quản trị rủi ro. Việc thu thập, phân tích dữ liệu về hành trình, thời gian vận chuyển, tần suất sự cố, vị trí tai nạn, điều kiện thời tiết, tình trạng đường sá… sẽ giúp doanh nghiệp: nhận diện “điểm nóng” rủi ro; điều chỉnh tuyến đường, lịch trình để né cao điểm; xây dựng ngưỡng cảnh báo sớm cho khách hàng.

Ở cấp độ chiến lược, bảo hiểm hàng hóa cần được tích hợp vào cấu trúc hợp đồng và mô hình phân bổ rủi ro giữa các bên. Thay vì chỉ “mua bảo hiểm cho có”, doanh nghiệp nên coi nhà bảo hiểm như một đối tác tư vấn rủi ro: cùng xem lại tuyến vận chuyển, cách đóng gói, quy trình xếp dỡ, hệ thống quản lý kho và đề xuất các biện pháp giảm rủi ro, từ đó tối ưu phí bảo hiểm. Các hợp đồng bảo hiểm có thể được “may đo” theo từng nhóm hàng, từng thị trường, từng tuyến vận tải.

3895.jpg

Một chương trình quản trị rủi ro logistics hiệu quả không chỉ dựa vào hợp đồng bảo hiểm tốt, mà bắt đầu từ việc thiết kế chuỗi cung ứng ít tổn thương hơn: đa dạng hóa tuyến đường, phương thức vận tải, cảng xếp dỡ; chuẩn hóa quy trình đóng gói, xếp dỡ; đào tạo nhân sự; ứng dụng công nghệ theo dõi – cảnh báo thời gian thực. Khi đó, bảo hiểm trở thành “lớp phòng thủ cuối cùng”, chứ không phải “cây gậy chống” duy nhất khi có sự cố.

Khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam: làm gì từ hôm nay?

Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, bước đầu tiên là rà soát lại toàn bộ chính sách bảo hiểm: hàng nào đang bảo hiểm, hàng nào chưa; điều khoản bảo hiểm có phù hợp với hồ sơ rủi ro thực tế không; các tuyến – thị trường rủi ro cao đã được “bọc” kỹ chưa. Kế tiếp là nâng cao hiểu biết về Incoterms và phân chia trách nhiệm rủi ro trong hợp đồng, để tránh tình trạng “khoảng trống” giữa các bên.

Với doanh nghiệp logistics, cần xây dựng bộ phận hoặc đầu mối phụ trách quản trị rủi ro, làm việc trực tiếp với nhà bảo hiểm, hãng tàu, chủ hàng để thu thập dữ liệu, lập bản đồ rủi ro cho từng tuyến, từng khách hàng. Đầu tư hệ thống IT quản lý hành trình, giám sát phương tiện, cảnh báo thời tiết, đồng thời đào tạo nhân viên tuyến đầu về an toàn, ứng phó sự cố, quy trình báo cáo tổn thất là những bước đi bắt buộc.

Trong kỷ nguyên biến động khó lường, quản trị rủi ro và bảo hiểm hàng hóa không còn là “phần phụ” mà là trụ cột của chiến lược cạnh tranh chuỗi cung ứng. Những doanh nghiệp biết nhìn rủi ro bằng con mắt dữ liệu, chủ động thiết kế chuỗi cung ứng ít tổn thương, coi nhà bảo hiểm như đối tác chiến lược – chứ không chỉ là bên bán đơn bảo hiểm – sẽ có lợi thế rõ rệt khi thị trường “dậy sóng”. Ngược lại, nếu tiếp tục xem bảo hiểm là chi phí phải cắt giảm, rất có thể cái giá phải trả sẽ chính là uy tín, khách hàng và dòng tiền của doanh nghiệp.

Bài liên quan
  • Nhân lực logistics Việt Nam trước “cú đúp” số hóa và logistics xanh: khoảng trống và lối ra
    Logistics Việt Nam đang tăng trưởng 14-16% mỗi năm, đóng góp khoảng 5% GDP và được kỳ vọng trở thành ngành dịch vụ nền tảng cho xuất khẩu và thương mại nội địa. Thế nhưng đằng sau những con số tăng trưởng là một “nút thắt” ngày càng rõ: thiếu hụt nhân lực cả về số lượng và chất lượng, đặc biệt là nhân lực có kỹ năng số và hiểu biết về logistics xanh. Chỉ khoảng 5–7% lao động logistics hiện nay được đào tạo bài bản, trong khi nhu cầu nhân lực tăng mạnh tới năm 2035.

(0) Bình luận
Nổi bật Tạp chí Vietnam Logistics Review
Đừng bỏ lỡ
Quản trị rủi ro và bảo hiểm hàng hóa: “tấm khiên mềm” cho chuỗi cung ứng Việt Nam thời biến động khí hậu
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO