Với vị thế “công xưởng” và nhu cầu giao nhận nhanh tăng vọt, châu Á - Thái Bình Dương nhiều khả năng sẽ là điểm nóng đầu tiên nơi các mô hình này bước ra khỏi giai đoạn thử nghiệm.
Từ “thử nghiệm công nghệ” đến mạng lưới phân phối thật sự
Nếu cách đây 10 năm, drone giao hàng còn bị coi là “màn trình diễn marketing”, thì đến 2024–2025, bức tranh đã khác. Zipline – doanh nghiệp được xem là hình mẫu cho mô hình logistics bằng drone – cho biết họ đã thực hiện hơn 1,4 triệu chuyến giao hàng thực tế, bay hơn 100 triệu dặm, bắt đầu từ các tuyến cung ứng y tế tại Rwanda và Ghana trước khi mở rộng sang Mỹ. Alphabet (Google) với Wing cũng mở rộng nhanh: sau giai đoạn thử nghiệm ở Mỹ và Australia, 2024–2025 đánh dấu những bước tiến mới với các chương trình hợp tác cùng DoorDash, Walmart tại Dallas–Fort Worth và nhiều thành phố khác, mỗi ngày xử lý hàng ngàn đơn đặt hàng tạp hóa, đồ ăn, nhu yếu phẩm.

Ở tầm thị trường, nhiều nghiên cứu ước tính số lượng drone chuyên dùng cho giao hàng sẽ tăng từ khoảng 32.000 chiếc năm 2024 lên hơn 275.000 chiếc vào 2030, phản ánh nhu cầu giao nhanh cho kiện hàng dưới 2–5 kg ngày càng lớn. Trong bức tranh đó, châu Á - Thái Bình Dương vừa là “phòng thí nghiệm”, vừa là thị trường rộng lớn: tại Trung Quốc, các tập đoàn như JD.com, Meituan, SF Express đã vận hành đội drone quy mô lớn cho giao đồ ăn, bưu kiện, hàng tươi ở cả đô thị lẫn khu vực nông thôn, nằm trong chiến lược xây dựng “kinh tế độ cao thấp” (low-altitude economy) mà Bắc Kinh đặt nhiều kỳ vọng.
AAM, eVTOL chở hàng và “trạm trung chuyển trên không”
Drone logistics không chỉ dừng ở những chiếc quadcopter nhỏ “thả” gói hàng trước cửa nhà. Các báo cáo của PwC, Diễn đàn Kinh tế Thế giới và nhiều tổ chức khác về AAM cho thấy một cấu trúc mới đang hình thành, nơi các máy bay điện cất – hạ cánh thẳng đứng (eVTOL) và drone tải nặng (heavy-lift cargo drone) sẽ đảm nhận vai trò “trạm trung chuyển trên không” ở tầm trung và tầm ngắn.
Tại Nhật Bản, Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) đã ban hành khung pháp lý cho UAV cấp độ 4 cho phép bay ngoài tầm nhìn (BVLOS) ở khu vực có dân cư, đồng thời tài trợ các dự án “drone hub” và thử nghiệm logistics bằng drone cho vùng nông thôn, đảo xa. Doanh nghiệp JDrone gần đây triển khai dịch vụ cargo drone dùng các mẫu Yamaha FAZER R G2 và DJI Flycart 30 để vận chuyển hàng cho công trình, lâm nghiệp, khai khoáng ở vùng núi – nơi xe tải khó tiếp cận.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia dự báo mô hình “hub–spoke trên không” sẽ xuất hiện: hàng hóa từ trung tâm gom hàng sẽ được drone tải nặng chuyển tới các “drone depot” gần khu dân cư hoặc nhà máy, rồi từ đó các drone nhỏ hơn đảm nhận nốt chặng cuối. Kết hợp với mạng lưới đường bộ, đường thủy hiện hữu, AAM có thể trở thành tầng mới của chuỗi cung ứng, bổ trợ cho air cargo truyền thống trên những chặng ngắn, gấp, khối lượng nhỏ.
Những con số cập nhật cho thấy drone logistics đã vượt qua giai đoạn “thử nghiệm cho vui”. Một tổng quan năm 2024 ghi nhận Zipline đã đạt mốc trên 1 triệu chuyến giao, trong khi Wing vượt 350.000 chuyến; Amazon, Walmart, DoorDash, Uber Eats cũng đang tăng tốc đầu tư. Báo cáo mới của PwC dự báo thị trường AAM – bao gồm cả drone chở hàng – sẽ tăng gấp gần 8 lần trong giai đoạn 2024–2034, đạt xấp xỉ 87,8 tỉ USD. Điều này cho thấy logistics bằng drone không còn là “phụ kiện” mà đang dần trở thành một lớp hạ tầng vận tải mới, với mô hình kinh doanh, hạ tầng và quy định riêng.
Cơ hội nào cho Đông Nam Á và Việt Nam?
Ở Đông Nam Á, drone logistics đang được nhìn nhận như công cụ để giải bài toán “cuối – gần cuối” (last/mid-mile) trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, tắc nghẽn giao thông và địa hình phân mảnh bởi sông nước, đảo. Singapore thử nghiệm tích hợp drone vào vận hành cảng biển và sân bay; Indonesia và Philippines nghiên cứu mô hình drone kết nối các đảo nhỏ, hỗ trợ y tế, cứu trợ thiên tai; Thái Lan khai thác drone cho nông nghiệp thông minh và các tuyến giao hàng ở vùng núi phía Bắc.
Với Việt Nam, câu chuyện drone logistics gắn chặt với chiến lược kinh tế số và logistics xanh. Các kịch bản khả thi bao gồm:
- Drone phục vụ vận chuyển thuốc, vật tư y tế đến vùng sâu vùng xa, đảo nhỏ – học từ mô hình Zipline ở châu Phi nhưng điều chỉnh cho phù hợp hạ tầng và quy định Việt Nam.
- Drone tải nhẹ hỗ trợ thu gom mẫu xét nghiệm, hồ sơ, linh kiện giá trị cao từ các tỉnh vệ tinh về trung tâm bệnh viện, khu công nghiệp lớn.
- Tích hợp drone vào các trung tâm logistics gần sân bay, cảng biển để xử lý các lô hàng e-commerce nhỏ, cần giao trong ngày, kết nối với mạng lưới 3PL hiện hữu.
Tuy vậy, rào cản không nhỏ nằm ở khung pháp lý bay BVLOS, tiêu chuẩn an toàn, bảo mật dữ liệu và chấp nhận xã hội (tiếng ồn, quyền riêng tư). Kinh nghiệm từ Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc cho thấy cần lộ trình thí điểm rõ ràng, “sandbox” cho các tuyến ưu tiên (y tế, cứu trợ, đảo xa) trước khi nhân rộng.

Về dài hạn, nếu Việt Nam muốn tham gia sâu vào “nền kinh tế độ cao thấp” đang được nhắc đến nhiều tại Trung Quốc, việc kết nối drone logistics với hạ tầng số (bản đồ 3D, UTM/UTM-like cho quản lý không phận thấp, nền tảng đặt chỗ – theo dõi trực tuyến) là điều bắt buộc. Đây cũng là cơ hội để các startup công nghệ, doanh nghiệp logistics và trường đại học cùng tham gia xây dựng năng lực mới – từ thiết kế, vận hành đến phân tích dữ liệu bay và tối ưu mạng lưới.
Drone logistics và hàng không đô thị có thể chưa làm thay đổi ngay lập tức bức tranh air cargo quốc tế, nhưng chúng đang tạo thêm một tầng vận tải mới ở “cao độ thấp”, nơi dữ liệu, thuật toán và quy định sẽ quan trọng không kém cánh quạt và pin. Với châu Á - Thái Bình Dương nói chung và Đông Nam Á, Việt Nam nói riêng, câu hỏi không còn là “khi nào drone giao hàng xuất hiện”, mà là chúng ta muốn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị mới này: chỉ là người dùng cuối thụ hưởng dịch vụ, hay là nơi thiết kế, thử nghiệm và vận hành những mạng lưới drone logistics kết nối thẳng với các hành lang air cargo truyền thống. Ai trả lời được sớm và hành động đủ nhanh sẽ có cơ hội nắm lợi thế trong “làn sóng thấp” chuẩn bị bùng nổ này.