Những cáo buộc về “đổi/rửa xuất xứ” thường gây hiệu ứng truyền thông mạnh vì đánh đúng nỗi lo lớn nhất của một nền kinh tế định hướng xuất khẩu: chỉ cần bị nghi ngờ “tiếp tay” cho hàng đội lốt, toàn bộ doanh nghiệp làm ăn chân chính cũng có thể bị vạ lây. Nhưng giữa làn sóng cảnh báo quốc tế, có một điểm cần nói rõ và nói đúng: xuất xứ không phải là câu chuyện nhãn mác. Xuất xứ là một hệ tiêu chí pháp lý – kỹ thuật, được soi bằng quy tắc xuất xứ, hồ sơ chứng minh và năng lực sản xuất thực. Khi hiểu đúng điều này, độc giả sẽ thấy vì sao “tẩy Made in China” hay đổi container không thể tự động tạo ra C/O hợp lệ.

Từ cáo buộc “đổi xuất xứ” đến điều khoản 40%: vì sao Việt Nam bị soi kỹ

Một cuộc điều tra được lan truyền rộng rãi gần đây mô tả Móng Cái như điểm nóng của dòng hàng “đi đường vòng”, với thủ thuật thay container, xóa ký tự tiếng Trung hoặc cụm “Made in China” rồi tìm cách hợp thức hóa sang thị trường Mỹ. Dù mỗi vụ việc cụ thể cần được cơ quan chức năng xác minh, điều đáng chú ý là: các nghi ngờ về “transshipment/redirected exports” không còn nằm trong phạm vi câu chuyện báo chí, mà đã bước vào tầng rủi ro chính sách thương mại.

Trong năm 2025, truyền thông quốc tế và các phân tích chính sách ghi nhận một khung thuế quan mà Mỹ gắn với khái niệm “transshipped goods”: mức 20% đối với một số hàng Việt Nam, và mức 40% đối với hàng bị xác định là “transshipped” (hàng có xuất xứ nước thứ ba nhưng đi qua Việt Nam để né thuế). Dù cách xác định “transshipment” trong thực tiễn điều tra có thể phức tạp, chỉ riêng sự tồn tại của điều khoản 40% đã đủ để biến xuất xứ thành “điểm sinh tử” của chiến lược xuất khẩu: doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá và chất lượng, mà còn phải cạnh tranh bằng hồ sơ tuân thủ.

C/O và quy tắc xuất xứ: “tẩy nhãn” không tạo ra xuất xứ

Về nguyên tắc, quy tắc xuất xứ (Rules of Origin) xoay quanh tiêu chí cốt lõi mà WTO gọi là “substantial transformation” (chuyển đổi căn bản). WTO nêu rõ: yêu cầu “substantial transformation” được thừa nhận rộng rãi, nhưng các chính phủ có thể áp dụng theo các cách khác nhau như “change in tariff classification” (chuyển đổi mã HS theo mức độ nhất định) hoặc các tiêu chí khác trong từng thỏa thuận. Cùng tinh thần đó, Bộ Thương mại Hoa Kỳ diễn giải “substantial transformation” là sự thay đổi cơ bản về hình dạng, tính chất hoặc đặc điểm của hàng hóa, thường phát sinh từ quá trình gia công/chế tạo tại nước yêu cầu xuất xứ.

Điểm then chốt nằm ở chữ “chuyển đổi”: nếu một lô hàng chỉ thay bao bì, đổi nhãn, xóa chữ, hoặc chuyển container, thì về bản chất hàng hóa không trải qua một quá trình tạo giá trị đủ mức để trở thành hàng của một xuất xứ mới. Các thủ thuật “làm sạch nhãn” có thể đánh lừa người tiêu dùng, nhưng không đáp ứng được tiêu chí pháp lý của xuất xứ khi bị kiểm tra hồ sơ, bị đối chiếu dữ liệu nhập nguyên liệu, định mức sản xuất, năng lực nhà máy và chuỗi cung ứng.

Thực tế, xuất xứ còn phụ thuộc từng hiệp định và từng mặt hàng. Có trường hợp yêu cầu chuyển đổi mã HS ở cấp chương/nhóm/phân nhóm; có trường hợp yêu cầu tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực (RVC); có trường hợp có “quy tắc cụ thể mặt hàng” (PSR) với ràng buộc rất chi tiết. WTO cũng cho thấy cơ chế kỹ thuật xung quanh tiêu chí “substantial transformation” và cách lượng hóa tiêu chí này trong hệ thống quy tắc. Vì vậy, nói “đổi xuất xứ dễ” là một cách đơn giản hóa quá mức; nếu cơ quan cấp C/O hoặc cơ quan điều tra của nước nhập khẩu vào cuộc, câu chuyện trở về đúng bản chất: có sản xuất thực hay không, và hồ sơ có chứng minh được hay không.

Quy trình cấp C/O ở Việt Nam: số hóa, phân quyền nhưng tăng dấu vết kiểm soát

Ở Việt Nam, khung pháp lý và hệ thống quản lý C/O liên tục được cập nhật theo hướng chuẩn hóa, tăng truy vết và tạo nền tảng số. Thông tư 40/2025/TT-BCT quy định về cấp C/O và việc chấp thuận bằng văn bản cho thương nhân tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa xuất khẩu theo phân quyền/phân cấp nêu tại Nghị định 146/2025/NĐ-CP. Song song, Cổng ecoSys của Bộ Công Thương công bố kho văn bản/biểu mẫu và là điểm tham chiếu chính thức để doanh nghiệp tra cứu quy định, mẫu C/O và các văn bản liên quan.

Điều này cũng lý giải vì sao các gói quảng cáo “lo trọn gói C/O” nếu tồn tại ngoài thị trường sẽ luôn là rủi ro lớn cho doanh nghiệp: khi chuỗi kiểm tra chuyển từ “nhìn nhãn” sang “soi hồ sơ và năng lực”, doanh nghiệp yếu nhất ở chỗ nào sẽ lộ ở chỗ đó - từ hóa đơn nguyên liệu, định mức, quy trình sản xuất, đến công suất nhà máy. Và khi rủi ro thuế quan 40% gắn với “transshipment” trở thành một khả năng hiện hữu trong tranh luận chính sách, cái giá của một hồ sơ không vững là cái giá mà doanh nghiệp khó có thể gánh nổi.

Không nhằm phủ nhận rủi ro gian lận, mà nhằm “đặt lại đúng bản chất” để tránh hai cực đoan: hoặc hoang mang rằng “ai cũng đổi được”, hoặc chủ quan nghĩ “không thể xảy ra”. Điều Việt Nam cần, và doanh nghiệp cần, là một cơ chế tuân thủ đủ mạnh: hiểu đúng quy tắc xuất xứ theo từng thị trường, xây dựng chuỗi chứng từ nhất quán từ nguyên liệu đến thành phẩm, và coi C/O là kỷ luật vận hành chứ không phải thủ tục hành chính. Khi truyền thông quốc tế đặt Việt Nam vào vùng nghi ngờ, câu trả lời bền vững nhất không phải là lời phản bác cảm tính, mà là dữ liệu và quy trình có thể kiểm chứng.

Nổi bật Tạp chí Vietnam Logistics Review
Đừng bỏ lỡ
C/O và quy tắc xuất xứ: Vì sao “tẩy nhãn” không thể biến hàng thành xuất xứ Việt Nam
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO