Trong nhiều năm, cảng biển được nhìn chủ yếu như nơi tàu đến, hàng đi và container được bốc dỡ. Nhưng trong bối cảnh thương mại toàn cầu bước vào kỷ nguyên carbon, cảng biển không còn chỉ là hạ tầng vận tải. Cảng đang trở thành một nền tảng cạnh tranh mới, nơi năng lực xanh, năng lực số và năng lực kết nối quyết định vị thế của một quốc gia trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cảng biển xanh không còn là lựa chọn tự nguyện
Việt Nam là quốc gia có lợi thế biển rõ rệt, với hệ thống cảng trải dài từ Bắc vào Nam, đóng vai trò xương sống trong xuất nhập khẩu. Phần lớn hàng hóa quốc tế của Việt Nam vẫn đi qua cảng biển. Vì vậy, mỗi thay đổi trong quản trị cảng không chỉ tác động đến doanh nghiệp khai thác cảng, mà còn lan sang hãng tàu, doanh nghiệp logistics, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, khu công nghiệp và toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh mới, “cảng xanh” không còn là một khẩu hiệu môi trường. Đó là yêu cầu vận hành. Việt Nam đã có lộ trình phát triển cảng xanh, trong đó các tiêu chí xanh dự kiến trở thành yêu cầu bắt buộc đối với quy hoạch, đầu tư, xây dựng và khai thác cảng biển trên phạm vi toàn quốc từ năm 2030. Truyền thông nhà nước cũng cho biết hệ thống cảng biển Việt Nam hiện xử lý khoảng 800 triệu tấn hàng hóa mỗi năm và hơn 100.000 lượt tàu quốc tế, cho thấy quy mô tác động rất lớn nếu quá trình xanh hóa được triển khai đồng bộ.

Điểm quan trọng là cảng xanh không chỉ nói đến cây xanh, năng lượng mặt trời hay giảm giấy tờ. Một cảng xanh đúng nghĩa phải giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, tối ưu thiết bị bốc dỡ, giảm thời gian chờ của tàu và xe, kiểm soát nước thải, chất thải, tiếng ồn, bụi, đồng thời nâng cao năng lực số để dòng hàng đi qua cảng nhanh hơn và minh bạch hơn.
Từ cảng bốc dỡ sang cảng điều phối chuỗi cung ứng
Cảng biển hiện đại không còn chỉ làm nhiệm vụ “xếp dỡ”. Cảng đang trở thành một trung tâm điều phối dữ liệu và dòng hàng. Khi một container đến cảng, nó không chỉ mang hàng hóa. Nó mang theo booking, vận đơn, dữ liệu hải quan, lịch tàu, thông tin người nhận, dữ liệu kho bãi, kế hoạch vận tải nội địa và trong tương lai có thể cả dữ liệu phát thải.
Nếu cảng vận hành chậm, toàn bộ chuỗi phía sau bị ảnh hưởng. Xe phải chờ lâu hơn. Kho phải điều chỉnh kế hoạch nhận hàng. Nhà máy có thể thiếu nguyên liệu. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể lỡ chuyến tàu. Phát thải tăng lên vì phương tiện chờ đợi, thiết bị hoạt động kém hiệu quả và dòng hàng không được điều phối tối ưu.
Do đó, cảng xanh phải đi cùng cảng thông minh. Số hóa cổng cảng, đặt lịch xe, chứng từ điện tử, tự động hóa cẩu bờ, quản lý bãi bằng dữ liệu thời gian thực, kết nối hải quan, kết nối hãng tàu và chia sẻ dữ liệu với doanh nghiệp logistics là những yếu tố giúp cảng giảm thời gian, giảm chi phí và giảm phát thải.
Ở cấp độ cao hơn, cảng xanh phải được kết nối với logistics xanh ngoài hàng rào cảng: đường bộ, đường thủy nội địa, đường sắt, ICD, trung tâm logistics, kho ngoại quan và khu công nghiệp. Nếu cảng bên trong xanh nhưng xe tải bên ngoài vẫn xếp hàng dài, tuyến kết nối vẫn tắc nghẽn, chứng từ vẫn thủ công, thì lợi ích xanh sẽ bị triệt tiêu đáng kể.
Cảng xanh không chỉ là cảng dùng năng lượng sạch hơn. Đó là cảng biết giảm thời gian chờ, giảm chuyến rỗng, giảm tiêu hao năng lượng, giảm giấy tờ, giảm phát thải và tăng khả năng kết nối dữ liệu. Trong chuỗi cung ứng hiện đại, cảng xanh đồng thời phải là cảng thông minh và cảng kết nối.
Ba tầng chuyển đổi của cảng biển Việt Nam
Tầng thứ nhất là chuyển đổi năng lượng và thiết bị. Các cảng cần từng bước thay thế hoặc cải tiến thiết bị bốc dỡ, xe đầu kéo, hệ thống chiếu sáng, cần cẩu, phương tiện nội bộ và hệ thống điện theo hướng tiết kiệm năng lượng, giảm nhiên liệu hóa thạch và sẵn sàng tiếp nhận nguồn năng lượng sạch hơn. Việc điện khí hóa thiết bị cảng, sử dụng năng lượng tái tạo, cấp điện bờ cho tàu và quản lý tiêu thụ năng lượng sẽ trở thành một phần quan trọng của chiến lược cảng xanh.

Tầng thứ hai là chuyển đổi quy trình. Một cảng không thể xanh nếu quy trình vẫn làm tăng thời gian chờ và thao tác lặp lại. Cần tối ưu quy trình vào/ra cảng, đặt lịch phương tiện, kiểm soát bãi, xử lý chứng từ, phối hợp với hải quan và điều độ xếp dỡ. Nhiều cải thiện về phát thải có thể đến không phải từ thiết bị mới, mà từ việc giảm thời gian lãng phí.
Tầng thứ ba là chuyển đổi dữ liệu. Trong tương lai, khách hàng có thể không chỉ hỏi cảng xử lý bao nhiêu TEU hay thời gian giải phóng hàng là bao lâu, mà còn hỏi phát thải trên mỗi container, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, thời gian xe chờ, khả năng truy xuất dữ liệu và mức độ liên thông với các nền tảng logistics. Khi đó, cảng nào có năng lực dữ liệu tốt sẽ có lợi thế trong việc phục vụ các chuỗi cung ứng yêu cầu minh bạch cao.
Cảng xanh cần được đặt trong chiến lược vùng
Một điểm rất quan trọng đối với Việt Nam là không nên nhìn cảng xanh như nỗ lực riêng lẻ của từng cảng. Cảng xanh phải gắn với chiến lược vùng. Cụm cảng Cái Mép – Thị Vải, Hải Phòng - Lạch Huyện, Đà Nẵng, Quy Nhơn, Cần Thơ hay các cảng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đều có vai trò khác nhau trong mạng lưới logistics quốc gia.
Nếu một cảng đầu tư xanh nhưng hệ thống kết nối hậu phương không tương xứng, hiệu quả sẽ hạn chế. Ngược lại, nếu cảng được kết nối tốt với khu công nghiệp, đường cao tốc, đường sắt, đường thủy, ICD và trung tâm phân phối, cảng sẽ trở thành nút chiến lược trong chuỗi cung ứng xanh.
Đây cũng là vấn đề của chính sách. Cần tránh tình trạng đầu tư manh mún, mỗi nơi một chuẩn, mỗi cảng một nền tảng dữ liệu riêng, thiếu liên thông. Một hệ thống cảng xanh quốc gia cần có tiêu chí thống nhất, chuẩn đo lường rõ, cơ chế khuyến khích đầu tư, dữ liệu được kết nối và vai trò phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp cảng, hãng tàu, logistics, khu công nghiệp và địa phương.
Cơ hội cho doanh nghiệp logistics Việt Nam
Cảng xanh không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp khai thác cảng. Nó mở ra cơ hội cho toàn bộ ngành logistics. Doanh nghiệp vận tải có thể cung cấp dịch vụ kết nối ít phát thải hơn. Doanh nghiệp kho bãi có thể phối hợp với cảng để tối ưu thời gian nhận/trả container. Forwarder có thể tư vấn lựa chọn tuyến, cảng, phương thức vận tải và báo cáo phát thải cho khách hàng. Doanh nghiệp công nghệ có thể cung cấp nền tảng đặt lịch, quản lý bãi, theo dõi phương tiện và tính toán carbon.

Khi khách hàng quốc tế yêu cầu minh bạch hơn về phát thải, logistics không thể chỉ báo giá bằng chi phí. Dịch vụ logistics sẽ dần phải báo giá bằng cả thời gian, độ tin cậy, dữ liệu và tác động môi trường. Cảng xanh vì vậy sẽ kéo theo một chuẩn dịch vụ mới trong toàn ngành.
Cảng biển xanh không phải là một dự án môi trường đứng riêng. Đó là một chiến lược cạnh tranh. Cảng nào xanh hơn, thông minh hơn, kết nối tốt hơn và minh bạch dữ liệu hơn sẽ có cơ hội thu hút dòng hàng chất lượng cao hơn, hãng tàu có tiêu chuẩn cao hơn và doanh nghiệp xuất nhập khẩu có yêu cầu khắt khe hơn.
Với Việt Nam, xanh hóa cảng biển là một bước đi tất yếu nếu muốn nâng cấp vị thế logistics quốc gia. Cảng biển không chỉ là nơi hàng hóa đi qua. Trong thời đại mới, cảng là nơi năng lực vận hành, năng lực dữ liệu và trách nhiệm môi trường của một nền kinh tế được nhìn thấy rõ nhất.