Trong bức tranh đó, logistics không chỉ là “khâu giao hàng”, mà là nền tảng quyết định việc doanh nghiệp Việt có thực sự “bước ra thế giới” được hay không: từ việc chọn mô hình fulfilment, kết nối nền tảng số, cho tới xử lý hoàn trả – thu thuế ở những thị trường khó tính.
Xu hướng bùng nổ thương mại điện tử xuyên biên giới và vị trí của Việt Nam
Trên bình diện toàn cầu, thương mại điện tử xuyên biên giới đã đi qua giai đoạn thử nghiệm để bước sang giai đoạn tăng trưởng bền vững. Nhiều nghiên cứu ước tính giá trị bán lẻ xuyên biên giới đã vượt ngưỡng 1.000 tỉ USD từ năm 2023–2024 và còn tiếp tục tăng mạnh nhờ thói quen mua hàng “không biên giới” của người tiêu dùng trẻ, hạ tầng thanh toán số và nền tảng logistics ngày càng hoàn thiện. Song song, thị trường logistics phục vụ cross-border e-commerce cũng tăng tốc với quy mô khoảng 119 tỉ USD năm 2024 và có thể đạt gần 464 tỉ USD vào năm 2030, tốc độ tăng trưởng hơn 25%/năm.
Không chỉ hướng ra Mỹ – EU, ASEAN cũng được đánh giá là “biên giới số” gần gũi và tiềm năng cho doanh nghiệp Việt. Khu vực này hiện là đối tác thương mại lớn thứ tư của Việt Nam, với kim ngạch khoảng 37 tỉ USD năm 2024; quy mô thị trường cross-border e-commerce ASEAN dự báo đạt khoảng 330 tỉ USD vào 2025. Với khoảng cách địa lý ngắn, văn hóa tiêu dùng tương đồng và chi phí logistics cạnh tranh hơn so với đi xa, đây có thể là “bước đệm” hợp lý để doanh nghiệp Việt tập dượt mô hình trực tuyến xuyên biên giới trước khi đi các thị trường khó hơn.
Ở trong nước, Chính phủ và các bộ ngành cũng liên tục cập nhật khung chính sách, từ chiến lược đưa hàng Việt vào hệ thống phân phối nước ngoài, cho tới dự thảo Luật Thương mại điện tử mới, với mục tiêu siết chặt chất lượng, minh bạch, đồng thời tạo nền tảng pháp lý an toàn hơn cho giao dịch số. Những động thái này vừa tạo “sân chơi chuẩn” hơn cho doanh nghiệp Việt, vừa buộc các nhà cung cấp logistics phải nâng cấp dịch vụ để theo kịp chuẩn mực quốc tế.
Bài toán logistics: từ fulfilment xuyên biên giới đến chặng cuối và hoàn trả
Nếu với xuất khẩu truyền thống, doanh nghiệp có thể gom hàng theo container, giao một lần theo lô lớn, thì với thương mại điện tử xuyên biên giới, bức tranh logistics trở nên đa tầng và phức tạp hơn. Mỗi đơn hàng chỉ vài kilogram, thậm chí chỉ một sản phẩm; nhưng lại đòi hỏi thời gian giao nhanh, theo dõi thời gian thực, xử lý đổi trả linh hoạt và tuân thủ đầy đủ quy định thuế – hải quan tại thị trường nhập khẩu. Đây là lý do khiến logistics cho e-commerce xuyên biên giới trở thành một ngành riêng, với tốc độ tăng trưởng thậm chí nhanh hơn chính thương mại điện tử.
Trong khu vực Đông Nam Á, các báo cáo chỉ ra hàng loạt thách thức logistics: địa hình phân mảnh, hạ tầng chưa đồng đều, thủ tục hải quan và tiêu chuẩn thuế giữa các nước còn khác biệt. Những yếu tố này khiến chi phí chặng cuối (last mile) cao, khó tối ưu năng suất giao nhận. Để đối phó, nhiều nền tảng lớn đã chuyển từ mô hình gửi từng kiện hàng xuyên biên giới sang mô hình “local fulfilment”: đưa hàng số lượng lớn vào một kho trung tâm tại từng quốc gia, sau đó sử dụng mạng lưới giao nhận nội địa để phục vụ chặng cuối và hoàn trả.
Với doanh nghiệp Việt, điều này mở ra hai việc phải làm song song. Một là hiểu rõ yêu cầu logistics của từng nền tảng và thị trường đích: quy cách đóng gói, tiêu chuẩn tem nhãn, quy trình thông quan, quy định thuế và hoàn thuế cho hàng bán online. Hai là lựa chọn hoặc xây dựng mô hình fulfilment phù hợp: sử dụng kho của nền tảng (FBA, fulfilment by platform), hợp tác với nhà cung cấp 3PL/4PL tại thị trường sở tại, hay tự đầu tư kho trung tâm tại một số điểm “trọng yếu” nếu quy mô đủ lớn.
Ngoài giao hàng, bài toán hoàn trả (reverse logistics) cũng là phép thử thực sự với năng lực logistics của doanh nghiệp. Người mua online tại Mỹ, EU, Nhật… đã quen với việc trả hàng thuận tiện, nhanh chóng, ít tốn phí. Nếu doanh nghiệp Việt không có quy trình thu hồi, xử lý hàng trả, tái bán hoặc tái xuất hợp lý, chi phí sẽ “đội” lên rất nhanh, bào mòn lợi nhuận. Ngược lại, một trải nghiệm logistics xuyên biên giới trơn tru – từ khâu nhận đơn, giao hàng đến đổi trả – lại là yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu và tái mua lâu dài.
Chiến lược “bước ra thế giới” cho doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ logistics Việt
Để tận dụng được làn sóng cross-border e-commerce, doanh nghiệp Việt không thể xem logistics là “phần việc của bên vận tải”, mà phải coi đây là một cấu phần chiến lược trong mô hình kinh doanh xuyên biên giới. Ở cấp độ doanh nghiệp xuất khẩu, điều đầu tiên là chọn đúng “sân và luật chơi”: ưu tiên thị trường và nền tảng có sẵn giải pháp fulfilment, hỗ trợ truy xuất – thanh toán – marketing, đồng thời cho phép doanh nghiệp kiểm soát được dữ liệu khách hàng và phản hồi sau bán.
Tiếp theo là xây dựng “combo” đối tác logistics theo từng cấp độ. Với những doanh nghiệp mới bước vào sân chơi cross-border, hợp tác với một đơn vị 3PL có kinh nghiệm trên tuyến Việt Nam – Mỹ/EU/ASEAN, nắm rõ quy trình hải quan, rào cản kỹ thuật, quy định thuế của từng thị trường sẽ giúp giảm đáng kể chi phí thử – sai. Khi quy mô tăng, doanh nghiệp có thể tách bạch từng khâu: một đơn vị chuyên linehaul và thủ tục hải quan, một đơn vị chuyên fulfilment và last mile tại thị trường đích, dưới sự điều phối của một nhà cung cấp 4PL/LLP hoặc chính đội ngũ quản trị chuỗi cung ứng nội bộ.
Ở phía nhà cung cấp dịch vụ logistics Việt Nam, cross-border e-commerce đang mở ra một phân khúc mới với biên lợi nhuận dịch vụ cao hơn so với vận tải thuần túy, nhưng đòi hỏi phải đầu tư nghiêm túc vào công nghệ và quy trình. Những “năng lực lõi” cần xây dựng gồm: nền tảng quản lý đơn hàng và kho phù hợp với đặc thù e-commerce, tích hợp trực tiếp với API của các sàn; năng lực xử lý lớn số lượng đơn nhỏ lẻ; giải pháp tối ưu tuyến giao hàng chặng cuối; và đặc biệt là dịch vụ reverse logistics. Cùng với đó là việc cập nhật các sáng kiến khu vực như khung logistics cho kinh tế số của ASEAN, nhằm tận dụng tối đa các chính sách tạo thuận lợi thương mại và giao nhận xuyên biên giới trong khối.
Cơ hội “bước ra thế giới” thông qua thương mại điện tử xuyên biên giới là có thật, được hậu thuẫn bởi quy mô thị trường quốc tế khổng lồ và đà tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại điện tử Việt Nam. Nhưng cơ hội đó chỉ trở thành giá trị nếu được gắn với một chiến lược logistics bài bản: chọn đúng thị trường, mô hình fulfilment phù hợp, tối ưu chặng cuối, xử lý tốt hoàn trả và chủ động tham gia vào hệ sinh thái logistics – số hóa khu vực. Khi logistics được nhìn như một lợi thế cạnh tranh chứ không chỉ là chi phí, doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ Việt Nam có thể cùng nhau tạo nên những “câu chuyện xuất khẩu mới” ngay trên nền tảng số.